(Top Banner Ad)
sober person
B2
Tính từ (Adjective) B2 Xã hội, Sức khỏe

sober person

UK: /ˈsəʊbə(r)/ • US: /ˈsoʊbər/

Nghĩa tiếng Việt

người tỉnh táo người không say người không uống rượu (trong ngữ cảnh phục hồi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affected by alcohol; not drunk.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi rượu; không say.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A sober person can drive safely."

    "Một người tỉnh táo có thể lái xe an toàn."

  • "It's important to have a sober person to drive after a party."

    "Điều quan trọng là phải có một người tỉnh táo lái xe sau một bữa tiệc."

  • "She is a sober person who avoids alcohol at all costs."

    "Cô ấy là một người tỉnh táo, tránh rượu bằng mọi giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sober tỉnh táo, không say rượu; nghiêm túc, đứng đắn
Adverb soberly một cách tỉnh táo; một cách nghiêm túc, đứng đắn
Verb sober làm cho tỉnh táo; trở nên tỉnh táo; làm cho nghiêm túc, bình tĩnh lại
Noun sobriety sự tỉnh táo, sự không say rượu; sự nghiêm túc, đứng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sobrius
Old French
sobre
Middle English
sober

Nguồn gốc từ 'Sober'

Từ 'sober' (tỉnh táo, không say) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'sobrius'. 'Sobrius' được tạo thành từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'không có' hoặc 'bên ngoài') và gốc 'brius' (liên quan đến 'say rượu'). Do đó, 'sobrius' mang nghĩa đen là 'không say rượu'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ sự tỉnh táo, nghiêm túc và giữ được sự bình tĩnh, sáng suốt trong suy nghĩ và hành động, không chỉ riêng việc không uống rượu.

Usage Note

Trong cụm 'sober person', 'sober' mô tả trạng thái của một người không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc chất kích thích, tỉnh táo và có khả năng suy nghĩ, hành động rõ ràng. Khác với 'drunk' (say xỉn), 'intoxicated' (bị nhiễm độc), 'sober' nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo, kiểm soát được bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sober person
  • truly a truly sober person
    (một người thực sự tỉnh táo)
  • completely a completely sober person
    (một người hoàn toàn tỉnh táo)
  • habitually a habitually sober person
    (một người thường xuyên tỉnh táo (không uống rượu))
Verb + sober person
  • remain to remain a sober person
    (để duy trì là một người tỉnh táo)
  • become to become a sober person
    (để trở thành một người tỉnh táo)
  • act like to act like a sober person
    (hành xử như một người tỉnh táo)
Possessive + sober person's
  • a sober person's a sober person's opinion
    (ý kiến của một người tỉnh táo)
  • a sober person's a sober person's responsibility
    (trách nhiệm của một người tỉnh táo)

Idioms

  • Sober as a judge

    Cực kỳ tỉnh táo; không hề say rượu; rất nghiêm túc và đứng đắn.

    "Even after three glasses of wine, he was sober as a judge and insisted on driving home."

    (Ngay cả sau ba ly rượu vang, anh ấy vẫn tỉnh táo như thẩm phán và khăng khăng tự lái xe về nhà.)

  • Keep a sober head

    Giữ được sự bình tĩnh, sáng suốt; không để bị hoảng loạn hay bốc đồng.

    "It's important to keep a sober head during a crisis to make rational decisions."

    (Điều quan trọng là phải giữ được sự bình tĩnh trong khủng hoảng để đưa ra các quyết định hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sober person

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi rượu; không say.

"A sober person can drive safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a sober person tomorrow after the party.
Anh ấy sẽ là một người tỉnh táo vào ngày mai sau bữa tiệc.
Phủ định
She is not going to be a sober person if she keeps drinking that much.
Cô ấy sẽ không thể là một người tỉnh táo nếu cô ấy tiếp tục uống nhiều như vậy.
Nghi vấn
Will they be sober people enough to drive us home?
Liệu họ có đủ tỉnh táo để lái xe đưa chúng ta về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sober person".

Người lái xe chỉ định (Designated Driver)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'Designated Driver' (người lái xe chỉ định) rất phổ biến và được khuyến khích mạnh mẽ. Đây là một người trong nhóm bạn bè hoặc gia đình tình nguyện không uống rượu bia để có thể lái xe đưa mọi người về nhà an toàn. Đây là một hành động trách nhiệm cao và thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng, giúp giảm thiểu tai nạn giao thông do rượu bia.

Sự tỉnh táo trong công việc và pháp luật

Trong nhiều bối cảnh nghề nghiệp và pháp lý, việc một người hoàn toàn tỉnh táo (a sober person) là điều kiện tiên quyết. Ví dụ, bác sĩ phẫu thuật, phi công, tài xế xe buýt phải luôn tỉnh táo để đảm bảo an toàn. Tương tự, trước tòa án, lời khai của một người tỉnh táo thường được đánh giá cao hơn, và khả năng đưa ra quyết định hợp lý, khách quan là cực kỳ quan trọng đối với các chức vụ công.