(Top Banner Ad)
social atmosphere
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giao tiếp

social atmosphere

UK: /ˈsəʊʃəl ˈætməsˌfeə/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí xã hội môi trường xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general mood, attitude, or feeling that exists among people in a particular social setting or environment.

Vietnamese Meaning

Bầu không khí, tâm trạng, thái độ chung tồn tại giữa mọi người trong một môi trường hoặc bối cảnh xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The friendly social atmosphere made it easy to make new friends."

    "Bầu không khí xã hội thân thiện giúp mọi người dễ dàng kết bạn mới."

  • "The company aims to create a positive social atmosphere for its employees."

    "Công ty hướng đến việc tạo ra một bầu không khí xã hội tích cực cho nhân viên của mình."

  • "The relaxed social atmosphere of the pub made it a popular meeting place."

    "Bầu không khí xã hội thoải mái của quán rượu khiến nó trở thành một địa điểm gặp gỡ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Verb socialize giao tiếp xã hội, hòa nhập
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective atmospheric thuộc về không khí; tạo cảm giác đặc biệt, gợi cảm xúc
Noun atmospherics nhiễu động khí quyển; cảm xúc, hiệu ứng tạo không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Ancient Greek
ἀτμός (atmós)
Ancient Greek
σφαῖρα (sphaîra)
New Latin
atmosphaera
French
atmosphère
English
atmosphere

Nguồn gốc từ 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'đồng minh', 'bạn bè' hoặc 'công ty'. Nó nhấn mạnh bản chất con người là sống theo nhóm, tương tác và gắn kết với nhau. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và được vay mượn sang tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến xã hội và các mối quan hệ giữa con người.

Nguồn gốc từ 'Atmosphere'

Từ 'atmosphere' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'atmós' (hơi, khí) và 'sphaîra' (quả cầu). Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất. Đến thế kỷ 18, ý nghĩa của nó được mở rộng để mô tả một cảm giác, tâm trạng hoặc môi trường bao quanh một nơi hoặc một nhóm người, từ đó hình thành nên ý nghĩa 'bầu không khí' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cảm xúc và thái độ chung chi phối một địa điểm hoặc sự kiện. Nó bao gồm các yếu tố như sự thoải mái, hứng thú, cởi mở, và sự tương tác giữa các cá nhân. 'Social atmosphere' nhấn mạnh khía cạnh xã hội của môi trường, khác với 'physical atmosphere' (bầu không khí vật lý).

Prepositions

in of at

* **in:** Sử dụng khi muốn chỉ ra bầu không khí bên trong một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The social atmosphere in the classroom was tense.'
* **of:** Sử dụng khi mô tả bản chất hoặc đặc điểm của bầu không khí. Ví dụ: 'The social atmosphere of the party was very lively.'
* **at:** Sử dụng khi muốn chỉ ra bầu không khí tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The social atmosphere at the conference was very professional.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social atmosphere
  • positive positive social atmosphere
    (bầu không khí xã hội tích cực)
  • negative negative social atmosphere
    (bầu không khí xã hội tiêu cực)
  • vibrant vibrant social atmosphere
    (bầu không khí xã hội sôi động)
  • tense tense social atmosphere
    (bầu không khí xã hội căng thẳng)
  • relaxed relaxed social atmosphere
    (bầu không khí xã hội thoải mái, thư giãn)
  • welcoming welcoming social atmosphere
    (bầu không khí xã hội thân thiện, chào đón)
Verb + social atmosphere
  • create create a social atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí xã hội)
  • foster foster a positive social atmosphere
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một bầu không khí xã hội tích cực)
  • damage damage the social atmosphere
    (gây tổn hại đến bầu không khí xã hội)
  • improve improve the social atmosphere
    (cải thiện bầu không khí xã hội)
  • perceive perceive the social atmosphere
    (cảm nhận/nhận thức bầu không khí xã hội)

Idioms

  • set the social atmosphere

    tạo lập/quyết định bầu không khí xã hội (ảnh hưởng đến cảm giác chung)

    "The host's personality can often set the social atmosphere for an entire party."

    (Tính cách của chủ nhà thường có thể tạo lập bầu không khí xã hội cho toàn bộ bữa tiệc.)

  • read the social atmosphere

    đọc được bầu không khí xã hội (hiểu được cảm xúc hoặc tâm trạng chung của một nhóm người)

    "It's important to be able to read the social atmosphere before making a joke."

    (Điều quan trọng là phải có khả năng đọc được bầu không khí xã hội trước khi nói đùa.)

  • the prevailing social atmosphere

    bầu không khí xã hội đang thịnh hành/chi phối

    "The prevailing social atmosphere in the office was one of collaboration and mutual respect."

    (Bầu không khí xã hội đang thịnh hành trong văn phòng là sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social atmosphere

Danh từ
Lật mặt

Bầu không khí, tâm trạng, thái độ chung tồn tại giữa mọi người trong một môi trường hoặc bối cảnh xã hội cụ thể.

"The friendly social atmosphere made it easy to make new friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vibrant social atmosphere of the festival contributed significantly to its success.
Bầu không khí xã hội sôi động của lễ hội đã đóng góp đáng kể vào thành công của nó.
Phủ định
Hardly had the new regulations been implemented, than the positive social atmosphere of the workplace began to deteriorate.
Ngay sau khi các quy định mới được thực thi, bầu không khí xã hội tích cực của nơi làm việc bắt đầu xấu đi.
Nghi vấn
Should the university decide to ban social gatherings on campus, how would students react to the change in the social atmosphere?
Nếu trường đại học quyết định cấm các buổi tụ tập xã hội trong khuôn viên trường, sinh viên sẽ phản ứng thế nào với sự thay đổi trong bầu không khí xã hội?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new community center opens, the organizers will have been working hard to improve the social atmosphere for over a year.
Vào thời điểm trung tâm cộng đồng mới mở cửa, các nhà tổ chức đã làm việc chăm chỉ để cải thiện bầu không khí xã hội trong hơn một năm.
Phủ định
By the end of the month, the local government won't have been focusing on fostering a positive social atmosphere for very long.
Đến cuối tháng, chính quyền địa phương sẽ chưa tập trung vào việc thúc đẩy bầu không khí xã hội tích cực trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the new policies have been successfully changing the social atmosphere of the workplace by the time the annual review comes around?
Liệu các chính sách mới có thành công trong việc thay đổi bầu không khí xã hội của nơi làm việc vào thời điểm cuộc đánh giá hàng năm diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social atmosphere".

Tầm quan trọng của 'Small Talk' ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (những cuộc trò chuyện phiếm, ngắn gọn) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một bầu không khí xã hội thoải mái và thân thiện. Đây là cách để những người xa lạ hoặc mới quen phá vỡ sự im lặng, thăm dò mối quan hệ và tìm kiếm điểm chung mà không đi sâu vào các chủ đề quá cá nhân hoặc gây tranh cãi.

Khái niệm 'Vibes' trong tương tác xã hội

Khái niệm 'vibes' (viết tắt của 'vibrations') là một thuật ngữ tiếng Anh thông tục thường được dùng để chỉ cảm nhận trực giác về bầu không khí, năng lượng hoặc cảm xúc toát ra từ một người, một địa điểm, hay một tình huống xã hội. Một 'good vibe' (năng lượng tích cực) tạo ra 'social atmosphere' thân thiện, cởi mở, trong khi 'bad vibes' (năng lượng tiêu cực) có thể khiến không khí trở nên căng thẳng hoặc khó chịu.