(Top Banner Ad)
slight issue
B1
Tính từ B1 Tổng quát/Giao tiếp

slight issue

UK: /slaɪt ˈɪʃuː/ • US: /slaɪt ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhỏ sự cố nhỏ trục trặc nhỏ một chút vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in degree; not serious or important.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về mức độ; không nghiêm trọng hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's been a slight issue with the payment, but we're working to resolve it."

    "Đã có một vấn đề nhỏ với thanh toán, nhưng chúng tôi đang cố gắng giải quyết nó."

  • "There was a slight issue with the reservation, but they quickly sorted it out."

    "Đã có một vấn đề nhỏ với việc đặt chỗ, nhưng họ đã nhanh chóng giải quyết nó."

  • "We've encountered a slight issue during the testing phase."

    "Chúng tôi đã gặp phải một vấn đề nhỏ trong giai đoạn thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhỏ bé, không đáng kể
Adverb slightly một cách nhỏ nhặt, hơi, một chút
Noun slightness sự nhỏ bé, sự không đáng kể, sự yếu ớt
Verb slight xem nhẹ, coi thường, lờ đi
Noun issue vấn đề, điểm tranh cãi; số báo (tạp chí)
Verb issue phát hành, cấp phát; xảy ra, phát sinh (vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sleig-
Proto-Germanic
*slihtaz
Old Norse
sléttr
Middle English
sleight
English
slight
Latin
exitus
Old French
issue
Middle English
issu
English
issue

Nguồn gốc của 'slight issue'

Cụm từ 'slight issue' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập, được dùng để mô tả một vấn đề nhỏ hoặc không đáng kể. Từ 'slight' xuất phát từ ngôn ngữ German cổ (ví dụ: Old Norse 'sléttr' có nghĩa là 'mịn, bằng phẳng'), sau đó phát triển nghĩa để chỉ điều gì đó 'mỏng, yếu, nhỏ bé' và cuối cùng là 'không đáng kể'. Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus' (có nghĩa là 'lối ra, sự đi ra') thông qua tiếng Pháp cổ 'issue', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'kết quả, điểm tranh cãi' và cuối cùng là 'một vấn đề'. Khi được ghép lại, 'slight issue' hàm ý một vấn đề dễ giải quyết, thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.

Usage Note

Tính từ 'slight' được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Nó ngụ ý rằng vấn đề này có thể giải quyết được một cách dễ dàng và không gây ra nhiều rắc rối. So sánh với 'minor', 'small', 'trivial', 'negligible'. 'Slight' thường được dùng khi muốn tránh gây lo lắng hoặc hoang mang.
Danh từ 'issue' ở đây chỉ một vấn đề, sự cố. Khi kết hợp với 'slight', nó chỉ ra một vấn đề không lớn, không đáng lo ngại. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'issue' như 'ấn phẩm', 'số báo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slight issue
  • no no slight issue
    (không có vấn đề nhỏ nào)
  • a few a few slight issues
    (một vài vấn đề nhỏ)
  • just a just a slight issue
    (chỉ là một vấn đề nhỏ)
Verb + slight issue
  • have have a slight issue
    (có một vấn đề nhỏ)
  • encounter encounter a slight issue
    (gặp phải một vấn đề nhỏ)
  • cause cause a slight issue
    (gây ra một vấn đề nhỏ)
  • resolve resolve a slight issue
    (giải quyết một vấn đề nhỏ)
  • address address a slight issue
    (xử lý một vấn đề nhỏ)
Prepositional Phrase with slight issue
  • with a with a slight issue
    (với một vấn đề nhỏ)
  • despite a despite a slight issue
    (mặc dù có một vấn đề nhỏ)

Idioms

  • have a slight issue with something/someone

    có một sự không đồng tình nhỏ, một băn khoăn hoặc một vấn đề nhỏ với điều gì/ai đó

    "I have a slight issue with the new policy on remote work."

    (Tôi có một chút băn khoăn về chính sách mới về làm việc từ xa.)

  • there's a slight issue

    có một vấn đề nhỏ (cách nói lịch sự để báo tin xấu hoặc vấn đề)

    "There's a slight issue with the projector; it's not connecting."

    (Có một chút trục trặc với máy chiếu; nó không kết nối được.)

  • no slight issue

    không phải là vấn đề nhỏ (nhấn mạnh sự nghiêm trọng của vấn đề)

    "Losing all the data was no slight issue; it caused major delays."

    (Việc mất tất cả dữ liệu không phải là vấn đề nhỏ; nó đã gây ra sự chậm trễ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight issue

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ về mức độ; không nghiêm trọng hoặc quan trọng.

"There's been a slight issue with the payment, but we're working to resolve it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been addressing the slight issue by continuously monitoring the server performance before the major outage occurred.
Đội đã liên tục giải quyết vấn đề nhỏ bằng cách theo dõi hiệu suất máy chủ trước khi xảy ra sự cố lớn.
Phủ định
She hadn't been considering the slight issue of the outdated software while she was developing the new application.
Cô ấy đã không xem xét vấn đề nhỏ về phần mềm lỗi thời khi đang phát triển ứng dụng mới.
Nghi vấn
Had they been ignoring the slight issue with the network connectivity before it escalated into a major problem?
Họ đã phớt lờ vấn đề nhỏ với kết nối mạng trước khi nó leo thang thành một vấn đề lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight issue".

Giảm nhẹ vấn đề (Understatement)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, việc sử dụng cụm từ 'slight issue' thường là một hình thức nói giảm nói tránh. Thay vì trực tiếp nói 'problem' (vấn đề) nghe có vẻ nghiêm trọng, việc dùng 'slight issue' giúp làm dịu đi tin xấu hoặc tránh đối đầu trực tiếp, thể hiện sự lịch sự và tế nhị trong giao tiếp.

Tư duy giải quyết vấn đề

Cụm từ 'slight issue' ngụ ý rằng vấn đề đó có thể quản lý được và có thể giải quyết được, khuyến khích một cách tiếp cận thực tế thay vì hoảng loạn. Nó giúp mọi người giữ bình tĩnh và tìm kiếm giải pháp hiệu quả cho một trở ngại nhỏ, thay vì phóng đại mức độ nghiêm trọng, góp phần vào một thái độ tích cực trong giải quyết vấn đề.