sober person
Tính từ (Adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sober person'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không bị ảnh hưởng bởi rượu; không say.
Ví dụ Thực tế với 'Sober person'
-
"A sober person can drive safely."
"Một người tỉnh táo có thể lái xe an toàn."
-
"It's important to have a sober person to drive after a party."
"Điều quan trọng là phải có một người tỉnh táo lái xe sau một bữa tiệc."
-
"She is a sober person who avoids alcohol at all costs."
"Cô ấy là một người tỉnh táo, tránh rượu bằng mọi giá."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sober person'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: sober
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sober person'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong cụm 'sober person', 'sober' mô tả trạng thái của một người không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc chất kích thích, tỉnh táo và có khả năng suy nghĩ, hành động rõ ràng. Khác với 'drunk' (say xỉn), 'intoxicated' (bị nhiễm độc), 'sober' nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo, kiểm soát được bản thân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sober person'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will be a sober person tomorrow after the party.
|
Anh ấy sẽ là một người tỉnh táo vào ngày mai sau bữa tiệc. |
| Phủ định |
She is not going to be a sober person if she keeps drinking that much.
|
Cô ấy sẽ không thể là một người tỉnh táo nếu cô ấy tiếp tục uống nhiều như vậy. |
| Nghi vấn |
Will they be sober people enough to drive us home?
|
Liệu họ có đủ tỉnh táo để lái xe đưa chúng ta về nhà không? |