(Top Banner Ad)
social transgression
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Đạo đức học

social transgression

UK: /ˌsəʊʃəl trænzˈɡreʃən/ • US: /ˌsoʊʃəl trænzˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự vi phạm các chuẩn mực xã hội hành vi đi ngược lại các quy tắc xã hội sự phá vỡ các quy tắc ứng xử xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act that violates a social norm or rule; a breach of social etiquette or moral standards.

Vietnamese Meaning

Một hành động vi phạm chuẩn mực hoặc quy tắc xã hội; một sự vi phạm nghi thức xã hội hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His rude behavior was a social transgression that offended many people."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta là một sự vi phạm các quy tắc xã hội khiến nhiều người khó chịu."

  • "Wearing jeans to a formal wedding would be considered a social transgression."

    "Mặc quần jean đến một đám cưới trang trọng sẽ bị coi là một sự vi phạm quy tắc xã hội."

  • "The politician's racist remarks were a serious social transgression."

    "Những lời lẽ phân biệt chủng tộc của chính trị gia là một sự vi phạm nghiêm trọng các quy tắc xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Verb transgress vi phạm, vượt quá giới hạn
Noun transgressor kẻ vi phạm

Synonyms

social violation (sự vi phạm xã hội)breach of etiquette (sự phá vỡ nghi thức)social faux pas (lỗi giao tiếp xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
transgredi (to step across)
Old French
social (of a companion/group)
Old French
transgression (a stepping over)
English
social + transgression (phrase formation)

Nguồn gốc 'Social Transgression'

Cụm từ 'social transgression' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Social' (thuộc về xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là bạn bè, đồng minh, hay liên minh, ám chỉ sự kết nối giữa các cá nhân. 'Transgression' (sự vi phạm) đến từ tiếng Latin 'transgressionem', mang nghĩa 'hành động vượt qua một giới hạn'. Do đó, 'social transgression' mô tả một hành động vượt qua hoặc vi phạm các quy tắc, chuẩn mực mà một nhóm người trong xã hội đã ngầm đồng ý hoặc đặt ra.

Usage Note

"Social transgression" chỉ những hành vi đi ngược lại các quy tắc ứng xử chung của xã hội. Nó có thể bao gồm những hành động nhỏ nhặt như chen hàng, nói to nơi công cộng, hoặc những hành vi nghiêm trọng hơn như phân biệt đối xử, bạo lực, v.v. Khác với "crime" (tội phạm), "social transgression" không nhất thiết phải là hành vi phạm pháp, mà chủ yếu vi phạm các quy tắc ngầm hoặc đạo đức xã hội.

Prepositions

of against

"Transgression of" thường được sử dụng để chỉ sự vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ cụ thể (ví dụ: transgression of the law). "Transgression against" thường được sử dụng để chỉ sự vi phạm đối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: transgression against human rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social transgression
  • minor minor social transgression
    (sai phạm nhỏ trong xã hội)
  • serious serious social transgression
    (sai phạm nghiêm trọng trong xã hội)
  • unforgivable unforgivable social transgression
    (sai phạm không thể tha thứ trong xã hội)
Verb + social transgression
  • commit commit a social transgression
    (thực hiện một hành vi sai trái/vi phạm quy tắc xã hội)
  • address address a social transgression
    (giải quyết một sai phạm xã hội)
  • rectify rectify a social transgression
    (khắc phục/sửa chữa một sai phạm xã hội)
  • be guilty of be guilty of a social transgression
    (phạm phải/chịu trách nhiệm về một sai phạm xã hội)

Idioms

  • commit a social transgression

    thực hiện một hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội

    "Leaving a dinner party without saying goodbye is often considered committing a social transgression in many cultures."

    (Rời khỏi một bữa tiệc tối mà không chào tạm biệt thường bị coi là thực hiện một hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội ở nhiều nền văn hóa.)

  • be guilty of a social transgression

    mắc lỗi hoặc chịu trách nhiệm về một hành vi đi ngược lại quy tắc xã hội

    "The manager was guilty of a social transgression by making an inappropriate joke during the meeting."

    (Người quản lý đã mắc lỗi vi phạm quy tắc xã hội khi kể một câu chuyện đùa không phù hợp trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social transgression

Danh từ
Lật mặt

Một hành động vi phạm chuẩn mực hoặc quy tắc xã hội; một sự vi phạm nghi thức xã hội hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.

"His rude behavior was a social transgression that offended many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant social transgression embarrasses his family.
Sự vi phạm các quy tắc xã hội liên tục của anh ấy làm gia đình anh ấy xấu hổ.
Phủ định
She does not transgress social boundaries intentionally.
Cô ấy không cố ý vượt qua các ranh giới xã hội.
Nghi vấn
Is their transgression of cultural norms accepted in this community?
Sự vi phạm các chuẩn mực văn hóa của họ có được chấp nhận trong cộng đồng này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is transgressing social norms by openly criticizing the government.
Anh ấy đang vi phạm các chuẩn mực xã hội bằng cách công khai chỉ trích chính phủ.
Phủ định
She isn't transgressing any boundaries; she's just being assertive.
Cô ấy không vượt qua bất kỳ ranh giới nào; cô ấy chỉ đang quyết đoán.
Nghi vấn
Are they transgressing ethical guidelines with their marketing campaign?
Chiến dịch tiếp thị của họ có vi phạm các nguyên tắc đạo đức không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society's transgressions are often reflected in its art.
Những sự vi phạm các quy tắc xã hội của xã hội thường được phản ánh trong nghệ thuật của nó.
Phủ định
The individual's transgression isn't always a sign of rebellion.
Sự vi phạm của một cá nhân không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự nổi loạn.
Nghi vấn
Is the church's transgression forgivable in the eyes of the community?
Liệu sự vi phạm của nhà thờ có thể tha thứ được trong mắt cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social transgression".

Quy tắc ngầm trong xã hội phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, tồn tại nhiều 'quy tắc ngầm' (unspoken rules) về hành vi ứng xử và giao tiếp. Một 'social transgression' xảy ra khi một người phá vỡ những quy tắc này, dù đôi khi không có luật lệ nào cụ thể. Việc này có thể dẫn đến sự khó xử, mất lòng tin, hoặc thậm chí là bị cô lập khỏi một nhóm xã hội.

Sự khác biệt văn hóa về 'social transgression'

Điều được coi là 'social transgression' ở một nền văn hóa có thể hoàn toàn bình thường ở một nền văn hóa khác. Ví dụ, việc chỉ tay vào người khác có thể bị coi là thô lỗ ở một số nước phương Tây, nhưng lại không có ý nghĩa tiêu cực tương tự ở một số nền văn hóa khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết văn hóa.