small advance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight or minor improvement or progress.
Vietnamese Meaning
Một sự cải thiện hoặc tiến bộ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company made a small advance in developing new technology."
"Công ty đã có một bước tiến nhỏ trong việc phát triển công nghệ mới."
-
"Despite the challenges, the team made a small advance in the project this week."
"Bất chấp những thách thức, nhóm đã có một bước tiến nhỏ trong dự án tuần này."
-
"The researcher reported a small advance in the treatment of the disease."
"Nhà nghiên cứu đã báo cáo một tiến bộ nhỏ trong việc điều trị căn bệnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tầm vóc nhỏ |
| Verb | advance | tiến lên, phát triển, tạm ứng (tiền) |
| Noun | advance | sự tiến bộ, tiền tạm ứng, sự tấn công |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Adjective | advanced | tiên tiến, cao cấp, đã phát triển |
| Adverb | in advance | trước, sớm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bước tiến nhỏ nhưng quan trọng trong một quá trình hoặc dự án lớn hơn. Nó nhấn mạnh vào sự khiêm tốn về quy mô của sự tiến bộ, nhưng vẫn thể hiện sự tích cực và tiềm năng phát triển. So với "significant advance" (tiến bộ đáng kể), "small advance" cho thấy sự thay đổi không lớn nhưng vẫn có giá trị.
Trong ngữ cảnh tài chính, "small advance" thường đề cập đến một khoản tiền nhỏ được ứng trước, ví dụ như ứng lương hoặc tiền tạm ứng cho một dự án. Nó nhấn mạnh vào số lượng nhỏ của khoản tiền và tính chất tạm thời của nó. Khác với "large advance" (khoản ứng trước lớn), "small advance" chỉ ra một số tiền không đáng kể và thường được hoàn trả sau.
Prepositions
“Small advance in” thường dùng để chỉ sự tiến bộ nhỏ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: small advance in medicine). “Small advance on” có thể được sử dụng để chỉ sự cải thiện nhỏ so với một trạng thái trước đó hoặc một mục tiêu đã đặt ra (ví dụ: small advance on last year’s profits).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a small advance (tạo ra một bước tiến nhỏ, đạt được một tiến bộ nhỏ)
-
get get a small advance (nhận một khoản tiền tạm ứng nhỏ)
-
achieve achieve a small advance (đạt được một tiến bộ nhỏ)
-
represent represent a small advance (đại diện cho một bước tiến nhỏ)
-
in small advance in technology (tiến bộ nhỏ trong công nghệ)
-
on small advance on future earnings (khoản tạm ứng nhỏ dựa trên thu nhập tương lai)
-
against small advance against royalties (khoản tạm ứng nhỏ dựa trên tiền bản quyền)
-
mere a mere small advance (chỉ là một tiến bộ nhỏ bé, không đáng kể)
-
modest a modest small advance (một tiến bộ nhỏ khiêm tốn)
Idioms
-
Small advances add up.
Những tiến bộ nhỏ cộng lại sẽ tạo ra kết quả lớn.
"Don't get discouraged by slow progress. Remember, small advances add up over time."
(Đừng nản lòng vì tiến độ chậm. Hãy nhớ rằng, những tiến bộ nhỏ sẽ tích lũy theo thời gian.)
-
make a small advance (on/against something)
đạt được một tiến bộ nhỏ; nhận một khoản tạm ứng nhỏ (so với/dựa trên cái gì đó)
"We made a small advance in our negotiations, but there's still a long way to go."
(Chúng tôi đã đạt được một tiến bộ nhỏ trong cuộc đàm phán, nhưng vẫn còn một chặng đường dài phải đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small advance
Danh từMột sự cải thiện hoặc tiến bộ nhỏ.
"The company made a small advance in developing new technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small advance".
