(Top Banner Ad)
social goods
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

social goods

UK: /ˈsəʊʃəl ɡʊdz/ • US: /ˈsoʊʃəl ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa xã hội lợi ích xã hội phúc lợi xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that benefit everyone in a community or society, typically non-excludable and non-rivalrous, or goods that are deemed necessary for a just and equitable society.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa mang lại lợi ích cho mọi người trong một cộng đồng hoặc xã hội, thường không loại trừ và không cạnh tranh, hoặc hàng hóa được coi là cần thiết cho một xã hội công bằng và bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public education is often considered one of the most important social goods."

    "Giáo dục công lập thường được coi là một trong những hàng hóa xã hội quan trọng nhất."

  • "Clean air and water are examples of social goods that benefit everyone."

    "Không khí và nước sạch là những ví dụ về hàng hóa xã hội mang lại lợi ích cho tất cả mọi người."

  • "Healthcare should be viewed as a social good, not just a commodity."

    "Chăm sóc sức khỏe nên được xem như một hàng hóa xã hội, không chỉ là một mặt hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội, cộng đồng
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adv socially về mặt xã hội, có tính xã hội
Adj good tốt, có lợi
Noun goodness lòng tốt, phẩm chất tốt
Noun goods hàng hóa, vật phẩm; (trong ngữ cảnh khác) lợi ích

Synonyms

public goods (hàng hóa công cộng)common goods (hàng hóa chung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
English
social
Old English
gōd
English
goods

Nguồn gốc của 'social'

Từ 'social' (thuộc về xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn bè, đồng minh' hoặc 'người cùng hội cùng thuyền'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa gắn kết, cộng đồng và mối quan hệ giữa các cá nhân trong một nhóm.

Nguồn gốc của 'goods' và ý nghĩa kết hợp

Ban đầu, từ 'good' (tốt) trong tiếng Anh cổ ('gōd') có nghĩa là 'lợi ích, giá trị'. Khi ở dạng số nhiều 'goods', nó thường chỉ 'hàng hóa' hoặc 'tài sản'. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'social', 'social goods' mang nghĩa là những lợi ích, giá trị hoặc dịch vụ mà một xã hội cung cấp hoặc coi trọng cho tất cả thành viên, chứ không chỉ là hàng hóa vật chất đơn thuần.

Usage Note

Thuật ngữ 'social goods' thường được sử dụng trong kinh tế học, chính trị học và xã hội học để chỉ những hàng hóa và dịch vụ mà việc cung cấp chúng mang lại lợi ích chung cho toàn xã hội, không chỉ cho những cá nhân trực tiếp sử dụng. Các đặc tính quan trọng của 'social goods' bao gồm tính không loại trừ (non-excludability) – không thể ngăn cản ai đó sử dụng hàng hóa, ngay cả khi họ không trả tiền – và tính không cạnh tranh (non-rivalrous) – việc một người sử dụng hàng hóa không làm giảm khả năng sử dụng của người khác. Tuy nhiên, đôi khi, thuật ngữ này được sử dụng rộng hơn để chỉ bất kỳ hàng hóa hoặc dịch vụ nào mà xã hội cho là quan trọng để đảm bảo phúc lợi và công bằng xã hội, ngay cả khi chúng không hoàn toàn đáp ứng các tiêu chí không loại trừ và không cạnh tranh. Điều này có thể bao gồm giáo dục, y tế, nhà ở giá rẻ, và các dịch vụ công cộng khác.

Prepositions

for as

'social goods for' (ví dụ: social goods for the poor): Hàng hóa xã hội dành cho một nhóm đối tượng cụ thể.
'social goods as' (ví dụ: viewing education as a social good): Xem một cái gì đó như một hàng hóa xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social goods
  • essential essential social goods
    (các lợi ích xã hội thiết yếu)
  • public public social goods
    (các lợi ích/hàng hóa công cộng xã hội)
  • shared shared social goods
    (các lợi ích xã hội chung)
  • basic basic social goods
    (các lợi ích xã hội cơ bản)
Verb + social goods
  • provide provide social goods
    (cung cấp các lợi ích xã hội)
  • distribute distribute social goods
    (phân phối các lợi ích xã hội)
  • access access social goods
    (tiếp cận các lợi ích xã hội)
  • protect protect social goods
    (bảo vệ các lợi ích xã hội)

Idioms

  • for the greater social good

    vì lợi ích chung lớn hơn của xã hội

    "Governments often make decisions for the greater social good, even if they are unpopular."

    (Chính phủ thường đưa ra các quyết định vì lợi ích chung lớn hơn của xã hội, ngay cả khi chúng không được lòng dân.)

  • the pursuit of social goods

    sự theo đuổi/tìm kiếm các lợi ích xã hội

    "Many organizations are dedicated to the pursuit of social goods like education and healthcare."

    (Nhiều tổ chức tận tâm theo đuổi các lợi ích xã hội như giáo dục và chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social goods

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa mang lại lợi ích cho mọi người trong một cộng đồng hoặc xã hội, thường không loại trừ và không cạnh tranh, hoặc hàng hóa được coi là cần thiết cho một xã hội công bằng và bình đẳng.

"Public education is often considered one of the most important social goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides social goods for its citizens.
Chính phủ cung cấp các hàng hóa công cộng cho người dân của mình.
Phủ định
The market does not always provide enough social goods.
Thị trường không phải lúc nào cũng cung cấp đủ các hàng hóa công cộng.
Nghi vấn
Does the provision of social goods always benefit everyone?
Việc cung cấp các hàng hóa công cộng có luôn mang lại lợi ích cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social goods".

Hàng hóa công cộng (Public Goods)

'Social goods' thường được liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'hàng hóa công cộng' trong kinh tế học. Hàng hóa công cộng là những thứ không thể ngăn cản bất cứ ai sử dụng (non-excludable) và việc một người sử dụng không làm giảm đi lượng sử dụng của người khác (non-rivalrous), ví dụ như không khí sạch, an ninh quốc phòng, hay đèn đường. Chính phủ hoặc cộng đồng thường phải chịu trách nhiệm cung cấp chúng.

Phúc lợi xã hội và Vai trò của Nhà nước

Khái niệm 'social goods' cũng liên quan đến vai trò của nhà nước hoặc các tổ chức xã hội trong việc đảm bảo phúc lợi và chất lượng cuộc sống cho công dân. Chúng bao gồm các dịch vụ như giáo dục, y tế, nhà ở giá rẻ, và bảo hiểm xã hội, được coi là những quyền cơ bản mà mọi thành viên trong xã hội nên được tiếp cận.