social stigma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A negative perception, disapproval, or discrimination against a person or group based on perceived characteristics that distinguish them from other members of a society.
Vietnamese Meaning
Sự kỳ thị xã hội, sự phản đối, không chấp thuận hoặc phân biệt đối xử với một người hoặc một nhóm dựa trên các đặc điểm bị coi là khác biệt so với các thành viên khác trong xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a strong social stigma attached to being unemployed."
"Có một sự kỳ thị xã hội mạnh mẽ gắn liền với việc thất nghiệp."
-
"The social stigma surrounding mental health issues prevents many people from seeking help."
"Sự kỳ thị xã hội xung quanh các vấn đề sức khỏe tâm thần ngăn cản nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ."
-
"Efforts are being made to reduce the social stigma associated with drug addiction."
"Các nỗ lực đang được thực hiện để giảm sự kỳ thị xã hội liên quan đến nghiện ma túy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stigma | vết nhơ, sự kỳ thị, dấu hiệu nhận biết |
| Verb | stigmatize | kỳ thị, bêu riếu, gán vết nhơ |
| Noun | stigmatization | sự kỳ thị, sự bêu riếu |
| Adjective | social | thuộc về xã hội, có tính xã hội |
| Noun | society | xã hội |
| Verb | socialize | hòa nhập xã hội, giao lưu xã hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự kỳ thị xã hội thường gắn liền với sự xấu hổ, tủi nhục, và có thể dẫn đến sự cô lập, phân biệt đối xử, và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó khác với định kiến (stereotype) ở chỗ định kiến là một niềm tin khái quát về một nhóm người, trong khi kỳ thị bao gồm cả định kiến, cảm xúc tiêu cực và hành vi phân biệt đối xử. Phân biệt đối xử (discrimination) là hành động cụ thể dựa trên sự kỳ thị.
Prepositions
- **against:** chỉ đối tượng bị kỳ thị. Ví dụ: "social stigma against mental illness" (kỳ thị xã hội đối với bệnh tâm thần).
- **associated with:** chỉ các yếu tố, đặc điểm liên quan đến sự kỳ thị. Ví dụ: "social stigma associated with poverty" (kỳ thị xã hội liên quan đến nghèo đói).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong social stigma (sự kỳ thị xã hội mạnh mẽ)
-
severe severe social stigma (sự kỳ thị xã hội gay gắt)
-
public public social stigma (sự kỳ thị xã hội công khai)
-
perceived perceived social stigma (sự kỳ thị xã hội được cảm nhận)
-
lasting lasting social stigma (sự kỳ thị xã hội dai dẳng)
-
carry carry a social stigma (mang theo một sự kỳ thị xã hội)
-
bear bear a social stigma (chịu đựng một sự kỳ thị xã hội)
-
suffer from suffer from social stigma (phải chịu đựng sự kỳ thị xã hội)
-
face face social stigma (đối mặt với sự kỳ thị xã hội)
-
remove remove social stigma (loại bỏ sự kỳ thị xã hội)
-
combat combat social stigma (chống lại sự kỳ thị xã hội)
-
overcome overcome social stigma (vượt qua sự kỳ thị xã hội)
-
victim of victim of social stigma (nạn nhân của sự kỳ thị xã hội)
-
impact of impact of social stigma (tác động của sự kỳ thị xã hội)
Idioms
-
Carry a social stigma
Mang theo một sự kỳ thị xã hội; bị xã hội xem thường hoặc lên án
"In some traditional communities, divorce can still carry a social stigma."
(Ở một số cộng đồng truyền thống, việc ly hôn vẫn có thể mang theo một sự kỳ thị xã hội.)
-
Break the social stigma
Phá vỡ sự kỳ thị xã hội; thách thức và thay đổi những định kiến tiêu cực của xã hội
"Advocacy groups are working hard to break the social stigma associated with mental illness."
(Các nhóm vận động đang nỗ lực hết mình để phá vỡ sự kỳ thị xã hội liên quan đến bệnh tâm thần.)
-
Combat / Fight social stigma
Đấu tranh/Chống lại sự kỳ thị xã hội; nỗ lực xóa bỏ hoặc giảm bớt sự kỳ thị
"Many organizations are dedicated to fighting social stigma against LGBTQ+ individuals."
(Nhiều tổ chức chuyên tâm đấu tranh chống lại sự kỳ thị xã hội đối với cộng đồng LGBTQ+.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social stigma
Danh từSự kỳ thị xã hội, sự phản đối, không chấp thuận hoặc phân biệt đối xử với một người hoặc một nhóm dựa trên các đặc điểm bị coi là khác biệt so với các thành viên khác trong xã hội.
"There's a strong social stigma attached to being unemployed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social stigma".
