(Top Banner Ad)
incremental change
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển

incremental change

UK: /ˌɪŋkrəˈmentl tʃeɪndʒ/ • US: /ˌɪŋkrəˈmentl tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi từ từ cải tiến từng bước thay đổi lũy tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of small improvements to a process or system.

Vietnamese Meaning

Một loạt các cải tiến nhỏ cho một quy trình hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented incremental changes to its marketing strategy."

    "Công ty đã thực hiện những thay đổi nhỏ, từng bước một trong chiến lược marketing của mình."

  • "Incremental change is often the best approach when dealing with complex systems."

    "Thay đổi dần dần thường là cách tiếp cận tốt nhất khi xử lý các hệ thống phức tạp."

  • "We are seeing incremental changes in customer satisfaction scores."

    "Chúng ta đang thấy những thay đổi nhỏ trong điểm số hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increment Sự gia tăng, mức tăng thêm.
Adjective incremental Tăng dần, theo từng bước nhỏ.
Adverb incrementally Từng bước một, một cách tăng dần.
Noun change Sự thay đổi.
Verb change Thay đổi, biến đổi.
Adjective changeable Có thể thay đổi, dễ thay đổi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crescere (phát triển)
Latin
incrementum (sự gia tăng)
English
increment (Danh từ, khoảng thế kỷ 15)
English
incremental (Tính từ, khoảng thế kỷ 17)
Late Latin
cambiare (trao đổi)
Old French
changer (thay đổi)
English
change (Danh từ/Động từ, khoảng thế kỷ 14)

Từ bước nhỏ đến thay đổi lớn

Cụm từ "incremental change" mô tả sự thay đổi diễn ra từng chút một, theo từng bước nhỏ. Từ "incremental" bắt nguồn từ tiếng Latin "incrementum", có nghĩa là "sự tăng trưởng" hay "sự gia tăng", liên quan đến động từ "increscere" (tăng lên). Nó gợi hình ảnh của những sự bổ sung nhỏ đều đặn. Còn từ "change" (thay đổi) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn "cambiare" (trao đổi) thông qua tiếng Pháp cổ "changer", mang ý nghĩa làm cho khác đi. Khi ghép lại, "incremental change" nhấn mạnh một quá trình cải tiến từ từ, liên tục, trái ngược với những thay đổi đột phá, cấp tiến.

Usage Note

‘Incremental change’ nhấn mạnh vào sự tiến bộ dần dần, từng bước một, trái ngược với sự thay đổi đột ngột hoặc triệt để (radical change). Nó thường được sử dụng khi muốn cải thiện một hệ thống hiện có mà không gây ra sự gián đoạn lớn.

Prepositions

in towards

`in incremental change`: đề cập đến một yếu tố cụ thể được cải thiện trong quá trình thay đổi. `towards incremental change`: chỉ hướng đến việc đạt được sự thay đổi dần dần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incremental change
  • small small incremental change
    (Thay đổi nhỏ theo từng bước.)
  • gradual gradual incremental change
    (Thay đổi dần dần, từng bước một.)
  • modest modest incremental change
    (Thay đổi khiêm tốn theo từng bước.)
  • significant significant incremental change
    (Thay đổi đáng kể theo từng bước (một trong chuỗi các thay đổi nhỏ).)
Verb + incremental change
  • make make incremental change
    (Thực hiện sự thay đổi từng bước.)
  • implement implement incremental change
    (Áp dụng, triển khai sự thay đổi từng bước.)
  • achieve achieve incremental change
    (Đạt được sự thay đổi từng bước.)
  • drive drive incremental change
    (Thúc đẩy sự thay đổi từng bước.)
  • embrace embrace incremental change
    (Đón nhận sự thay đổi từng bước.)

Idioms

  • The power of incremental change

    Sức mạnh của sự thay đổi từng bước nhỏ. (Ý chỉ những cải tiến nhỏ bé liên tục có thể dẫn đến kết quả vĩ đại theo thời gian.)

    "They understood the power of incremental change, making small improvements daily rather than waiting for a big overhaul."

    (Họ hiểu sức mạnh của sự thay đổi từng bước, thực hiện những cải tiến nhỏ hàng ngày thay vì chờ đợi một cuộc đại tu lớn.)

  • A philosophy of incremental change

    Một triết lý hoặc phương pháp tiếp cận dựa trên việc thực hiện những thay đổi nhỏ, dần dần.

    "The company adopted a philosophy of incremental change, believing consistent small adjustments would lead to long-term success."

    (Công ty đã áp dụng triết lý thay đổi từng bước, tin rằng những điều chỉnh nhỏ nhất quán sẽ dẫn đến thành công lâu dài.)

  • Shift from revolutionary to incremental change

    Sự chuyển đổi từ cách tiếp cận thay đổi đột phá, cấp tiến sang thay đổi theo từng bước nhỏ, dần dần.

    "After several failed radical reforms, the government shifted from revolutionary to incremental change in its policy implementation."

    (Sau nhiều cải cách triệt để thất bại, chính phủ đã chuyển từ thay đổi mang tính cách mạng sang thay đổi từng bước trong việc thực hiện chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incremental change

Noun Phrase
Lật mặt

Một loạt các cải tiến nhỏ cho một quy trình hoặc hệ thống.

"The company implemented incremental changes to its marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had implemented incremental changes to its marketing strategy.
Cô ấy nói rằng công ty đã thực hiện những thay đổi tăng dần trong chiến lược marketing của mình.
Phủ định
He told me that they did not expect the project to progress through incremental changes alone.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không mong đợi dự án sẽ tiến triển chỉ thông qua những thay đổi tăng dần.
Nghi vấn
She asked if the manager had been advocating for incremental improvements in customer service.
Cô ấy hỏi liệu người quản lý có đang ủng hộ những cải tiến tăng dần trong dịch vụ khách hàng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental change".

Kaizen - Triết lý cải tiến liên tục của Nhật Bản

Khái niệm 'incremental change' có sự tương đồng mạnh mẽ với triết lý 'Kaizen' của Nhật Bản. Kaizen (改善) có nghĩa là 'cải tiến tốt hơn' hoặc 'thay đổi vì lợi ích lớn hơn'. Nó nhấn mạnh việc thực hiện những thay đổi nhỏ, liên tục và tích cực trong mọi khía cạnh của cuộc sống, công việc, để đạt được hiệu suất và chất lượng tốt hơn theo thời gian. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong nhiều doanh nghiệp Nhật Bản và được áp dụng rộng rãi trên thế giới.

Thay đổi tiến hóa (Evolutionary) và thay đổi cách mạng (Revolutionary)

Trong quản lý và chiến lược kinh doanh, 'incremental change' thường được đối lập với 'revolutionary change' (thay đổi cách mạng) hoặc 'disruptive change' (thay đổi đột phá). Thay đổi tiến hóa (evolutionary change) giống như 'incremental change', tập trung vào việc cải thiện dần dần các hệ thống hiện có. Ngược lại, thay đổi cách mạng đòi hỏi sự phá vỡ hoàn toàn cấu trúc cũ và tạo ra một hướng đi mới, thường đi kèm với rủi ro cao hơn nhưng cũng có tiềm năng mang lại lợi ích lớn hơn.