(Top Banner Ad)
slight worry
B1
Tính từ B1 Tâm lý học/Cuộc sống hàng ngày

slight worry

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

một chút lo lắng hơi lo lắng có chút lo ngại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in degree; inconsiderable.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a slight worry about the upcoming presentation."

    "Tôi có một chút lo lắng về bài thuyết trình sắp tới."

  • "She expressed a slight worry about the weather for the picnic."

    "Cô ấy bày tỏ một chút lo lắng về thời tiết cho buổi dã ngoại."

  • "There's a slight worry in the back of my mind that I forgot something."

    "Có một chút lo lắng trong đầu tôi rằng tôi đã quên điều gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight Nhẹ, nhỏ, không đáng kể
Adverb slightly Hơi, một chút
Noun slightness Sự nhẹ nhàng, sự nhỏ bé
Verb to slight Coi nhẹ, xem thường
Verb to worry Lo lắng, bận tâm
Noun worry Nỗi lo lắng, sự bận tâm
Adjective worried Lo lắng, bồn chồn (về trạng thái)
Adjective worrying Gây lo lắng, đáng lo ngại (về bản chất)
Noun worrier Người hay lo lắng

Synonyms

minor concern (mối quan tâm nhỏ)small anxiety (sự lo âu nhỏ)mild apprehension (sự e ngại nhẹ)

Antonyms

major concern (mối quan tâm lớn)deep anxiety (sự lo âu sâu sắc)severe worry (sự lo lắng nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sléttr
Middle English
sleght
English
slight
Old English
wyrgan
Middle English
worien
English
worry

Nguồn gốc của 'slight'

Từ 'slight' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sléttr', mang nghĩa ban đầu là 'mịn màng', 'bằng phẳng' hoặc 'gầy, mỏng'. Theo thời gian, nghĩa của nó dần chuyển thành 'nhỏ bé', 'không đáng kể' hoặc 'nhẹ nhàng', phản ánh sự tinh tế, không nặng nề. Do đó, khi dùng trong cụm 'slight worry', nó ám chỉ một nỗi lo không quá lớn, chỉ thoáng qua hoặc rất nhẹ.

Nguồn gốc của 'worry'

Từ 'worry' có một lịch sử khá dữ dội. Trong tiếng Anh cổ, 'wyrgan' có nghĩa là 'siết cổ', 'bóp nghẹt'. Đến thời Trung Cổ, nó được dùng để chỉ việc chó cắn xé con mồi. Mãi đến thế kỷ 16-17, nghĩa của từ này mới chuyển từ hành động gây hại thể chất sang trạng thái tinh thần, ám chỉ việc bị lo lắng, phiền muộn 'siết chặt' tâm trí. Vì vậy, 'slight worry' là một nỗi lo nhỏ, như một gánh nặng tâm lý nhẹ nhàng.

Usage Note

Tính từ 'slight' khi đi với 'worry' diễn tả một sự lo lắng nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng hoặc gây nhiều ảnh hưởng. Nó ngụ ý một cảm giác bồn chồn, không thoải mái nhưng có thể dễ dàng kiểm soát và vượt qua. So với các từ như 'major worry' hoặc 'deep concern', 'slight worry' nhẹ nhàng hơn nhiều.
"Slight worry" là một cụm danh từ diễn tả mức độ thấp của sự lo lắng. Nó khác với các trạng thái cảm xúc mạnh mẽ hơn như 'fear' (sợ hãi) hoặc 'anxiety' (bồn chồn lo âu). 'Slight' giúp giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của 'worry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slight worry
  • feel feel a slight worry
    (Cảm thấy một chút lo lắng)
  • have have a slight worry
    (Có một nỗi lo nhỏ)
  • cause cause a slight worry
    (Gây ra một chút lo lắng)
  • express express a slight worry
    (Bày tỏ một nỗi lo nhỏ)
  • dismiss dismiss a slight worry
    (Gạt bỏ một nỗi lo nhỏ)
Prepositional Phrase + slight worry
  • about a slight worry about the test
    (Một chút lo lắng về bài kiểm tra)
  • that a slight worry that he might be late
    (Một chút lo lắng rằng anh ấy có thể đến muộn)

Idioms

  • A slight worry crossed her mind.

    Một nỗi lo nhỏ thoáng qua tâm trí cô ấy.

    "When she heard the news, a slight worry crossed her mind, but she quickly dismissed it."

    (Khi nghe tin, một nỗi lo nhỏ thoáng qua tâm trí cô ấy, nhưng cô nhanh chóng gạt bỏ nó.)

  • To have a slight worry in the back of one's mind.

    Có một nỗi lo nhỏ ở trong thâm tâm (tiềm thức).

    "He tried to focus, but a slight worry in the back of his mind about his upcoming presentation made it difficult."

    (Anh ấy cố gắng tập trung, nhưng một nỗi lo nhỏ ở trong thâm tâm về bài thuyết trình sắp tới khiến anh ấy gặp khó khăn.)

  • To put a slight worry aside.

    Gạt bỏ một nỗi lo nhỏ sang một bên.

    "She decided to put her slight worry aside and enjoy the evening."

    (Cô ấy quyết định gạt bỏ nỗi lo nhỏ của mình sang một bên và tận hưởng buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight worry

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

"I have a slight worry about the upcoming presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a slight worry about the upcoming presentation.
Tôi có một chút lo lắng về bài thuyết trình sắp tới.
Phủ định
She doesn't worry much about small details.
Cô ấy không lo lắng nhiều về những chi tiết nhỏ.
Nghi vấn
Do you worry about what others think?
Bạn có lo lắng về những gì người khác nghĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight worry".

Văn hóa quản lý lo lắng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc học thuật, việc thể hiện 'slight worry' (một nỗi lo nhỏ) được coi là bình thường và thậm chí là dấu hiệu của sự cẩn trọng, có trách nhiệm. Tuy nhiên, cũng có xu hướng khuyến khích mọi người không để những 'slight worry' này trở thành nỗi lo lắng lớn, mà thay vào đó là tìm cách giải quyết hoặc gạt bỏ chúng để duy trì sự lạc quan và năng suất.

Ảnh hưởng của truyền thông xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội, những 'slight worry' có thể dễ dàng bị khuếch đại. Một bình luận nhỏ, một tin tức tiêu cực thoáng qua có thể tạo ra 'slight worry' cho nhiều người. Ngược lại, việc chia sẻ và nhận được sự đồng cảm cũng có thể giúp giảm bớt những nỗi lo nhỏ này, thể hiện sự kết nối và hỗ trợ trong cộng đồng.