(Top Banner Ad)
sling bag
A2
danh từ A2 Thời trang

sling bag

UK: /ˈslɪŋ bæɡ/ • US: /ˈslɪŋ bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi đeo chéo túi đeo một bên vai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of bag designed to be worn over one shoulder or across the body, with a single strap.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được thiết kế để đeo trên một vai hoặc đeo chéo qua người, với một dây đeo duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried a small sling bag across her chest."

    "Cô ấy đeo một chiếc sling bag nhỏ trước ngực."

  • "Sling bags are popular among travelers for their convenience."

    "Sling bag phổ biến với khách du lịch vì sự tiện lợi của chúng."

  • "He prefers using a sling bag instead of a backpack for his daily commute."

    "Anh ấy thích sử dụng sling bag hơn là ba lô cho việc đi lại hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sling Dây đeo; đai đỡ (ví dụ: đai treo tay)
Verb sling Ném mạnh; vắt, đeo (qua vai)
Noun bag Túi; bao
Verb bag Bỏ vào túi; săn được (thú vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slyngva
Old Norse
baggi
English
sling bag

Nguồn gốc của 'Sling'

Từ 'sling' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse 'slyngva') có nghĩa là 'ném' hoặc 'vung'. Sau này, nó phát triển để chỉ một vật dùng để ném (như súng cao su) hoặc một dây đeo/dải băng để nâng đỡ hoặc mang vác, ví dụ như đai đeo tay khi bị thương.

Sự ra đời của 'Bag'

Từ 'bag' cũng có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ('baggi'), mang ý nghĩa đơn giản là một 'bao' hoặc 'túi' dùng để chứa đồ. Đây là một từ cổ điển mô tả vật dụng chứa đựng phổ biến.

Khi 'Sling' gặp 'Bag'

Từ 'sling bag' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'sling' (dây đeo, cách đeo vắt qua người) và 'bag' (chiếc túi). Nó mô tả một chiếc túi được thiết kế đặc biệt để đeo chéo qua vai hoặc vắt ngang thân, mang lại sự tiện lợi và rảnh tay cho người sử dụng.

Usage Note

Sling bag thường nhỏ gọn và tiện lợi để mang theo những vật dụng cá nhân cần thiết. Nó khác với ba lô (backpack) ở chỗ chỉ có một dây đeo và kích thước nhỏ hơn. Nó khác với túi đeo hông (fanny pack/belt bag) ở vị trí đeo và hình dáng. Sling bag thường được ưa chuộng vì tính thời trang và sự thoải mái khi di chuyển.

Prepositions

with

"with" được dùng để mô tả những gì có trong túi hoặc đặc điểm của túi. Ví dụ: "a sling bag with a water bottle pocket".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sling bag
  • small small sling bag
    (túi đeo chéo nhỏ)
  • leather leather sling bag
    (túi đeo chéo da)
  • stylish stylish sling bag
    (túi đeo chéo thời trang/sành điệu)
  • compact compact sling bag
    (túi đeo chéo nhỏ gọn)
Verb + sling bag
  • wear wear a sling bag
    (đeo túi đeo chéo)
  • carry carry a sling bag
    (mang túi đeo chéo)
  • put something in put something in a sling bag
    (bỏ gì đó vào túi đeo chéo)
  • take off take off a sling bag
    (tháo/cởi túi đeo chéo)
Noun (type) + sling bag
  • travel travel sling bag
    (túi đeo chéo du lịch)
  • men's men's sling bag
    (túi đeo chéo nam)
  • women's women's sling bag
    (túi đeo chéo nữ)
  • camera camera sling bag
    (túi đeo chéo đựng máy ảnh)

Idioms

  • your go-to sling bag

    chiếc túi đeo chéo bạn thường dùng/ưa thích

    "This small, versatile sling bag is my go-to for quick errands."

    (Chiếc túi đeo chéo nhỏ gọn, đa năng này là lựa chọn tôi thường dùng cho những việc vặt nhanh.)

  • a must-have sling bag

    một chiếc túi đeo chéo không thể thiếu

    "For urban explorers, a comfortable and secure sling bag is a must-have."

    (Đối với những người khám phá thành phố, một chiếc túi đeo chéo thoải mái và an toàn là món đồ không thể thiếu.)

  • the perfect sling bag

    chiếc túi đeo chéo hoàn hảo

    "She spent hours online trying to find the perfect sling bag for her trip."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ trực tuyến để tìm chiếc túi đeo chéo hoàn hảo cho chuyến đi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sling bag

danh từ
Lật mặt

Một loại túi được thiết kế để đeo trên một vai hoặc đeo chéo qua người, với một dây đeo duy nhất.

"She carried a small sling bag across her chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she carries a sling bag makes traveling easier is obvious.
Việc cô ấy mang một chiếc túi đeo chéo giúp việc đi lại dễ dàng hơn là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he prefers a backpack or a sling bag is not the main issue; the budget is.
Việc anh ấy thích ba lô hay túi đeo chéo không phải là vấn đề chính; ngân sách mới là vấn đề.
Nghi vấn
Why she chose that particular sling bag remains a mystery to her friends.
Tại sao cô ấy chọn chiếc túi đeo chéo cụ thể đó vẫn là một bí ẩn đối với bạn bè của cô ấy.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sling bag, which is perfect for travel, holds my wallet, phone, and keys.
Chiếc túi đeo chéo của tôi, rất phù hợp cho việc đi du lịch, đựng ví, điện thoại và chìa khóa của tôi.
Phủ định
Unlike larger backpacks, a sling bag, while convenient, doesn't carry as much weight.
Không giống như ba lô lớn hơn, túi đeo chéo, mặc dù tiện lợi, không mang được nhiều trọng lượng bằng.
Nghi vấn
Sarah, is that your new sling bag, or did you borrow it from your sister?
Sarah, đó có phải là chiếc túi đeo chéo mới của bạn không, hay bạn mượn nó từ chị gái của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sling bag".

Biểu tượng của sự tiện lợi và phong cách

Túi đeo chéo (sling bag) đã trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến trên toàn thế giới nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa tính tiện dụng và phong cách. Nó cho phép người dùng rảnh tay khi di chuyển, đồng thời vẫn dễ dàng lấy đồ đạc bên trong. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người năng động, từ sinh viên, nhân viên văn phòng đến du khách.

Đa dạng trong thiết kế và công dụng

Sling bag có nhiều kiểu dáng, chất liệu và kích cỡ khác nhau, phục vụ nhiều mục đích sử dụng. Một số được thiết kế nhỏ gọn để đựng điện thoại, ví tiền, chìa khóa, trong khi những loại lớn hơn có thể chứa máy tính bảng hoặc máy ảnh. Chúng cũng được ưa chuộng như một túi an toàn khi du lịch, vì người dùng có thể đeo túi phía trước để dễ dàng kiểm soát tài sản của mình.