(Top Banner Ad)
small-scale project
B1
Tính từ ghép (Adjective phrase) B1 Kinh tế, Quản lý dự án

small-scale project

UK: smɔːl skeɪl ˈprɒdʒekt • US: smɔl skeɪl ˈprɑːdʒekt

Nghĩa tiếng Việt

dự án quy mô nhỏ dự án có quy mô nhỏ dự án nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that is limited in size, scope, or resources.

Vietnamese Meaning

Một dự án có quy mô, phạm vi hoặc nguồn lực hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to start with a small-scale project to test the new technology."

    "Công ty quyết định bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm công nghệ mới."

  • "We are planning a small-scale project to improve the local park."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một dự án quy mô nhỏ để cải thiện công viên địa phương."

  • "The researchers are conducting a small-scale project to study the effects of climate change on local agriculture."

    "Các nhà nghiên cứu đang thực hiện một dự án quy mô nhỏ để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj small Nhỏ bé, không lớn
N smallness Sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
N scale Quy mô, tỉ lệ, thang đo
Adj scalable Có thể mở rộng quy mô, có thể điều chỉnh tỉ lệ
N project Dự án, đề án, công trình
V project Lên kế hoạch, dự tính, phóng chiếu
N projection Sự dự đoán, sự dự phóng; hình chiếu

Synonyms

limited project (dự án giới hạn)mini project (dự án nhỏ)pilot project (dự án thí điểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl
Old French
escale
Latin
scala
Latin
proiectus
Old French
project
Modern English
small-scale project

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'small-scale project' là một thuật ngữ mô tả, kết hợp ba từ riêng biệt. 'Small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', có nghĩa là hẹp hoặc bé. 'Scale' (quy mô) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala' (thang, bậc) qua tiếng Pháp cổ 'escale' (đĩa cân), sau này phát triển nghĩa thành mức độ, phạm vi. 'Project' (dự án) đến từ tiếng Latin 'proiectus' (hành động ném về phía trước) qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'một kế hoạch hoặc thiết kế'. Khi kết hợp lại, 'small-scale' trở thành tính từ ghép chỉ một thứ có phạm vi hoặc quy mô giới hạn, áp dụng cho 'project' để chỉ một công việc hoặc kế hoạch có quy mô nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án có ngân sách nhỏ, ít nhân lực hoặc thời gian hoàn thành ngắn. Nó thường ngụ ý một dự án đơn giản, ít rủi ro hơn so với các dự án quy mô lớn. Nó nhấn mạnh tính chất 'nhỏ' so với các dự án khác trong cùng lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small-scale project
  • successful a successful small-scale project
    (một dự án quy mô nhỏ thành công)
  • modest a modest small-scale project
    (một dự án quy mô nhỏ khiêm tốn)
  • pilot a pilot small-scale project
    (một dự án thí điểm quy mô nhỏ)
  • local a local small-scale project
    (một dự án quy mô nhỏ tại địa phương)
  • new a new small-scale project
    (một dự án quy mô nhỏ mới)
Verb + small-scale project
  • undertake undertake a small-scale project
    (thực hiện một dự án quy mô nhỏ)
  • launch launch a small-scale project
    (khởi động một dự án quy mô nhỏ)
  • manage manage a small-scale project
    (quản lý một dự án quy mô nhỏ)
  • complete complete a small-scale project
    (hoàn thành một dự án quy mô nhỏ)
  • fund fund a small-scale project
    (tài trợ cho một dự án quy mô nhỏ)
  • implement implement a small-scale project
    (triển khai một dự án quy mô nhỏ)

Idioms

  • to embark on a small-scale project

    Bắt đầu một dự án quy mô nhỏ

    "Many startups prefer to embark on a small-scale project first to test the market."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thích bắt đầu một dự án quy mô nhỏ trước để thăm dò thị trường.)

  • get a small-scale project off the ground

    Khởi động thành công một dự án quy mô nhỏ (thường ám chỉ bắt đầu một cách khó khăn)

    "It took a lot of effort to get the community small-scale project off the ground."

    (Phải tốn rất nhiều nỗ lực để khởi động thành công dự án cộng đồng quy mô nhỏ đó.)

  • a blueprint for a small-scale project

    Bản kế hoạch chi tiết/sơ đồ cho một dự án quy mô nhỏ

    "The team created a detailed blueprint for the small-scale project, outlining every step."

    (Nhóm đã tạo ra một bản kế hoạch chi tiết cho dự án quy mô nhỏ, phác thảo từng bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-scale project

Tính từ ghép (Adjective phrase)
Lật mặt

Một dự án có quy mô, phạm vi hoặc nguồn lực hạn chế.

"The company decided to start with a small-scale project to test the new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Planning a small-scale project requires careful consideration of resources.
Lên kế hoạch cho một dự án quy mô nhỏ đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các nguồn lực.
Phủ định
Not initiating a small-scale project doesn't mean the idea is bad; it may just need more development.
Không bắt đầu một dự án quy mô nhỏ không có nghĩa là ý tưởng đó tồi tệ; nó có thể chỉ cần phát triển thêm.
Nghi vấn
Is managing a small-scale project your preferred method of gaining experience?
Quản lý một dự án quy mô nhỏ có phải là phương pháp bạn ưa thích để có được kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-scale project".

Dự án cộng đồng và phát triển bền vững

Các dự án quy mô nhỏ thường là xương sống của các sáng kiến phát triển cộng đồng và bền vững, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc khu vực gặp khó khăn. Chúng cho phép các cộng đồng địa phương tự giải quyết vấn đề của mình, từ việc xây dựng giếng nước, vườn rau cộng đồng đến các chương trình giáo dục nhỏ. Việc quản lý các dự án này ở quy mô nhỏ giúp tăng cường sự tham gia của người dân và đảm bảo tính phù hợp với nhu cầu địa phương.

Khởi nghiệp và thử nghiệm ý tưởng

Trong thế giới khởi nghiệp và đổi mới, các dự án quy mô nhỏ rất quan trọng để thử nghiệm ý tưởng mới mà không cần đầu tư quá lớn. Mô hình 'lean startup' (khởi nghiệp tinh gọn) khuyến khích các doanh nghiệp bắt đầu với một sản phẩm khả thi tối thiểu (MVP – Minimum Viable Product) – thường là một dự án quy mô nhỏ – để thu thập phản hồi từ người dùng và điều chỉnh trước khi mở rộng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công cho các ý tưởng mới.