major problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Major" as an adjective means very important, serious, or large in scale. Combined with the noun "problem", it refers to a significant and impactful issue.
Vietnamese Meaning
"Major" là một tính từ có nghĩa là rất quan trọng, nghiêm trọng hoặc quy mô lớn. Khi kết hợp với danh từ "problem", nó ám chỉ một vấn đề quan trọng và có tác động lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of funding is a major problem for this research project."
"Thiếu vốn là một vấn đề lớn đối với dự án nghiên cứu này."
-
"Pollution is a major problem in many cities."
"Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố."
-
"Unemployment remains a major problem for the government."
"Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề lớn đối với chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | major | chính, quan trọng, lớn |
| Noun | major | chuyên ngành (ở đại học), thiếu tá |
| Noun | problem | vấn đề, khó khăn |
| Adjective | problematic | gây vấn đề, khó giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Nó không chỉ đơn thuần là một vấn đề, mà là một vấn đề lớn, cần được ưu tiên giải quyết. Khác với "minor problem" (vấn đề nhỏ), "major problem" đòi hỏi sự chú ý và nguồn lực đáng kể.
Prepositions
*in*: "The company faces a major problem in logistics." (Chỉ ra lĩnh vực mà vấn đề xảy ra).
*with*: "The project is fraught with major problems." (Chỉ ra vấn đề gắn liền với một đối tượng cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious major problem (vấn đề nghiêm trọng lớn)
-
significant significant major problem (vấn đề lớn đáng kể)
-
big big major problem (vấn đề lớn)
-
cause cause a major problem (gây ra một vấn đề lớn)
-
face face a major problem (đối mặt với một vấn đề lớn)
-
address address a major problem (giải quyết một vấn đề lớn)
Idioms
-
a recipe for major problems
một công thức dẫn đến những vấn đề lớn
"Lack of communication is a recipe for major problems in any relationship."
(Thiếu giao tiếp là một công thức dẫn đến những vấn đề lớn trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
-
Major problems crop up.
Các vấn đề lớn nảy sinh.
"When you least expect it, major problems can crop up."
(Khi bạn ít mong đợi nhất, các vấn đề lớn có thể nảy sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major problem
Tính từ + Danh từ"Major" là một tính từ có nghĩa là rất quan trọng, nghiêm trọng hoặc quy mô lớn. Khi kết hợp với danh từ "problem", nó ám chỉ một vấn đề quan trọng và có tác động lớn.
"Lack of funding is a major problem for this research project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major problem".
