social transgression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act that violates a social norm or rule; a breach of social etiquette or moral standards.
Vietnamese Meaning
Một hành động vi phạm chuẩn mực hoặc quy tắc xã hội; một sự vi phạm nghi thức xã hội hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His rude behavior was a social transgression that offended many people."
"Hành vi thô lỗ của anh ta là một sự vi phạm các quy tắc xã hội khiến nhiều người khó chịu."
-
"Wearing jeans to a formal wedding would be considered a social transgression."
"Mặc quần jean đến một đám cưới trang trọng sẽ bị coi là một sự vi phạm quy tắc xã hội."
-
"The politician's racist remarks were a serious social transgression."
"Những lời lẽ phân biệt chủng tộc của chính trị gia là một sự vi phạm nghiêm trọng các quy tắc xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội, cộng đồng |
| Adjective | sociable | hòa đồng, dễ gần |
| Verb | socialize | giao lưu, hòa nhập xã hội |
| Verb | transgress | vi phạm, vượt quá giới hạn |
| Noun | transgressor | kẻ vi phạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Social transgression" chỉ những hành vi đi ngược lại các quy tắc ứng xử chung của xã hội. Nó có thể bao gồm những hành động nhỏ nhặt như chen hàng, nói to nơi công cộng, hoặc những hành vi nghiêm trọng hơn như phân biệt đối xử, bạo lực, v.v. Khác với "crime" (tội phạm), "social transgression" không nhất thiết phải là hành vi phạm pháp, mà chủ yếu vi phạm các quy tắc ngầm hoặc đạo đức xã hội.
Prepositions
"Transgression of" thường được sử dụng để chỉ sự vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ cụ thể (ví dụ: transgression of the law). "Transgression against" thường được sử dụng để chỉ sự vi phạm đối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: transgression against human rights).
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor social transgression (sai phạm nhỏ trong xã hội)
-
serious serious social transgression (sai phạm nghiêm trọng trong xã hội)
-
unforgivable unforgivable social transgression (sai phạm không thể tha thứ trong xã hội)
-
commit commit a social transgression (thực hiện một hành vi sai trái/vi phạm quy tắc xã hội)
-
address address a social transgression (giải quyết một sai phạm xã hội)
-
rectify rectify a social transgression (khắc phục/sửa chữa một sai phạm xã hội)
-
be guilty of be guilty of a social transgression (phạm phải/chịu trách nhiệm về một sai phạm xã hội)
Idioms
-
commit a social transgression
thực hiện một hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội
"Leaving a dinner party without saying goodbye is often considered committing a social transgression in many cultures."
(Rời khỏi một bữa tiệc tối mà không chào tạm biệt thường bị coi là thực hiện một hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội ở nhiều nền văn hóa.)
-
be guilty of a social transgression
mắc lỗi hoặc chịu trách nhiệm về một hành vi đi ngược lại quy tắc xã hội
"The manager was guilty of a social transgression by making an inappropriate joke during the meeting."
(Người quản lý đã mắc lỗi vi phạm quy tắc xã hội khi kể một câu chuyện đùa không phù hợp trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social transgression
Danh từMột hành động vi phạm chuẩn mực hoặc quy tắc xã hội; một sự vi phạm nghi thức xã hội hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.
"His rude behavior was a social transgression that offended many people."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant social transgression embarrasses his family. |
Sự vi phạm các quy tắc xã hội liên tục của anh ấy làm gia đình anh ấy xấu hổ. |
| Phủ định | She does not transgress social boundaries intentionally. |
Cô ấy không cố ý vượt qua các ranh giới xã hội. |
| Nghi vấn | Is their transgression of cultural norms accepted in this community? |
Sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa của họ có được chấp nhận trong cộng đồng này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is transgressing social norms by openly criticizing the government. |
Anh ấy đang vi phạm các chuẩn mực xã hội bằng cách công khai chỉ trích chính phủ. |
| Phủ định | She isn't transgressing any boundaries; she's just being assertive. |
Cô ấy không vượt qua bất kỳ ranh giới nào; cô ấy chỉ đang quyết đoán. |
| Nghi vấn | Are they transgressing ethical guidelines with their marketing campaign? |
Chiến dịch tiếp thị của họ có vi phạm các nguyên tắc đạo đức không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Society's transgressions are often reflected in its art. |
Những sự vi phạm các quy tắc xã hội của xã hội thường được phản ánh trong nghệ thuật của nó. |
| Phủ định | The individual's transgression isn't always a sign of rebellion. |
Sự vi phạm của một cá nhân không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự nổi loạn. |
| Nghi vấn | Is the church's transgression forgivable in the eyes of the community? |
Liệu sự vi phạm của nhà thờ có thể tha thứ được trong mắt cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social transgression".
