(Top Banner Ad)
social studies
B1
noun B1 Giáo dục

social studies

UK: /ˈsəʊʃəl ˈstʌdiz/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈstʌdiz/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học xã hội nghiên cứu xã hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the study of subjects such as history, geography, civics, and economics

Vietnamese Meaning

môn học nghiên cứu về các chủ đề như lịch sử, địa lý, công dân và kinh tế học

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In social studies, we learned about the American Revolution."

    "Trong môn khoa học xã hội, chúng ta đã học về Cách mạng Mỹ."

  • "She is very good at social studies."

    "Cô ấy rất giỏi môn khoa học xã hội."

  • "Social studies is an important part of the curriculum."

    "Khoa học xã hội là một phần quan trọng của chương trình học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc xã hội, có tính xã hội
N society xã hội
N sociologist nhà xã hội học
V study học, nghiên cứu
N study việc học, sự nghiên cứu, môn học
N student học sinh, sinh viên
Adj studious chăm chỉ, ham học

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
studium
Old French
estudier
English
study
English
social studies

Nguồn gốc 'Social Studies'

Thuật ngữ 'social studies' (nghiên cứu xã hội) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở Hoa Kỳ, khi các nhà giáo dục tìm cách tích hợp nhiều môn học liên quan đến xã hội (như lịch sử, địa lý, kinh tế học và công dân học) thành một lĩnh vực nghiên cứu duy nhất. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và vai trò của họ trong xã hội.

Usage Note

Social studies là một môn học liên ngành, kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khoa học xã hội khác nhau để giúp học sinh hiểu về thế giới và xã hội loài người. Nó thường được dạy ở trường tiểu học và trung học cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social studies
  • elementary elementary social studies
    (môn nghiên cứu xã hội cấp tiểu học)
  • secondary secondary social studies
    (môn nghiên cứu xã hội cấp trung học)
  • high school high school social studies
    (môn nghiên cứu xã hội cấp phổ thông)
  • interdisciplinary interdisciplinary social studies
    (môn nghiên cứu xã hội liên ngành)
Verb + social studies
  • teach teach social studies
    (dạy môn nghiên cứu xã hội)
  • study study social studies
    (học môn nghiên cứu xã hội)
  • learn learn social studies
    (học môn nghiên cứu xã hội)
  • do do social studies homework
    (làm bài tập về nhà môn nghiên cứu xã hội)
Noun + social studies
  • social studies social studies curriculum
    (chương trình giảng dạy môn nghiên cứu xã hội)
  • social studies social studies teacher
    (giáo viên môn nghiên cứu xã hội)
  • social studies social studies class
    (lớp học môn nghiên cứu xã hội)
  • social studies social studies textbook
    (sách giáo khoa môn nghiên cứu xã hội)

Idioms

  • social studies curriculum

    chương trình giảng dạy môn nghiên cứu xã hội

    "The school updated its social studies curriculum to include more global perspectives."

    (Trường học đã cập nhật chương trình giảng dạy môn nghiên cứu xã hội để bao gồm nhiều góc nhìn toàn cầu hơn.)

  • social studies education

    giáo dục nghiên cứu xã hội

    "Quality social studies education is crucial for fostering informed citizens."

    (Giáo dục nghiên cứu xã hội chất lượng là rất quan trọng để nuôi dưỡng những công dân có hiểu biết.)

  • social studies department

    khoa/tổ bộ môn nghiên cứu xã hội

    "The social studies department organized a debate competition for students."

    (Tổ bộ môn nghiên cứu xã hội đã tổ chức một cuộc thi hùng biện cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social studies

noun
Lật mặt

môn học nghiên cứu về các chủ đề như lịch sử, địa lý, công dân và kinh tế học

"In social studies, we learned about the American Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students enjoy social studies lessons.
Các học sinh thích các bài học về môn khoa học xã hội.
Phủ định
She does not find social studies very interesting.
Cô ấy không thấy môn khoa học xã hội thú vị lắm.
Nghi vấn
Do they teach social studies at your school?
Trường của bạn có dạy môn khoa học xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social studies".

Môn học tích hợp ở Hoa Kỳ

Trong hệ thống giáo dục Hoa Kỳ, 'social studies' là một môn học tổng hợp bao gồm lịch sử, địa lý, công dân học, kinh tế học và đôi khi cả xã hội học hoặc nhân chủng học. Nó khác với việc dạy riêng từng môn như nhiều quốc gia khác, nơi các môn này thường được giảng dạy độc lập.

Mục tiêu giáo dục

Mục tiêu chính của 'social studies' là trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng cần thiết để trở thành những công dân có trách nhiệm, hiểu biết về xã hội, chính trị và kinh tế. Môn học này khuyến khích tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và sự tham gia tích cực vào cộng đồng.