(Top Banner Ad)
slightly mad
B2
Tính từ (adjective) + Trạng từ (adverb) B2 Tâm lý học/Ngôn ngữ học

slightly mad

UK: /ˈslaɪtli mæd/ • US: /ˈslaɪtli mæd/

Nghĩa tiếng Việt

hơi điên có chút điên hơi lập dị có phần khác thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small degree of insanity; somewhat eccentric.

Vietnamese Meaning

Hơi điên, có chút lập dị, hơi khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's slightly mad, but I like him."

    "Anh ta hơi điên, nhưng tôi thích anh ta."

  • "She has a slightly mad way of laughing."

    "Cô ấy có một kiểu cười hơi điên."

  • "His ideas are often slightly mad, but they sometimes work."

    "Những ý tưởng của anh ấy thường hơi điên, nhưng đôi khi chúng lại hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhỏ bé, không đáng kể, mong manh
Noun slightness sự nhỏ bé, sự mong manh
Verb slight xem nhẹ, coi thường, lờ đi
Adjective mad điên rồ, mất trí; giận dữ (Mỹ); say mê
Noun madness sự điên rồ, sự mất trí
Verb madden làm phát điên, làm tức điên
Adverb madly một cách điên rồ; rất nhiều, điên cuồng

Synonyms

a little crazy (hơi điên)somewhat eccentric (hơi lập dị)a bit loony (hơi dở hơi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slihtaz*
Old English
slīht
Middle English
slight
Modern English
slightly
Proto-Germanic
*maidaz*
Old English
gemæd
Middle English
mad
Modern English
mad

Nguồn gốc của 'Slightly Mad'

Cụm từ 'slightly mad' kết hợp hai từ có lịch sử phát triển riêng biệt. Từ 'slightly' (hơi, một chút) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slīht', ban đầu nghĩa là 'mịn màng, mảnh mai', sau đó phát triển thành 'nhỏ bé, không đáng kể' trong tiếng Anh trung đại. Từ 'mad' (điên rồ) xuất phát từ tiếng Đức cổ '*maidaz*' nghĩa là 'bị hư hại, què quặt', rồi dần chuyển nghĩa sang 'mất trí, điên rồ' trong tiếng Anh cổ 'gemæd'. Khi kết hợp lại, 'slightly mad' mang ý nghĩa 'hơi điên rồ' một cách nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ sự lập dị, khác thường theo hướng không quá nghiêm trọng, thậm chí đôi khi đáng yêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có hành vi hoặc ý tưởng hơi kỳ quặc, khác với chuẩn mực, nhưng không đến mức bị coi là mất trí. Mức độ 'mad' ở đây được giảm nhẹ bởi 'slightly', cho thấy một trạng thái không nghiêm trọng, có thể chấp nhận được hoặc thậm chí là thú vị trong một số ngữ cảnh nhất định. So với các từ đồng nghĩa như 'insane' hay 'crazy', 'slightly mad' mang sắc thái nhẹ nhàng và ít tiêu cực hơn. Nó thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + slightly mad
  • just just slightly mad
    (chỉ hơi điên rồ một chút)
  • only only slightly mad
    (chỉ hơi điên rồ một chút (nhấn mạnh mức độ ít))
  • rather rather slightly mad
    (khá là hơi điên rồ)
Verb + slightly mad
  • seem seem slightly mad
    (có vẻ hơi điên rồ)
  • appear appear slightly mad
    (trông có vẻ hơi điên rồ)
  • become become slightly mad
    (trở nên hơi điên rồ)
  • go go slightly mad
    (dần trở nên hơi điên rồ, mất kiểm soát nhẹ)

Idioms

  • He's a bit slightly mad, but in a good way.

    Anh ấy hơi điên rồ một chút, nhưng theo hướng tích cực (có duyên, độc đáo).

    "My grandfather builds strange gadgets, he's a bit slightly mad, but in a good way."

    (Ông tôi chế tạo những thiết bị kỳ lạ, ông ấy hơi điên rồ một chút, nhưng theo hướng tích cực.)

  • There's a slightly mad glint in her eye.

    Có một ánh mắt hơi điên rồ/lập dị trong mắt cô ấy.

    "When she talked about her travel plans, there was a slightly mad glint in her eye."

    (Khi cô ấy nói về kế hoạch du lịch của mình, có một ánh mắt hơi điên rồ trong mắt cô ấy.)

  • He has a slightly mad sense of humor.

    Anh ấy có khiếu hài hước hơi điên rồ/lập dị.

    "His jokes are often unexpected and dark; he has a slightly mad sense of humor."

    (Những câu chuyện cười của anh ấy thường bất ngờ và đen tối; anh ấy có khiếu hài hước hơi điên rồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slightly mad

Tính từ (adjective) + Trạng từ (adverb)
Lật mặt

Hơi điên, có chút lập dị, hơi khác thường.

"He's slightly mad, but I like him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly mad".

Sự Lập Dị và Tính Cách Người Anh

'Slightly mad' thường được dùng để mô tả những người lập dị (eccentric) — những người có hành vi hoặc sở thích khác thường, nhưng không gây hại và thường được xã hội chấp nhận, thậm chí đôi khi được coi là đáng yêu hoặc thú vị. Đặc biệt trong văn hóa Anh, có một sự tôn trọng nhất định đối với sự lập dị, và 'slightly mad' có thể là một cách lịch sự để nói rằng ai đó rất độc đáo hoặc phi truyền thống.

Phân Biệt 'Mad' (Điên Rồ) và 'Mad' (Giận Dữ)

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, cần lưu ý sự khác biệt giữa hai nghĩa chính của 'mad'. Ở Anh, 'mad' thường có nghĩa là 'điên rồ, mất trí'. Còn ở Mỹ, 'mad' thường được dùng với nghĩa 'giận dữ' ('I'm mad at you'). Trong cụm từ 'slightly mad', 'mad' gần như luôn mang nghĩa 'điên rồ' hoặc 'lập dị', chứ không phải 'giận dữ'. Cụm từ này chỉ mức độ nhẹ của sự điên rồ hoặc khác thường.