(Top Banner Ad)
social stigma
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

social stigma

UK: /ˈsəʊʃəl ˈstɪɡmə/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈstɪɡmə/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thị xã hội sự kỳ thị của xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negative perception, disapproval, or discrimination against a person or group based on perceived characteristics that distinguish them from other members of a society.

Vietnamese Meaning

Sự kỳ thị xã hội, sự phản đối, không chấp thuận hoặc phân biệt đối xử với một người hoặc một nhóm dựa trên các đặc điểm bị coi là khác biệt so với các thành viên khác trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a strong social stigma attached to being unemployed."

    "Có một sự kỳ thị xã hội mạnh mẽ gắn liền với việc thất nghiệp."

  • "The social stigma surrounding mental health issues prevents many people from seeking help."

    "Sự kỳ thị xã hội xung quanh các vấn đề sức khỏe tâm thần ngăn cản nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ."

  • "Efforts are being made to reduce the social stigma associated with drug addiction."

    "Các nỗ lực đang được thực hiện để giảm sự kỳ thị xã hội liên quan đến nghiện ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stigma vết nhơ, sự kỳ thị, dấu hiệu nhận biết
Verb stigmatize kỳ thị, bêu riếu, gán vết nhơ
Noun stigmatization sự kỳ thị, sự bêu riếu
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στίγμα (stígma) - a mark, tattoo, brand
Latin
stigma - a mark, brand
Old French
stigme (rarely used)
English
stigma (16th century for marks; 17th century for mark of disgrace)
Latin
socius (companion, ally)
Latin
socialis (of companions, social)
Old French
social
English
social (15th century)
Modern English
social stigma (mid-20th century, particularly in sociology)

Nguồn gốc 'Stigma'

Từ 'stigma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, στίγμα, nghĩa là một dấu hiệu, hình xăm hoặc vết đóng dấu, thường dùng để nhận dạng nô lệ hoặc tội phạm. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành một dấu hiệu của sự ô nhục hoặc hổ thẹn, một sự 'đóng dấu' mang tính ẩn dụ khiến ai đó bị phân biệt đối xử trong xã hội.

Sự ra đời của 'Social Stigma'

Khái niệm 'social stigma' (kỳ thị xã hội) như chúng ta hiểu ngày nay—sự phản đối hoặc ô nhục mạnh mẽ từ xã hội đối với một người hoặc nhóm dựa trên các thuộc tính được nhìn nhận—trở nên nổi bật trong học thuật và công chúng nhờ công trình của nhà xã hội học Erving Goffman trong cuốn sách 'Stigma: Notes on the Management of Spoiled Identity' (1963). Ông mô tả nó là một thuộc tính mang lại sự mất uy tín sâu sắc.

Usage Note

Sự kỳ thị xã hội thường gắn liền với sự xấu hổ, tủi nhục, và có thể dẫn đến sự cô lập, phân biệt đối xử, và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó khác với định kiến (stereotype) ở chỗ định kiến là một niềm tin khái quát về một nhóm người, trong khi kỳ thị bao gồm cả định kiến, cảm xúc tiêu cực và hành vi phân biệt đối xử. Phân biệt đối xử (discrimination) là hành động cụ thể dựa trên sự kỳ thị.

Prepositions

against associated with

- **against:** chỉ đối tượng bị kỳ thị. Ví dụ: "social stigma against mental illness" (kỳ thị xã hội đối với bệnh tâm thần).
- **associated with:** chỉ các yếu tố, đặc điểm liên quan đến sự kỳ thị. Ví dụ: "social stigma associated with poverty" (kỳ thị xã hội liên quan đến nghèo đói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social stigma
  • strong strong social stigma
    (sự kỳ thị xã hội mạnh mẽ)
  • severe severe social stigma
    (sự kỳ thị xã hội gay gắt)
  • public public social stigma
    (sự kỳ thị xã hội công khai)
  • perceived perceived social stigma
    (sự kỳ thị xã hội được cảm nhận)
  • lasting lasting social stigma
    (sự kỳ thị xã hội dai dẳng)
Verb + social stigma
  • carry carry a social stigma
    (mang theo một sự kỳ thị xã hội)
  • bear bear a social stigma
    (chịu đựng một sự kỳ thị xã hội)
  • suffer from suffer from social stigma
    (phải chịu đựng sự kỳ thị xã hội)
  • face face social stigma
    (đối mặt với sự kỳ thị xã hội)
  • remove remove social stigma
    (loại bỏ sự kỳ thị xã hội)
  • combat combat social stigma
    (chống lại sự kỳ thị xã hội)
  • overcome overcome social stigma
    (vượt qua sự kỳ thị xã hội)
Noun + social stigma
  • victim of victim of social stigma
    (nạn nhân của sự kỳ thị xã hội)
  • impact of impact of social stigma
    (tác động của sự kỳ thị xã hội)

Idioms

  • Carry a social stigma

    Mang theo một sự kỳ thị xã hội; bị xã hội xem thường hoặc lên án

    "In some traditional communities, divorce can still carry a social stigma."

    (Ở một số cộng đồng truyền thống, việc ly hôn vẫn có thể mang theo một sự kỳ thị xã hội.)

  • Break the social stigma

    Phá vỡ sự kỳ thị xã hội; thách thức và thay đổi những định kiến tiêu cực của xã hội

    "Advocacy groups are working hard to break the social stigma associated with mental illness."

    (Các nhóm vận động đang nỗ lực hết mình để phá vỡ sự kỳ thị xã hội liên quan đến bệnh tâm thần.)

  • Combat / Fight social stigma

    Đấu tranh/Chống lại sự kỳ thị xã hội; nỗ lực xóa bỏ hoặc giảm bớt sự kỳ thị

    "Many organizations are dedicated to fighting social stigma against LGBTQ+ individuals."

    (Nhiều tổ chức chuyên tâm đấu tranh chống lại sự kỳ thị xã hội đối với cộng đồng LGBTQ+.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social stigma

Danh từ
Lật mặt

Sự kỳ thị xã hội, sự phản đối, không chấp thuận hoặc phân biệt đối xử với một người hoặc một nhóm dựa trên các đặc điểm bị coi là khác biệt so với các thành viên khác trong xã hội.

"There's a strong social stigma attached to being unemployed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social stigma".

Kỳ thị về Sức khỏe Tâm thần

Trong nhiều xã hội, các vấn đề sức khỏe tâm thần (như trầm cảm, lo âu) thường mang một sự kỳ thị xã hội đáng kể. Điều này khiến các cá nhân che giấu tình trạng của mình hoặc tránh tìm kiếm sự giúp đỡ vì sợ bị đánh giá và phân biệt đối xử. Trên toàn cầu, đang có nhiều nỗ lực nhằm giảm bớt sự kỳ thị này.

Kỳ thị đối với HIV/AIDS

Trong lịch sử, và thậm chí ở một số nơi ngày nay, những người sống chung với HIV/AIDS đã phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội nghiêm trọng, bao gồm bị xa lánh, phân biệt đối xử và đổ lỗi. Sự kỳ thị này không chỉ gây ra đau khổ lớn mà còn cản trở các nỗ lực phòng ngừa và tiếp cận điều trị.