incremental change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of small improvements to a process or system.
Vietnamese Meaning
Một loạt các cải tiến nhỏ cho một quy trình hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented incremental changes to its marketing strategy."
"Công ty đã thực hiện những thay đổi nhỏ, từng bước một trong chiến lược marketing của mình."
-
"Incremental change is often the best approach when dealing with complex systems."
"Thay đổi dần dần thường là cách tiếp cận tốt nhất khi xử lý các hệ thống phức tạp."
-
"We are seeing incremental changes in customer satisfaction scores."
"Chúng ta đang thấy những thay đổi nhỏ trong điểm số hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | increment | Sự gia tăng, mức tăng thêm. |
| Adjective | incremental | Tăng dần, theo từng bước nhỏ. |
| Adverb | incrementally | Từng bước một, một cách tăng dần. |
| Noun | change | Sự thay đổi. |
| Verb | change | Thay đổi, biến đổi. |
| Adjective | changeable | Có thể thay đổi, dễ thay đổi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Incremental change’ nhấn mạnh vào sự tiến bộ dần dần, từng bước một, trái ngược với sự thay đổi đột ngột hoặc triệt để (radical change). Nó thường được sử dụng khi muốn cải thiện một hệ thống hiện có mà không gây ra sự gián đoạn lớn.
Prepositions
`in incremental change`: đề cập đến một yếu tố cụ thể được cải thiện trong quá trình thay đổi. `towards incremental change`: chỉ hướng đến việc đạt được sự thay đổi dần dần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small incremental change (Thay đổi nhỏ theo từng bước.)
-
gradual gradual incremental change (Thay đổi dần dần, từng bước một.)
-
modest modest incremental change (Thay đổi khiêm tốn theo từng bước.)
-
significant significant incremental change (Thay đổi đáng kể theo từng bước (một trong chuỗi các thay đổi nhỏ).)
-
make make incremental change (Thực hiện sự thay đổi từng bước.)
-
implement implement incremental change (Áp dụng, triển khai sự thay đổi từng bước.)
-
achieve achieve incremental change (Đạt được sự thay đổi từng bước.)
-
drive drive incremental change (Thúc đẩy sự thay đổi từng bước.)
-
embrace embrace incremental change (Đón nhận sự thay đổi từng bước.)
Idioms
-
The power of incremental change
Sức mạnh của sự thay đổi từng bước nhỏ. (Ý chỉ những cải tiến nhỏ bé liên tục có thể dẫn đến kết quả vĩ đại theo thời gian.)
"They understood the power of incremental change, making small improvements daily rather than waiting for a big overhaul."
(Họ hiểu sức mạnh của sự thay đổi từng bước, thực hiện những cải tiến nhỏ hàng ngày thay vì chờ đợi một cuộc đại tu lớn.)
-
A philosophy of incremental change
Một triết lý hoặc phương pháp tiếp cận dựa trên việc thực hiện những thay đổi nhỏ, dần dần.
"The company adopted a philosophy of incremental change, believing consistent small adjustments would lead to long-term success."
(Công ty đã áp dụng triết lý thay đổi từng bước, tin rằng những điều chỉnh nhỏ nhất quán sẽ dẫn đến thành công lâu dài.)
-
Shift from revolutionary to incremental change
Sự chuyển đổi từ cách tiếp cận thay đổi đột phá, cấp tiến sang thay đổi theo từng bước nhỏ, dần dần.
"After several failed radical reforms, the government shifted from revolutionary to incremental change in its policy implementation."
(Sau nhiều cải cách triệt để thất bại, chính phủ đã chuyển từ thay đổi mang tính cách mạng sang thay đổi từng bước trong việc thực hiện chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incremental change
Noun PhraseMột loạt các cải tiến nhỏ cho một quy trình hoặc hệ thống.
"The company implemented incremental changes to its marketing strategy."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company had implemented incremental changes to its marketing strategy. |
Cô ấy nói rằng công ty đã thực hiện những thay đổi tăng dần trong chiến lược marketing của mình. |
| Phủ định | He told me that they did not expect the project to progress through incremental changes alone. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không mong đợi dự án sẽ tiến triển chỉ thông qua những thay đổi tăng dần. |
| Nghi vấn | She asked if the manager had been advocating for incremental improvements in customer service. |
Cô ấy hỏi liệu người quản lý có đang ủng hộ những cải tiến tăng dần trong dịch vụ khách hàng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental change".
