slightly mad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hơi điên, có chút lập dị, hơi khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's slightly mad, but I like him."
"Anh ta hơi điên, nhưng tôi thích anh ta."
-
"She has a slightly mad way of laughing."
"Cô ấy có một kiểu cười hơi điên."
-
"His ideas are often slightly mad, but they sometimes work."
"Những ý tưởng của anh ấy thường hơi điên, nhưng đôi khi chúng lại hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slight | nhỏ bé, không đáng kể, mong manh |
| Noun | slightness | sự nhỏ bé, sự mong manh |
| Verb | slight | xem nhẹ, coi thường, lờ đi |
| Adjective | mad | điên rồ, mất trí; giận dữ (Mỹ); say mê |
| Noun | madness | sự điên rồ, sự mất trí |
| Verb | madden | làm phát điên, làm tức điên |
| Adverb | madly | một cách điên rồ; rất nhiều, điên cuồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có hành vi hoặc ý tưởng hơi kỳ quặc, khác với chuẩn mực, nhưng không đến mức bị coi là mất trí. Mức độ 'mad' ở đây được giảm nhẹ bởi 'slightly', cho thấy một trạng thái không nghiêm trọng, có thể chấp nhận được hoặc thậm chí là thú vị trong một số ngữ cảnh nhất định. So với các từ đồng nghĩa như 'insane' hay 'crazy', 'slightly mad' mang sắc thái nhẹ nhàng và ít tiêu cực hơn. Nó thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just slightly mad (chỉ hơi điên rồ một chút)
-
only only slightly mad (chỉ hơi điên rồ một chút (nhấn mạnh mức độ ít))
-
rather rather slightly mad (khá là hơi điên rồ)
-
seem seem slightly mad (có vẻ hơi điên rồ)
-
appear appear slightly mad (trông có vẻ hơi điên rồ)
-
become become slightly mad (trở nên hơi điên rồ)
-
go go slightly mad (dần trở nên hơi điên rồ, mất kiểm soát nhẹ)
Idioms
-
He's a bit slightly mad, but in a good way.
Anh ấy hơi điên rồ một chút, nhưng theo hướng tích cực (có duyên, độc đáo).
"My grandfather builds strange gadgets, he's a bit slightly mad, but in a good way."
(Ông tôi chế tạo những thiết bị kỳ lạ, ông ấy hơi điên rồ một chút, nhưng theo hướng tích cực.)
-
There's a slightly mad glint in her eye.
Có một ánh mắt hơi điên rồ/lập dị trong mắt cô ấy.
"When she talked about her travel plans, there was a slightly mad glint in her eye."
(Khi cô ấy nói về kế hoạch du lịch của mình, có một ánh mắt hơi điên rồ trong mắt cô ấy.)
-
He has a slightly mad sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước hơi điên rồ/lập dị.
"His jokes are often unexpected and dark; he has a slightly mad sense of humor."
(Những câu chuyện cười của anh ấy thường bất ngờ và đen tối; anh ấy có khiếu hài hước hơi điên rồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slightly mad
Tính từ (adjective) + Trạng từ (adverb)Hơi điên, có chút lập dị, hơi khác thường.
"He's slightly mad, but I like him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly mad".
