small-scale project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dự án có quy mô, phạm vi hoặc nguồn lực hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to start with a small-scale project to test the new technology."
"Công ty quyết định bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm công nghệ mới."
-
"We are planning a small-scale project to improve the local park."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một dự án quy mô nhỏ để cải thiện công viên địa phương."
-
"The researchers are conducting a small-scale project to study the effects of climate change on local agriculture."
"Các nhà nghiên cứu đang thực hiện một dự án quy mô nhỏ để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | small | Nhỏ bé, không lớn |
| N | smallness | Sự nhỏ bé, tính chất nhỏ |
| N | scale | Quy mô, tỉ lệ, thang đo |
| Adj | scalable | Có thể mở rộng quy mô, có thể điều chỉnh tỉ lệ |
| N | project | Dự án, đề án, công trình |
| V | project | Lên kế hoạch, dự tính, phóng chiếu |
| N | projection | Sự dự đoán, sự dự phóng; hình chiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án có ngân sách nhỏ, ít nhân lực hoặc thời gian hoàn thành ngắn. Nó thường ngụ ý một dự án đơn giản, ít rủi ro hơn so với các dự án quy mô lớn. Nó nhấn mạnh tính chất 'nhỏ' so với các dự án khác trong cùng lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful small-scale project (một dự án quy mô nhỏ thành công)
-
modest a modest small-scale project (một dự án quy mô nhỏ khiêm tốn)
-
pilot a pilot small-scale project (một dự án thí điểm quy mô nhỏ)
-
local a local small-scale project (một dự án quy mô nhỏ tại địa phương)
-
new a new small-scale project (một dự án quy mô nhỏ mới)
-
undertake undertake a small-scale project (thực hiện một dự án quy mô nhỏ)
-
launch launch a small-scale project (khởi động một dự án quy mô nhỏ)
-
manage manage a small-scale project (quản lý một dự án quy mô nhỏ)
-
complete complete a small-scale project (hoàn thành một dự án quy mô nhỏ)
-
fund fund a small-scale project (tài trợ cho một dự án quy mô nhỏ)
-
implement implement a small-scale project (triển khai một dự án quy mô nhỏ)
Idioms
-
to embark on a small-scale project
Bắt đầu một dự án quy mô nhỏ
"Many startups prefer to embark on a small-scale project first to test the market."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thích bắt đầu một dự án quy mô nhỏ trước để thăm dò thị trường.)
-
get a small-scale project off the ground
Khởi động thành công một dự án quy mô nhỏ (thường ám chỉ bắt đầu một cách khó khăn)
"It took a lot of effort to get the community small-scale project off the ground."
(Phải tốn rất nhiều nỗ lực để khởi động thành công dự án cộng đồng quy mô nhỏ đó.)
-
a blueprint for a small-scale project
Bản kế hoạch chi tiết/sơ đồ cho một dự án quy mô nhỏ
"The team created a detailed blueprint for the small-scale project, outlining every step."
(Nhóm đã tạo ra một bản kế hoạch chi tiết cho dự án quy mô nhỏ, phác thảo từng bước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small-scale project
Tính từ ghép (Adjective phrase)Một dự án có quy mô, phạm vi hoặc nguồn lực hạn chế.
"The company decided to start with a small-scale project to test the new technology."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Planning a small-scale project requires careful consideration of resources. |
Lên kế hoạch cho một dự án quy mô nhỏ đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các nguồn lực. |
| Phủ định | Not initiating a small-scale project doesn't mean the idea is bad; it may just need more development. |
Không bắt đầu một dự án quy mô nhỏ không có nghĩa là ý tưởng đó tồi tệ; nó có thể chỉ cần phát triển thêm. |
| Nghi vấn | Is managing a small-scale project your preferred method of gaining experience? |
Quản lý một dự án quy mô nhỏ có phải là phương pháp bạn ưa thích để có được kinh nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-scale project".
