roasted potatoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Potatoes that have been cooked in an oven or over a fire until they are brown and crispy.
Vietnamese Meaning
Khoai tây đã được nướng trong lò hoặc trên lửa cho đến khi chúng có màu nâu và giòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had roasted potatoes with gravy for dinner."
"Chúng tôi đã ăn khoai tây nướng với nước sốt thịt cho bữa tối."
-
"Roasted potatoes are a classic side dish."
"Khoai tây nướng là một món ăn kèm cổ điển."
-
"She made crispy roasted potatoes with garlic and herbs."
"Cô ấy đã làm món khoai tây nướng giòn tan với tỏi và các loại thảo mộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một món ăn phổ biến. Nó thường được dùng như một món ăn kèm trong các bữa ăn, đặc biệt là các bữa ăn thịnh soạn như bữa tối Chủ nhật ở Anh. So với các phương pháp chế biến khoai tây khác như luộc hay nghiền, khoai tây nướng thường có hương vị đậm đà và kết cấu giòn hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'Roasted potatoes with rosemary' (Khoai tây nướng với hương thảo), 'Roasted potatoes in olive oil' (Khoai tây nướng trong dầu ô liu). 'With' dùng để chỉ thêm thành phần. 'In' dùng để chỉ phương tiện nấu nướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Crispy crispy roasted potatoes (khoai tây nướng giòn)
-
Golden golden roasted potatoes (khoai tây nướng vàng ươm)
-
Perfectly perfectly roasted potatoes (khoai tây nướng hoàn hảo)
-
Fluffy fluffy roasted potatoes (khoai tây nướng mềm xốp)
-
Serve serve roasted potatoes (phục vụ khoai tây nướng)
-
Eat eat roasted potatoes (ăn khoai tây nướng)
-
Prepare prepare roasted potatoes (chuẩn bị/chế biến khoai tây nướng)
-
Chicken and chicken and roasted potatoes (gà và khoai tây nướng)
-
Lamb with lamb with roasted potatoes (thịt cừu với khoai tây nướng)
Idioms
-
Sunday roast with roasted potatoes
Món quay Chủ Nhật với khoai tây nướng (bữa ăn truyền thống ở Anh thường có thịt quay và các loại rau củ nướng, trong đó có khoai tây nướng)
"We usually have a delicious Sunday roast with roasted potatoes at my grandma's house."
(Chúng tôi thường có bữa ăn quay Chủ Nhật ngon lành với khoai tây nướng tại nhà bà tôi.)
-
Side of roasted potatoes
Món khoai tây nướng ăn kèm (thường được gọi trong nhà hàng như một món phụ)
"I'll have the steak with a side of roasted potatoes, please."
(Làm ơn cho tôi bít tết kèm một phần khoai tây nướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roasted potatoes
Danh từKhoai tây đã được nướng trong lò hoặc trên lửa cho đến khi chúng có màu nâu và giòn.
"We had roasted potatoes with gravy for dinner."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming, I would have roasted potatoes for dinner. |
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã nướng khoai tây cho bữa tối rồi. |
| Phủ định | If the oven had not broken, we would not have missed out on having roasted potatoes. |
Nếu lò nướng không bị hỏng, chúng ta đã không bỏ lỡ món khoai tây nướng rồi. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the dinner more if I had roasted the potatoes? |
Bạn có thích bữa tối hơn không nếu tôi đã nướng khoai tây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roasted potatoes".
