(Top Banner Ad)
detection dog
B1
noun B1 An ninh, Quân sự, Pháp luật

detection dog

UK: /dɪˈtekʃən dɒɡ/ • US: /dɪˈtekʃən dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó nghiệp vụ chó phát hiện chó đánh hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog trained to use its senses (primarily smell) to detect substances such as explosives, drugs, or lost people.

Vietnamese Meaning

Một con chó được huấn luyện để sử dụng các giác quan của nó (chủ yếu là khứu giác) để phát hiện các chất như chất nổ, ma túy hoặc người mất tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detection dog alerted its handler to the presence of explosives in the luggage."

    "Con chó nghiệp vụ phát hiện báo cho người điều khiển của nó về sự hiện diện của chất nổ trong hành lý."

  • "Detection dogs are routinely used at airports to prevent the smuggling of illegal substances."

    "Chó nghiệp vụ thường xuyên được sử dụng tại các sân bay để ngăn chặn việc buôn lậu các chất cấm."

  • "The border patrol utilizes detection dogs to find hidden compartments in vehicles."

    "Lực lượng tuần tra biên giới sử dụng chó nghiệp vụ để tìm các khoang ẩn trong xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detector thiết bị dò tìm; người phát hiện
Noun detective thám tử
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detectio
Old French
détection
English
detection
Proto-Germanic
*dukkǭ
Old English
docga
English
dog

Nguồn gốc của 'detection dog'

Cụm từ 'detection dog' là một sự kết hợp tương đối hiện đại để mô tả chức năng. Từ 'detection' (sự phát hiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'detectio', mang ý nghĩa 'sự khám phá' hoặc 'lộ ra'. Còn 'dog' (chó) là một từ đã có từ lâu đời trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Old English 'docga'. Khi ghép lại, 'detection dog' đơn giản nhưng chính xác mô tả một chú chó được huấn luyện đặc biệt để phát hiện một thứ gì đó cụ thể bằng khứu giác nhạy bén của mình.

Usage Note

Thuật ngữ 'detection dog' thường được sử dụng thay thế cho 'sniffer dog', 'search dog' hoặc 'police dog' tùy thuộc vào bối cảnh và mục đích sử dụng của con chó. 'Detection dog' là một thuật ngữ chung bao hàm nhiều ứng dụng khác nhau. Sự khác biệt nằm ở mục tiêu tìm kiếm và phương pháp huấn luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detection dog
  • trained a trained detection dog
    (một chú chó nghiệp vụ được huấn luyện)
  • certified a certified detection dog
    (một chú chó nghiệp vụ được cấp chứng nhận)
  • specialized a specialized detection dog
    (một chú chó nghiệp vụ chuyên biệt)
Verb + detection dog
  • deploy to deploy a detection dog
    (triển khai chó nghiệp vụ)
  • use to use a detection dog
    (sử dụng chó nghiệp vụ)
  • train to train a detection dog
    (huấn luyện chó nghiệp vụ)
Type of detection dog
  • drug a drug detection dog
    (chó nghiệp vụ phát hiện ma túy)
  • bomb a bomb detection dog
    (chó nghiệp vụ phát hiện bom)
  • cadaver a cadaver detection dog
    (chó nghiệp vụ phát hiện xác chết)
  • medical a medical detection dog
    (chó nghiệp vụ phát hiện bệnh)

Idioms

  • drug detection dog

    chó nghiệp vụ phát hiện ma túy

    "Police used a drug detection dog to search the suspect's vehicle."

    (Cảnh sát đã sử dụng chó nghiệp vụ phát hiện ma túy để khám xét xe của nghi phạm.)

  • bomb detection dog

    chó nghiệp vụ phát hiện bom

    "A bomb detection dog swept the entire stadium before the concert."

    (Một chú chó nghiệp vụ phát hiện bom đã rà soát toàn bộ sân vận động trước buổi hòa nhạc.)

  • search and rescue detection dog

    chó nghiệp vụ tìm kiếm cứu nạn

    "Search and rescue detection dogs are invaluable after natural disasters."

    (Chó nghiệp vụ tìm kiếm cứu nạn rất vô giá sau các thảm họa thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detection dog

noun
Lật mặt

Một con chó được huấn luyện để sử dụng các giác quan của nó (chủ yếu là khứu giác) để phát hiện các chất như chất nổ, ma túy hoặc người mất tích.

"The detection dog alerted its handler to the presence of explosives in the luggage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police department has a detection dog.
Sở cảnh sát có một con chó nghiệp vụ.
Phủ định
Doesn't the airport have a detection dog?
Không phải sân bay có một con chó nghiệp vụ sao?
Nghi vấn
Is that a detection dog?
Đó có phải là một con chó nghiệp vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detection dog".

Những 'người hùng' trong thực thi pháp luật và an ninh

Chó nghiệp vụ (detection dogs) đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực như thực thi pháp luật, an ninh sân bay, và quân đội. Chúng được huấn luyện chuyên sâu để phát hiện các chất cấm (ma túy), vũ khí, chất nổ, tiền giả, hay thậm chí là điện thoại di động trong nhà tù, giúp bảo vệ an toàn công cộng và hỗ trợ điều tra tội phạm một cách hiệu quả.

Khứu giác diệu kỳ và sự gắn kết với con người

Ngoài vai trò an ninh, chó nghiệp vụ còn được huấn luyện để phát hiện một số bệnh lý ở người như ung thư, tiểu đường (bằng cách ngửi những thay đổi tinh tế trong mùi cơ thể hoặc hơi thở), và thậm chí cả COVID-19. Mối quan hệ giữa chó nghiệp vụ và người điều khiển (handler) thường rất gắn bó và sâu sắc, dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối và huấn luyện chuyên nghiệp, thể hiện khả năng phi thường và lòng trung thành của loài chó.