(Top Banner Ad)
roasted potatoes
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

roasted potatoes

UK: /ˈrəʊstɪd pəˈteɪtəʊz/ • US: /ˈroʊstɪd pəˈteɪtoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây nướng khoai tây quay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Potatoes that have been cooked in an oven or over a fire until they are brown and crispy.

Vietnamese Meaning

Khoai tây đã được nướng trong lò hoặc trên lửa cho đến khi chúng có màu nâu và giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had roasted potatoes with gravy for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn khoai tây nướng với nước sốt thịt cho bữa tối."

  • "Roasted potatoes are a classic side dish."

    "Khoai tây nướng là một món ăn kèm cổ điển."

  • "She made crispy roasted potatoes with garlic and herbs."

    "Cô ấy đã làm món khoai tây nướng giòn tan với tỏi và các loại thảo mộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roast nướng, quay (thịt)
Noun roast món thịt nướng/quay; buổi châm biếm hài hước
Noun roaster người nướng/quay; dụng cụ để nướng/quay (lò nướng, chảo nướng)
Adjective roasting rất nóng, nóng như thiêu đốt
Noun potato khoai tây
Noun (plural) potatoes khoai tây (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
batata
Quechua
papa
Spanish
patata
English
potato
Old French
rostir
Middle English
rosten
English
roast

Nguồn gốc của khoai tây

Khoai tây, hay 'potato', có một hành trình thú vị. Từ 'potato' trong tiếng Anh đến từ tiếng Tây Ban Nha 'patata', mà bản thân nó lại là sự kết hợp của từ 'batata' (khoai lang) từ tiếng Taino (một ngôn ngữ bản địa vùng Caribe) và 'papa' (khoai tây) từ tiếng Quechua (ngôn ngữ bản địa của người Inca ở Peru). Khoai tây được mang về châu Âu từ Nam Mỹ vào thế kỷ 16 và dần trở thành một loại lương thực quan trọng trên toàn thế giới.

Kỹ thuật nướng 'Roast'

Từ 'roast' (nướng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rostir'. Kỹ thuật nướng là một trong những phương pháp nấu ăn cổ xưa nhất, sử dụng nhiệt khô, thường trong lò hoặc trên lửa, để làm chín thực phẩm. Khoai tây nướng ('roasted potatoes') chỉ đơn giản là khoai tây được chế biến bằng phương pháp này, mang lại lớp vỏ ngoài giòn và bên trong mềm xốp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một món ăn phổ biến. Nó thường được dùng như một món ăn kèm trong các bữa ăn, đặc biệt là các bữa ăn thịnh soạn như bữa tối Chủ nhật ở Anh. So với các phương pháp chế biến khoai tây khác như luộc hay nghiền, khoai tây nướng thường có hương vị đậm đà và kết cấu giòn hơn.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Roasted potatoes with rosemary' (Khoai tây nướng với hương thảo), 'Roasted potatoes in olive oil' (Khoai tây nướng trong dầu ô liu). 'With' dùng để chỉ thêm thành phần. 'In' dùng để chỉ phương tiện nấu nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roasted potatoes
  • Crispy crispy roasted potatoes
    (khoai tây nướng giòn)
  • Golden golden roasted potatoes
    (khoai tây nướng vàng ươm)
  • Perfectly perfectly roasted potatoes
    (khoai tây nướng hoàn hảo)
  • Fluffy fluffy roasted potatoes
    (khoai tây nướng mềm xốp)
Verb + roasted potatoes
  • Serve serve roasted potatoes
    (phục vụ khoai tây nướng)
  • Eat eat roasted potatoes
    (ăn khoai tây nướng)
  • Prepare prepare roasted potatoes
    (chuẩn bị/chế biến khoai tây nướng)
Noun + roasted potatoes (as part of a meal)
  • Chicken and chicken and roasted potatoes
    (gà và khoai tây nướng)
  • Lamb with lamb with roasted potatoes
    (thịt cừu với khoai tây nướng)

Idioms

  • Sunday roast with roasted potatoes

    Món quay Chủ Nhật với khoai tây nướng (bữa ăn truyền thống ở Anh thường có thịt quay và các loại rau củ nướng, trong đó có khoai tây nướng)

    "We usually have a delicious Sunday roast with roasted potatoes at my grandma's house."

    (Chúng tôi thường có bữa ăn quay Chủ Nhật ngon lành với khoai tây nướng tại nhà bà tôi.)

  • Side of roasted potatoes

    Món khoai tây nướng ăn kèm (thường được gọi trong nhà hàng như một món phụ)

    "I'll have the steak with a side of roasted potatoes, please."

    (Làm ơn cho tôi bít tết kèm một phần khoai tây nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roasted potatoes

Danh từ
Lật mặt

Khoai tây đã được nướng trong lò hoặc trên lửa cho đến khi chúng có màu nâu và giòn.

"We had roasted potatoes with gravy for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have roasted potatoes for dinner.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã nướng khoai tây cho bữa tối rồi.
Phủ định
If the oven had not broken, we would not have missed out on having roasted potatoes.
Nếu lò nướng không bị hỏng, chúng ta đã không bỏ lỡ món khoai tây nướng rồi.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the dinner more if I had roasted the potatoes?
Bạn có thích bữa tối hơn không nếu tôi đã nướng khoai tây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roasted potatoes".

Món ăn kèm không thể thiếu của Sunday Roast

Trong văn hóa ẩm thực Anh, 'roasted potatoes' là một phần không thể thiếu của bữa ăn truyền thống 'Sunday Roast' (bữa quay Chủ Nhật). Bữa ăn này thường bao gồm thịt quay (như bò, gà, cừu), rau củ nướng, pudding Yorkshire và nước sốt. Khoai tây nướng giòn rụm bên ngoài và mềm xốp bên trong là món ăn kèm được yêu thích, mang lại sự ấm cúng và no bụng cho bữa ăn gia đình.

Món ăn kèm phổ biến trong các dịp lễ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, khoai tây nướng là món ăn kèm quen thuộc và được ưa chuộng trong các bữa tiệc lễ lớn như Giáng Sinh (Christmas) hay Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving). Sự đa năng của khoai tây nướng cho phép nó kết hợp hoàn hảo với nhiều loại thịt và nước sốt khác nhau, biến nó thành một phần không thể thiếu trên bàn ăn ngày lễ.