(Top Banner Ad)
smooth-talking
B2
Adjective B2 Giao tiếp, Tính cách

smooth-talking

UK: /ˈsmuːθ ˈtɔːkɪŋ/ • US: /ˈsmuːθ ˈtɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dẻo miệng khéo ăn khéo nói ngọt xớt lời ngon tiếng ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using flattery and persuasive language to convince people.

Vietnamese Meaning

Sử dụng những lời lẽ ngon ngọt và thuyết phục để lôi kéo, thuyết phục người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a smooth-talking salesman who can sell ice to Eskimos."

    "Anh ta là một người bán hàng dẻo miệng, có thể bán đá cho người Eskimo."

  • "Beware of smooth-talking politicians who promise everything."

    "Hãy cẩn thận với những chính trị gia dẻo miệng hứa hẹn đủ điều."

  • "She was taken in by his smooth-talking charm."

    "Cô ấy đã bị lừa bởi sự quyến rũ dẻo miệng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smooth-talker Người nói lời đường mật, người nói chuyện khéo léo (thường mang ý không chân thành)
Verb smooth-talk Nói lời đường mật, dùng lời nói khéo léo để thuyết phục, chiêu dụ
Adjective smooth Mượt mà, trôi chảy, nhẵn nhụi
Verb talk Nói chuyện, trò chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smōþ
Old English
talian
Middle English
smoothe + talken
Modern English
smooth-talking

Nguồn gốc của "lời nói ngọt ngào"

Từ "smooth-talking" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. "Smooth" có nghĩa là mượt mà, trôi chảy, không gồ ghề. "Talking" là hành động nói. Khi kết hợp lại, nó dùng để miêu tả một người có cách nói chuyện rất trôi chảy, khéo léo, dễ nghe, đôi khi đến mức ngọt ngào nhưng có thể không chân thành hoặc mang ý định lôi kéo, thuyết phục.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thành và mục đích vụ lợi. Khác với 'persuasive' (có sức thuyết phục) mang tính trung lập hơn, 'smooth-talking' nhấn mạnh vào sự khéo léo, thậm chí là lừa bịp trong lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + smooth-talking
  • salesman smooth-talking salesman
    (Người bán hàng nói lời đường mật)
  • politician smooth-talking politician
    (Chính trị gia nói lời khéo léo (thường để thao túng))
  • charmer smooth-talking charmer
    (Người quyến rũ bằng lời nói ngọt ngào)
smooth-talking + Noun
  • promises smooth-talking promises
    (Những lời hứa ngọt ngào, đường mật (thường không đáng tin))
  • words smooth-talking words
    (Những lời nói trôi chảy, khéo léo (đôi khi giả dối))

Idioms

  • smooth-talk someone into (doing something)

    Dùng lời nói ngọt ngào, khéo léo để thuyết phục ai đó làm điều gì

    "He tried to smooth-talk me into buying the expensive car."

    (Anh ta đã cố gắng dùng lời đường mật để thuyết phục tôi mua chiếc xe đắt tiền.)

  • a smooth talker

    Một người nói chuyện rất khéo léo, lưu loát, có khả năng thuyết phục người khác bằng lời nói (thường ám chỉ không trung thực)

    "Don't trust him; he's a real smooth talker."

    (Đừng tin anh ta; anh ta là một người rất khéo ăn nói (dễ lừa gạt).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth-talking

Adjective
Lật mặt

Sử dụng những lời lẽ ngon ngọt và thuyết phục để lôi kéo, thuyết phục người khác.

"He's a smooth-talking salesman who can sell ice to Eskimos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be smooth-talking the investors into funding the project.
Anh ấy sẽ dùng lời ngon ngọt để thuyết phục các nhà đầu tư tài trợ cho dự án.
Phủ định
She won't be smooth-talking her way out of this situation; it's too serious.
Cô ấy sẽ không thể dùng lời ngon ngọt để thoát khỏi tình huống này đâu; nó quá nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will he be smooth-talking the boss to get a raise?
Liệu anh ta có đang dùng lời ngon ngọt để xin sếp tăng lương không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he gets caught, he will have been smooth-talking his way into people's trust for years.
Đến lúc anh ta bị bắt, anh ta đã dùng những lời lẽ ngon ngọt để lấy lòng tin của mọi người trong nhiều năm.
Phủ định
She won't have been smooth-talking the boss for very long before he realizes she's exaggerating her accomplishments.
Cô ấy sẽ không thể dùng những lời lẽ ngon ngọt để nịnh bợ ông chủ được lâu trước khi ông ấy nhận ra cô ấy đang phóng đại những thành tích của mình.
Nghi vấn
Will they have been smooth-talking investors into funding their project by the end of the presentation?
Liệu họ có thể dùng những lời lẽ ngon ngọt để thuyết phục các nhà đầu tư tài trợ cho dự án của họ vào cuối buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth-talking".

Ý nghĩa tiềm ẩn của lời nói ngọt ngào

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "smooth-talking" thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo. Nó gợi lên hình ảnh của sự không chân thật, thao túng hoặc chỉ đơn thuần là vẻ bề ngoài hấp dẫn mà thiếu đi nội dung thực chất. Người "smooth-talking" thường bị nghi ngờ về động cơ, dù họ có khả năng giao tiếp ấn tượng.

Stereotype về người nói chuyện "smooth-talking"

Thuật ngữ này thường gắn liền với những khuôn mẫu nhất định như nhân viên bán hàng quá nhiệt tình, chính trị gia hứa hẹn nhiều nhưng không thực hiện, hoặc những kẻ lừa đảo dùng lời nói để dụ dỗ. Nó nhấn mạnh rằng không phải lúc nào lời nói ngọt ngào, trôi chảy cũng đi đôi với sự đáng tin cậy.