(Top Banner Ad)
small-scale avalanche
B2
Noun B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

small-scale avalanche

UK: /ˈsmɔːl ˌskeɪl ˈævəˌlɑːnʃ/ • US: /ˈsmɔːl ˌskeɪl ˈævəˌlæntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lở tuyết quy mô nhỏ trượt lở quy mô nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively small and localized mass of snow, ice, or debris sliding rapidly down a slope.

Vietnamese Meaning

Một khối lượng tuyết, băng hoặc mảnh vụn tương đối nhỏ và cục bộ trượt nhanh xuống dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A small-scale avalanche occurred on the east face of the mountain after the heavy snowfall."

    "Một vụ lở tuyết quy mô nhỏ đã xảy ra ở mặt phía đông của ngọn núi sau trận tuyết rơi dày."

  • "The ski patrol warned of several small-scale avalanches in the backcountry."

    "Đội tuần tra trượt tuyết đã cảnh báo về một số vụ lở tuyết quy mô nhỏ ở vùng hẻo lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun smallness sự nhỏ bé
Noun scale quy mô, thang đo
Verb scale leo trèo, cân đo, điều chỉnh quy mô
Adjective scalable có thể điều chỉnh quy mô
Adjective large-scale quy mô lớn
Noun avalanche tuyết lở, sạt lở
Verb avalanche lở, sạt (như tuyết lở)

Synonyms

Antonyms

large-scale avalanche (lở tuyết quy mô lớn)major avalanche (lở tuyết lớn)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smēl-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Modern English
small
Latin
scala
Old French
eschielle
English
scale
Vulgar Latin
*labina
Alpine Romance
lavanche
French
avalanche
English
avalanche

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', nghĩa là 'hẹp, mỏng, nhỏ'. Nó liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác, như 'schmal' trong tiếng Đức. Ý nghĩa 'kích thước bé' đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'Scale'

Từ 'scale' trong 'small-scale' (quy mô nhỏ) xuất phát từ tiếng Latin 'scala', có nghĩa là 'cái thang' hoặc 'bậc thang'. Từ đó, nó phát triển để chỉ các cấp độ, phạm vi hoặc kích thước tương đối của một sự vật hay hiện tượng.

Nguồn gốc của 'Avalanche'

Từ 'avalanche' được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18. Gốc rễ của nó được cho là từ một từ tiền-La Mã ở vùng Alps, có thể từ tiếng Latin thô tục '*labina' (có nghĩa là 'sạt lở') hoặc một gốc từ chỉ sự 'trượt, rơi xuống'. Nó mô tả một khối lượng lớn tuyết, băng, hoặc đá trượt nhanh xuống sườn núi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vụ lở tuyết không gây ra thiệt hại lớn hoặc ảnh hưởng trên diện rộng như các vụ lở tuyết lớn. Nó nhấn mạnh kích thước và phạm vi hạn chế của sự kiện.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo nên vụ lở (ví dụ: 'a small-scale avalanche of snow'). 'in' có thể dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: 'a small-scale avalanche in the mountains').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small-scale avalanche
  • minor minor small-scale avalanche
    (trận tuyết lở quy mô nhỏ không đáng kể)
  • localized localized small-scale avalanche
    (trận tuyết lở quy mô nhỏ mang tính cục bộ)
  • frequent frequent small-scale avalanche
    (trận tuyết lở quy mô nhỏ thường xuyên)
Verb + small-scale avalanche
  • trigger trigger a small-scale avalanche
    (gây ra một trận tuyết lở quy mô nhỏ)
  • experience experience a small-scale avalanche
    (trải qua một trận tuyết lở quy mô nhỏ)
  • survive survive a small-scale avalanche
    (sống sót sau một trận tuyết lở quy mô nhỏ)
Small-scale avalanche + Verb
  • occurs A small-scale avalanche occurs
    (một trận tuyết lở quy mô nhỏ xảy ra)
  • slides down A small-scale avalanche slides down
    (một trận tuyết lở quy mô nhỏ trượt xuống)

Idioms

  • a small-scale avalanche of paperwork

    một lượng lớn giấy tờ nhỏ đổ dồn tới bất ngờ (nghĩa bóng)

    "After the new policy, we faced a small-scale avalanche of paperwork."

    (Sau chính sách mới, chúng tôi phải đối mặt với một lượng lớn giấy tờ nhỏ đổ dồn tới bất ngờ.)

  • a small-scale avalanche of criticism

    một đợt chỉ trích nhỏ nhưng dồn dập (nghĩa bóng)

    "The artist received a small-scale avalanche of criticism for his latest work."

    (Người nghệ sĩ đã nhận một đợt chỉ trích nhỏ nhưng dồn dập cho tác phẩm mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-scale avalanche

Noun
Lật mặt

Một khối lượng tuyết, băng hoặc mảnh vụn tương đối nhỏ và cục bộ trượt nhanh xuống dốc.

"A small-scale avalanche occurred on the east face of the mountain after the heavy snowfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-scale avalanche".

An toàn khi leo núi và trượt tuyết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng núi cao, sự an toàn khi đối mặt với tuyết lở là một vấn đề nghiêm trọng. Ngay cả những trận 'small-scale avalanche' cũng có thể gây nguy hiểm chết người cho người đi bộ đường dài, trượt tuyết hoặc leo núi. Vì vậy, việc đào tạo về nhận biết dấu hiệu tuyết lở, sử dụng thiết bị an toàn và lập kế hoạch kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng.

Sử dụng phép ẩn dụ

Khái niệm 'avalanche' (dù là quy mô nhỏ) thường được dùng trong tiếng Anh như một phép ẩn dụ để mô tả một lượng lớn sự việc, thông tin, hay công việc bất ngờ đổ dồn tới. Ví dụ, 'an avalanche of emails' (một lượng lớn email đổ về) hoặc 'an avalanche of problems' (một đống vấn đề ập đến). Cụm 'small-scale avalanche' cũng có thể được dùng theo cách này để chỉ một lượng lớn nhưng 'nhỏ hơn' so với một 'avalanche' thông thường.