(Top Banner Ad)
major problem
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

major problem

UK: /ˈmeɪdʒə ˈprɒbləm/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề lớn vấn đề nghiêm trọng vấn đề quan trọng khó khăn lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Major" as an adjective means very important, serious, or large in scale. Combined with the noun "problem", it refers to a significant and impactful issue.

Vietnamese Meaning

"Major" là một tính từ có nghĩa là rất quan trọng, nghiêm trọng hoặc quy mô lớn. Khi kết hợp với danh từ "problem", nó ám chỉ một vấn đề quan trọng và có tác động lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of funding is a major problem for this research project."

    "Thiếu vốn là một vấn đề lớn đối với dự án nghiên cứu này."

  • "Pollution is a major problem in many cities."

    "Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố."

  • "Unemployment remains a major problem for the government."

    "Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề lớn đối với chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, quan trọng, lớn
Noun major chuyên ngành (ở đại học), thiếu tá
Noun problem vấn đề, khó khăn
Adjective problematic gây vấn đề, khó giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
problem

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó dần được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ quan trọng hoặc lớn lao. Ban đầu, nó mang ý nghĩa so sánh về kích thước, nhưng sau đó mở rộng sang tầm quan trọng và mức độ nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, có thể hiểu 'major' tương đương với 'chính', 'quan trọng', 'lớn'.

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'problema', có nghĩa là 'điều gì đó được ném ra phía trước' hoặc 'câu hỏi'. Theo thời gian, nó trở thành 'một vấn đề khó khăn' hoặc 'tình huống cần giải quyết'. Trong tiếng Việt, nó được dịch là 'vấn đề', 'khó khăn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Nó không chỉ đơn thuần là một vấn đề, mà là một vấn đề lớn, cần được ưu tiên giải quyết. Khác với "minor problem" (vấn đề nhỏ), "major problem" đòi hỏi sự chú ý và nguồn lực đáng kể.

Prepositions

in with

*in*: "The company faces a major problem in logistics." (Chỉ ra lĩnh vực mà vấn đề xảy ra).
*with*: "The project is fraught with major problems." (Chỉ ra vấn đề gắn liền với một đối tượng cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major problem
  • serious serious major problem
    (vấn đề nghiêm trọng lớn)
  • significant significant major problem
    (vấn đề lớn đáng kể)
  • big big major problem
    (vấn đề lớn)
Verb + major problem
  • cause cause a major problem
    (gây ra một vấn đề lớn)
  • face face a major problem
    (đối mặt với một vấn đề lớn)
  • address address a major problem
    (giải quyết một vấn đề lớn)

Idioms

  • a recipe for major problems

    một công thức dẫn đến những vấn đề lớn

    "Lack of communication is a recipe for major problems in any relationship."

    (Thiếu giao tiếp là một công thức dẫn đến những vấn đề lớn trong bất kỳ mối quan hệ nào.)

  • Major problems crop up.

    Các vấn đề lớn nảy sinh.

    "When you least expect it, major problems can crop up."

    (Khi bạn ít mong đợi nhất, các vấn đề lớn có thể nảy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major problem

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Major" là một tính từ có nghĩa là rất quan trọng, nghiêm trọng hoặc quy mô lớn. Khi kết hợp với danh từ "problem", nó ám chỉ một vấn đề quan trọng và có tác động lớn.

"Lack of funding is a major problem for this research project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major problem".

Văn hóa giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động xác định và giải quyết các vấn đề lớn được coi là một đức tính tốt. Việc tránh né hoặc phủ nhận 'major problem' thường bị coi là thiếu trách nhiệm và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực hơn.

Chủ nghĩa Khắc Kỷ

Trong triết lý Khắc Kỷ, việc đối mặt với 'major problem' một cách bình tĩnh và lý trí là rất quan trọng. Thay vì hoảng sợ hoặc đổ lỗi, người ta nên tập trung vào những gì mình có thể kiểm soát và tìm cách giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.