(Top Banner Ad)
large-scale project
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh tế

large-scale project

UK: /lɑːdʒ skeɪl ˈprɒdʒekt/ • US: /lɑːrdʒ skeɪl ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án quy mô lớn dự án tầm cỡ công trình lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that is very big and important and involves a lot of people and resources.

Vietnamese Meaning

Một dự án rất lớn và quan trọng, liên quan đến nhiều người và nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in a large-scale project to improve the country's infrastructure."

    "Chính phủ đang đầu tư vào một dự án quy mô lớn để cải thiện cơ sở hạ tầng của đất nước."

  • "This large-scale project will create thousands of new jobs."

    "Dự án quy mô lớn này sẽ tạo ra hàng ngàn việc làm mới."

  • "The environmental impact assessment is crucial for this large-scale project."

    "Đánh giá tác động môi trường là rất quan trọng đối với dự án quy mô lớn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large Lớn, rộng
Noun largeness Sự lớn lao, sự rộng lớn
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Noun scale Thang đo, quy mô, tỉ lệ
Verb scale Đo lường, leo trèo, điều chỉnh quy mô
Adjective scalable Có thể mở rộng quy mô
Noun scaling Sự điều chỉnh quy mô, sự leo trèo
Noun project Dự án, đề án
Verb project Lên kế hoạch, dự kiến, chiếu (hình ảnh)
Noun projection Sự dự kiến, sự chiếu (hình ảnh)
Noun projector Máy chiếu
Adjective small-scale Quy mô nhỏ
Adjective medium-scale Quy mô vừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
English
large
Old Norse
skál
Old French
escale
Middle English
scale
English
scale
Latin
proicere
Old French
projecter
English
project
English (19th century)
large-scale
English (Modern usage)
large-scale project

Nguồn gốc của 'large-scale project'

Cụm từ 'large-scale project' không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ có lịch sử riêng. 'Large' (lớn) xuất phát từ tiếng Latinh 'largus' nghĩa là rộng rãi, hào phóng. 'Scale' (quy mô) có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skál' (cái bát, cái cân) và tiếng Pháp cổ 'escale' (cái vỏ), sau này mang nghĩa mức độ, kích thước. 'Project' (dự án) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'proicere' nghĩa là 'ném về phía trước', gợi ý về một kế hoạch được đặt ra để thực hiện. Khi ghép lại, 'large-scale' (quy mô lớn) bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 19 để mô tả những việc có phạm vi rộng lớn, và 'large-scale project' ra đời để chỉ những kế hoạch, công trình có tầm vóc và tác động lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm cỡ và độ phức tạp của một dự án. Nó khác với 'small-scale project' (dự án quy mô nhỏ), thường ít phức tạp và tốn ít nguồn lực hơn. 'Large-scale' cũng có thể đề cập đến tác động lớn mà dự án có thể mang lại.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để mô tả bản chất hoặc thuộc tính của dự án (ví dụ: 'a large-scale project of national importance'). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà dự án thuộc về (ví dụ: 'a large-scale project in the energy sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + large-scale project
  • undertake undertake a large-scale project
    (thực hiện một dự án quy mô lớn)
  • manage manage a large-scale project
    (quản lý một dự án quy mô lớn)
  • implement implement a large-scale project
    (triển khai một dự án quy mô lớn)
  • launch launch a large-scale project
    (khởi động một dự án quy mô lớn)
  • fund fund a large-scale project
    (tài trợ cho một dự án quy mô lớn)
  • complete complete a large-scale project
    (hoàn thành một dự án quy mô lớn)
Adjective + large-scale project
  • ambitious an ambitious large-scale project
    (một dự án quy mô lớn đầy tham vọng)
  • complex a complex large-scale project
    (một dự án quy mô lớn phức tạp)
  • major a major large-scale project
    (một dự án quy mô lớn trọng điểm/chính)
  • challenging a challenging large-scale project
    (một dự án quy mô lớn đầy thử thách)
  • successful a successful large-scale project
    (một dự án quy mô lớn thành công)
  • government-backed a government-backed large-scale project
    (một dự án quy mô lớn được chính phủ hậu thuẫn)

Idioms

  • get a large-scale project off the ground

    khởi động thành công một dự án quy mô lớn (thường là sau nhiều khó khăn)

    "It took years of planning to finally get the large-scale project off the ground."

    (Phải mất nhiều năm lên kế hoạch thì dự án quy mô lớn đó mới cuối cùng được khởi động thành công.)

  • a large-scale project is a marathon, not a sprint

    một dự án quy mô lớn là một cuộc đua marathon chứ không phải chạy nước rút (ám chỉ cần sự kiên trì, bền bỉ lâu dài)

    "Remember, a large-scale project is a marathon, not a sprint; consistent effort is key."

    (Hãy nhớ rằng, một dự án quy mô lớn là một cuộc đua marathon, không phải chạy nước rút; sự nỗ lực kiên định là chìa khóa.)

  • sink or swim with a large-scale project

    thành công hay thất bại hoàn toàn phụ thuộc vào một dự án quy mô lớn

    "The company's future will sink or swim with this large-scale project."

    (Tương lai của công ty sẽ thành công hay thất bại cùng với dự án quy mô lớn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-scale project

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dự án rất lớn và quan trọng, liên quan đến nhiều người và nguồn lực.

"The government is investing in a large-scale project to improve the country's infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale project".

Dự án lớn: Biểu tượng của Tiến bộ và Tham vọng

Trong văn hóa phương Tây, các dự án quy mô lớn (megaprojects) thường được xem là biểu tượng của tiến bộ, tham vọng và khả năng kỹ thuật của con người. Từ những kim tự tháp cổ đại đến các cây cầu hiện đại, đập thủy điện, hay chương trình không gian, chúng đều thể hiện nỗ lực vượt qua giới hạn và để lại di sản. Chúng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, xã hội mà còn có thể khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tinh thần đổi mới.

Thách thức và Tranh cãi

Mặc dù có tiềm năng lớn, các dự án quy mô lớn cũng thường đi kèm với những thách thức và tranh cãi đáng kể. Chúng có thể đối mặt với việc vượt chi phí, chậm tiến độ, tác động môi trường tiêu cực (như biến đổi cảnh quan, di dời cộng đồng), và những rủi ro về mặt chính trị hoặc tài chính. Việc quản lý hiệu quả và cân bằng giữa lợi ích kinh tế với trách nhiệm xã hội và môi trường là một vấn đề luôn được quan tâm khi thực hiện các dự án này.