(Top Banner Ad)
perfectly normal
B2
Cụm trạng từ bổ nghĩa tính từ B2 Tổng quát

perfectly normal

UK: /ˈpɜːfɪktli ˈnɔːməl/ • US: /ˈpɜːrfɪktli ˈnɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn bình thường chuyện thường không có gì lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely usual or expected; not at all strange or unusual.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn bình thường, như mong đợi; không hề lạ hoặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's perfectly normal to feel nervous before an exam."

    "Việc cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là hoàn toàn bình thường."

  • "The doctor said the baby's development was perfectly normal."

    "Bác sĩ nói sự phát triển của em bé hoàn toàn bình thường."

  • "It's perfectly normal to disagree with your parents sometimes."

    "Việc đôi khi không đồng ý với bố mẹ là hoàn toàn bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection
Verb perfect
Adjective perfect
Adverb perfectly
Noun norm
Noun normality
Adjective normal
Adverb normally

Synonyms

completely normal (hoàn toàn bình thường)entirely normal (hoàn toàn bình thường)absolutely normal (tuyệt đối bình thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma (thước vuông, quy tắc)
Latin
normalis (theo quy tắc, chuẩn mực)
Latin
per- (qua) + facere (làm)
Latin
perfectus (hoàn thành, làm xong)
Old French
normal
Old French
parfait
English
normal
English
perfect
English
perfectly

Nguồn gốc của 'Perfectly normal'

Cụm từ 'perfectly normal' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Perfectly' bắt nguồn từ 'perfect' trong tiếng Latin là 'perfectus' (có nghĩa là 'hoàn thành, làm xong'), mang ý nghĩa là 'một cách hoàn hảo' hoặc 'hoàn toàn'. 'Normal' đến từ 'normalis' trong tiếng Latin, liên quan đến 'norma' ('thước vuông, quy tắc'), mang ý nghĩa là 'bình thường, theo quy tắc'. Khi kết hợp, 'perfectly normal' diễn tả một điều gì đó hoàn toàn phù hợp với chuẩn mực, không có gì bất thường hay đáng ngạc nhiên, đúng như mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ bình thường của một sự vật, hiện tượng hoặc hành vi. Nó thường được sử dụng để trấn an hoặc khẳng định rằng không có gì đáng lo ngại. Khác với 'normal' đơn thuần, 'perfectly normal' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, khẳng định sự 'bình thường' ở mức độ cao nhất. Cần phân biệt với 'abnormal', có nghĩa là bất thường, khác biệt so với tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + perfectly normal
  • seem seem perfectly normal
    (trông có vẻ hoàn toàn bình thường)
  • sound sound perfectly normal
    (nghe có vẻ hoàn toàn bình thường)
  • look look perfectly normal
    (trông hoàn toàn bình thường (về ngoại hình))
  • feel feel perfectly normal
    (cảm thấy hoàn toàn bình thường)
  • be be perfectly normal
    (hoàn toàn bình thường)
Cấu trúc It is perfectly normal for...
  • It is It is perfectly normal for children to ask a lot of questions.
    (Việc trẻ con hỏi nhiều câu hỏi là hoàn toàn bình thường.)
  • It's It's perfectly normal to feel nervous before an exam.
    (Cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi là hoàn toàn bình thường.)
perfectly normal + Danh từ
  • day a perfectly normal day
    (một ngày hoàn toàn bình thường)
  • person a perfectly normal person
    (một người hoàn toàn bình thường)
  • reaction a perfectly normal reaction
    (một phản ứng hoàn toàn bình thường)

Idioms

  • Everything is perfectly normal.

    Mọi thứ hoàn toàn bình thường.

    "Don't worry, the doctors said everything is perfectly normal after the check-up."

    (Đừng lo, các bác sĩ nói mọi thứ hoàn toàn bình thường sau buổi kiểm tra.)

  • It's perfectly normal to feel that way.

    Hoàn toàn bình thường khi cảm thấy như vậy.

    "She's just a bit overwhelmed; it's perfectly normal to feel that way when starting a new job."

    (Cô ấy chỉ hơi choáng ngợp một chút; hoàn toàn bình thường khi cảm thấy như vậy khi bắt đầu một công việc mới.)

  • Nothing to see here, perfectly normal.

    Không có gì đáng xem ở đây đâu, hoàn toàn bình thường. (thường dùng để trấn an hoặc ẩn ý mỉa mai)

    "The cat is wearing a tiny hat and sitting at the dinner table. 'Nothing to see here, perfectly normal,' he muttered."

    (Con mèo đang đội một chiếc mũ nhỏ xíu và ngồi vào bàn ăn. 'Không có gì đáng xem ở đây đâu, hoàn toàn bình thường,' anh ấy lẩm bẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectly normal

Cụm trạng từ bổ nghĩa tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn bình thường, như mong đợi; không hề lạ hoặc bất thường.

"It's perfectly normal to feel nervous before an exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly normal".

Khái niệm về 'Bình thường' thay đổi

Khái niệm về 'bình thường' (normal) không phải là cố định mà thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào văn hóa, xã hội và thời gian. Điều được coi là 'perfectly normal' ở một nơi hoặc một thời đại có thể bị coi là kỳ lạ, thậm chí là cấm kỵ ở nơi khác. Cụm từ này thường được dùng để trấn an, khẳng định sự phù hợp với các chuẩn mực hiện hành, hoặc đôi khi, để nhấn mạnh sự bất thường theo một cách hài hước hoặc mỉa mai.

Áp lực hòa nhập và sự chấp nhận khác biệt

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, có một áp lực ngầm để mọi người phải hành động theo cách được coi là 'perfectly normal' để hòa nhập. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều phong trào và tư tưởng tôn vinh sự đa dạng, khuyến khích mọi người chấp nhận và thể hiện cá tính riêng thay vì cố gắng trở nên 'hoàn toàn bình thường' theo một khuôn mẫu nhất định. Điều này phản ánh sự chuyển dịch trong cách chúng ta nhìn nhận giá trị của sự 'khác biệt'.