(Top Banner Ad)
small advance
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Khoa học, Đời sống

small advance

UK: /smɔːl ədˈvɑːns/ • US: /smɔl ədˈvæns/

Nghĩa tiếng Việt

bước tiến nhỏ cải thiện không đáng kể tiến triển nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight or minor improvement or progress.

Vietnamese Meaning

Một sự cải thiện hoặc tiến bộ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a small advance in developing new technology."

    "Công ty đã có một bước tiến nhỏ trong việc phát triển công nghệ mới."

  • "Despite the challenges, the team made a small advance in the project this week."

    "Bất chấp những thách thức, nhóm đã có một bước tiến nhỏ trong dự án tuần này."

  • "The researcher reported a small advance in the treatment of the disease."

    "Nhà nghiên cứu đã báo cáo một tiến bộ nhỏ trong việc điều trị căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé, tầm vóc nhỏ
Verb advance tiến lên, phát triển, tạm ứng (tiền)
Noun advance sự tiến bộ, tiền tạm ứng, sự tấn công
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Adjective advanced tiên tiến, cao cấp, đã phát triển
Adverb in advance trước, sớm

Synonyms

minor progress (tiến bộ nhỏ)slight improvement (cải thiện nhẹ)

Antonyms

major breakthrough (đột phá lớn)significant setback (thụt lùi đáng kể)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smel-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
English
small
Vulgar Latin
abante
Old French
avancier
Middle English
avance
English
advance

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*smel-', mang nghĩa 'nhỏ, hẹp'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic '*smalaz' và tiếng Old English 'smæl' trước khi trở thành 'small' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, nhưng sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ số lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'Advance'

'Advance' bắt nguồn từ tiếng Vulgar Latin 'abante' (nghĩa là 'từ phía trước') qua tiếng Old French 'avancier' (đẩy về phía trước, tiến lên). Từ này vào tiếng Anh thời Middle English và phát triển các nghĩa như 'tiến bộ', 'thanh toán trước', 'lợi thế', hay 'đề xuất, đưa ra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bước tiến nhỏ nhưng quan trọng trong một quá trình hoặc dự án lớn hơn. Nó nhấn mạnh vào sự khiêm tốn về quy mô của sự tiến bộ, nhưng vẫn thể hiện sự tích cực và tiềm năng phát triển. So với "significant advance" (tiến bộ đáng kể), "small advance" cho thấy sự thay đổi không lớn nhưng vẫn có giá trị.
Trong ngữ cảnh tài chính, "small advance" thường đề cập đến một khoản tiền nhỏ được ứng trước, ví dụ như ứng lương hoặc tiền tạm ứng cho một dự án. Nó nhấn mạnh vào số lượng nhỏ của khoản tiền và tính chất tạm thời của nó. Khác với "large advance" (khoản ứng trước lớn), "small advance" chỉ ra một số tiền không đáng kể và thường được hoàn trả sau.

Prepositions

in on

“Small advance in” thường dùng để chỉ sự tiến bộ nhỏ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: small advance in medicine). “Small advance on” có thể được sử dụng để chỉ sự cải thiện nhỏ so với một trạng thái trước đó hoặc một mục tiêu đã đặt ra (ví dụ: small advance on last year’s profits).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + small advance
  • make make a small advance
    (tạo ra một bước tiến nhỏ, đạt được một tiến bộ nhỏ)
  • get get a small advance
    (nhận một khoản tiền tạm ứng nhỏ)
  • achieve achieve a small advance
    (đạt được một tiến bộ nhỏ)
  • represent represent a small advance
    (đại diện cho một bước tiến nhỏ)
Prepositional Phrase with small advance
  • in small advance in technology
    (tiến bộ nhỏ trong công nghệ)
  • on small advance on future earnings
    (khoản tạm ứng nhỏ dựa trên thu nhập tương lai)
  • against small advance against royalties
    (khoản tạm ứng nhỏ dựa trên tiền bản quyền)
Adjective + small advance
  • mere a mere small advance
    (chỉ là một tiến bộ nhỏ bé, không đáng kể)
  • modest a modest small advance
    (một tiến bộ nhỏ khiêm tốn)

Idioms

  • Small advances add up.

    Những tiến bộ nhỏ cộng lại sẽ tạo ra kết quả lớn.

    "Don't get discouraged by slow progress. Remember, small advances add up over time."

    (Đừng nản lòng vì tiến độ chậm. Hãy nhớ rằng, những tiến bộ nhỏ sẽ tích lũy theo thời gian.)

  • make a small advance (on/against something)

    đạt được một tiến bộ nhỏ; nhận một khoản tạm ứng nhỏ (so với/dựa trên cái gì đó)

    "We made a small advance in our negotiations, but there's still a long way to go."

    (Chúng tôi đã đạt được một tiến bộ nhỏ trong cuộc đàm phán, nhưng vẫn còn một chặng đường dài phải đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small advance

Danh từ
Lật mặt

Một sự cải thiện hoặc tiến bộ nhỏ.

"The company made a small advance in developing new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small advance".

Triết lý 'Bước đi nhỏ' (Baby Steps)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'small advance' rất gắn liền với triết lý 'baby steps' (bước đi của em bé) hoặc 'incremental progress' (tiến bộ từng bước). Nó khuyến khích mọi người tập trung vào những cải thiện nhỏ, liên tục thay vì chờ đợi những đột phá lớn. Điều này phổ biến trong quản lý dự án, học tập và phát triển cá nhân, nhấn mạnh rằng mỗi 'small advance' đều có giá trị và góp phần vào thành công cuối cùng.

Tạm ứng trong ngành sáng tạo

Trong các ngành công nghiệp sáng tạo như xuất bản sách, âm nhạc hoặc làm phim, 'small advance' thường đề cập đến một khoản tiền mà tác giả, nghệ sĩ hoặc nhà làm phim nhận được trước khi tác phẩm của họ được hoàn thành hoặc ra mắt công chúng. Khoản 'tạm ứng' này được trả trước và sau đó trừ vào tiền bản quyền hoặc lợi nhuận tương lai. Đây là một thông lệ phổ biến giúp các nhà sáng tạo có kinh phí để làm việc trước khi sản phẩm của họ mang lại doanh thu.