(Top Banner Ad)
observational learning
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục học

observational learning

UK: /əbˌzɜː.vəˈʃən.əl ˈlɜː.nɪŋ/ • US: /əbˌzɜːr.vəˈʃən.əl ˈlɜːr.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập quan sát học tập bằng quan sát sự học tập quan sát lĩnh hội tri thức qua quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Learning that occurs through observing the behavior of others.

Vietnamese Meaning

Học tập xảy ra thông qua việc quan sát hành vi của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children often acquire new skills through observational learning."

    "Trẻ em thường tiếp thu các kỹ năng mới thông qua học tập quan sát."

  • "Observational learning plays a crucial role in the development of social skills."

    "Học tập quan sát đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của các kỹ năng xã hội."

  • "The study investigated the effects of observational learning on aggression in adolescents."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của học tập quan sát đối với sự hung hăng ở thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi
Adjective observational thuộc về quan sát, dựa trên quan sát
Noun observer người quan sát
Verb learn học, học hỏi
Noun learner người học
Noun learning quá trình học tập, sự học

Synonyms

Antonyms

direct learning (học tập trực tiếp)trial and error learning (học tập thử và sai)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
English
observe
Proto-Germanic
*liznojan
Old English
leornian
English
learn

Nguồn gốc của "học tập qua quan sát"

Thuật ngữ "observational learning" (học tập qua quan sát) là một khái niệm hiện đại trong lĩnh vực tâm lý học. Nó được hình thành từ hai từ chính: "observational" (thuộc về quan sát) và "learning" (học tập). "Observe" bắt nguồn từ tiếng Latin "observare", có nghĩa là "quan sát, theo dõi, tuân thủ". Trong khi đó, "learn" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic "*liznojan" và tiếng Anh cổ "leornian", mang nghĩa "tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng". Khi kết hợp lại, "observational learning" mô tả quá trình học hỏi thông qua việc xem và bắt chước hành vi của người khác, một ý tưởng được phát triển mạnh mẽ bởi nhà tâm lý học Albert Bandura.

Usage Note

Observational learning còn được gọi là social learning (học tập xã hội) hoặc modeling (học tập bằng cách làm mẫu). Nó nhấn mạnh vai trò của việc quan sát và bắt chước hành vi, thái độ và kết quả cảm xúc của người khác. Nó khác với các hình thức học tập khác như học tập trực tiếp (direct learning) hoặc học tập thử và sai (trial and error learning). Observational learning thường liên quan đến bốn quá trình: chú ý (attention), ghi nhớ (retention), tái tạo (reproduction) và động lực (motivation).

Prepositions

through by

*through*: nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức học tập. Ví dụ: Learning *through* observational learning.
*by*: nhấn mạnh tác nhân hoặc phương pháp. Ví dụ: Learning *by* observing others.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observational learning
  • social social observational learning
    (học tập qua quan sát xã hội)
  • vicarious vicarious observational learning
    (học tập qua quan sát gián tiếp/ủy nhiệm)
  • effective effective observational learning
    (học tập qua quan sát hiệu quả)
  • direct direct observational learning
    (học tập qua quan sát trực tiếp)
Verb + observational learning
  • facilitate facilitate observational learning
    (tạo điều kiện cho học tập qua quan sát)
  • promote promote observational learning
    (thúc đẩy học tập qua quan sát)
  • utilize utilize observational learning
    (sử dụng học tập qua quan sát)
  • engage in engage in observational learning
    (tham gia vào học tập qua quan sát)
Noun + observational learning
  • theory of the theory of observational learning
    (lý thuyết học tập qua quan sát)
  • role of the role of observational learning
    (vai trò của học tập qua quan sát)
  • principles of the principles of observational learning
    (các nguyên tắc của học tập qua quan sát)
  • research on research on observational learning
    (nghiên cứu về học tập qua quan sát)

Idioms

  • the principles of observational learning

    các nguyên tắc của học tập qua quan sát

    "Psychologists often study the principles of observational learning to understand child development."

    (Các nhà tâm lý học thường nghiên cứu các nguyên tắc của học tập qua quan sát để hiểu sự phát triển của trẻ em.)

  • acquire skills through observational learning

    tiếp thu kỹ năng thông qua học tập qua quan sát

    "Children can acquire various social skills through observational learning by watching their parents."

    (Trẻ em có thể tiếp thu nhiều kỹ năng xã hội thông qua học tập qua quan sát bằng cách xem cha mẹ của chúng.)

  • demonstrate observational learning

    thể hiện/chứng minh khả năng học tập qua quan sát

    "In a new environment, many animals demonstrate observational learning to adapt quickly."

    (Trong một môi trường mới, nhiều loài động vật thể hiện khả năng học tập qua quan sát để thích nghi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observational learning

noun
Lật mặt

Học tập xảy ra thông qua việc quan sát hành vi của người khác.

"Children often acquire new skills through observational learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students showed a strong sign of observational learning when they imitated the teacher's actions.
Các học sinh thể hiện một dấu hiệu mạnh mẽ của học tập quan sát khi họ bắt chước các hành động của giáo viên.
Phủ định
He didn't realize that his behavior was influenced by observational factors.
Anh ấy không nhận ra rằng hành vi của mình bị ảnh hưởng bởi các yếu tố quan sát.
Nghi vấn
Did the study confirm that observational skills played a role in the experiment's outcome?
Nghiên cứu có xác nhận rằng các kỹ năng quan sát đóng một vai trò trong kết quả của thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observational learning".

Học hỏi từ hình mẫu và vai trò của người dẫn dắt

Trong nhiều nền văn hóa, học tập qua quan sát đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi và giá trị. Trẻ em thường học hỏi bằng cách quan sát cha mẹ, thầy cô giáo, hoặc những người lớn có ảnh hưởng. Người lớn cũng học hỏi từ các hình mẫu xã hội, những nhân vật thành công hoặc có đạo đức. Khái niệm "leading by example" (làm gương) thể hiện rõ tầm quan trọng của việc học hỏi thông qua quan sát, nơi hành động thực tế có sức ảnh hưởng lớn hơn lời nói.

Hệ thống học nghề truyền thống

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là trong các nghề thủ công truyền thống, học tập qua quan sát là phương pháp chính để truyền đạt kỹ năng. Người học việc (apprentices) sẽ dành nhiều năm để quan sát người thợ cả (master) thực hiện công việc, sau đó bắt chước và thực hành dưới sự giám sát. Quá trình này không chỉ truyền đạt kỹ năng mà còn cả thái độ, đạo đức nghề nghiệp, và sự tinh xảo trong từng thao tác, minh họa một hình thức sâu sắc của học tập qua quan sát.