(Top Banner Ad)
social norm
B2
noun B2 Sociology, Psychology, Anthropology

social norm

UK: /ˈsəʊʃəl nɔːm/ • US: /ˈsoʊʃəl nɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn mực xã hội khuôn mẫu xã hội quy chuẩn xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule or standard of behavior shared by members of a social group. Norms can be prescriptive (encouraging certain behaviors) or proscriptive (discouraging certain behaviors).

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi được chia sẻ bởi các thành viên của một nhóm xã hội. Các chuẩn mực có thể mang tính khuyến nghị (khuyến khích các hành vi nhất định) hoặc cấm đoán (không khuyến khích các hành vi nhất định).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a suit to a job interview is a social norm in many Western cultures."

    "Mặc vest khi đi phỏng vấn xin việc là một chuẩn mực xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây."

  • "Tipping in restaurants is a social norm in the United States."

    "Tiền boa ở nhà hàng là một chuẩn mực xã hội ở Hoa Kỳ."

  • "Respecting elders is a social norm in many Asian cultures."

    "Tôn trọng người lớn tuổi là một chuẩn mực xã hội ở nhiều nền văn hóa châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective normal bình thường, chuẩn mực
Verb normalize bình thường hóa
Adjective normative có tính quy chuẩn, đặt ra tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Anthropology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
norma (carpenter's square, rule)
Old French
social (relating to society)
Old French
norme (rule, standard)
English (14th C.)
social
English (17th C.)
norm
English (late 19th C.)
social norm (compound phrase)

Nguồn gốc 'Quy tắc Xã hội'

Cụm từ 'social norm' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'liên quan đến cộng đồng', nhấn mạnh sự tương tác giữa con người. Từ 'norm' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'norma', ban đầu chỉ 'cây thước thợ mộc' dùng để đo lường và tạo ra các đường thẳng, sau này phát triển ý nghĩa là 'quy tắc' hay 'tiêu chuẩn'. Khi được ghép lại thành 'social norm', nó hàm ý 'những quy tắc, tiêu chuẩn hành vi được xã hội chấp nhận và mong đợi mọi người tuân theo để duy trì trật tự và sự hòa hợp'.

Usage Note

Social norms are powerful influences on behavior. They can be formal (written laws) or informal (unwritten rules). They are often context-specific, meaning that what is considered a social norm in one setting may not be in another. Social norms differ from 'customs' in that norms carry a sense of moral obligation or social approval/disapproval, whereas customs are simply habitual practices. They also differ from 'laws' in that they are not necessarily codified or enforced by legal authorities.

Prepositions

in within of

"in": Used to indicate the context or society where the norm applies (e.g., 'social norms in the workplace').
"within": Similar to 'in', emphasizing the boundaries of the group (e.g., 'social norms within the family').
"of": Used to describe the norm as belonging to something (e.g., 'a violation of social norms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social norm
  • unwritten unwritten social norm
    (quy tắc xã hội bất thành văn)
  • cultural cultural social norm
    (chuẩn mực văn hóa xã hội)
  • prevailing prevailing social norm
    (chuẩn mực xã hội thịnh hành)
  • established established social norm
    (chuẩn mực xã hội đã được thiết lập)
  • accepted accepted social norm
    (chuẩn mực xã hội được chấp nhận)
  • gender gender social norm
    (chuẩn mực giới tính xã hội)
Verb + social norm (actions)
  • follow follow social norms
    (tuân thủ các chuẩn mực xã hội)
  • observe observe social norms
    (tuân thủ các chuẩn mực xã hội)
  • violate violate social norms
    (vi phạm các chuẩn mực xã hội)
  • challenge challenge social norms
    (thách thức các chuẩn mực xã hội)
  • reinforce reinforce social norms
    (củng cố các chuẩn mực xã hội)
  • establish establish social norms
    (thiết lập các chuẩn mực xã hội)
Verb + social norm (descriptions/effects)
  • dictate dictate social norms
    (định đoạt/chi phối các chuẩn mực xã hội)
  • govern govern social norms
    (chi phối các chuẩn mực xã hội)
  • reflect reflect social norms
    (phản ánh các chuẩn mực xã hội)

Idioms

  • adhere to social norms

    tuân thủ/tuân theo các chuẩn mực xã hội

    "In many traditional societies, people are expected to adhere to social norms strictly."

    (Trong nhiều xã hội truyền thống, mọi người được kỳ vọng phải tuân thủ các chuẩn mực xã hội một cách nghiêm ngặt.)

  • break/violate social norms

    phá vỡ/vi phạm các chuẩn mực xã hội

    "Wearing pajamas to a formal event would be considered breaking social norms."

    (Mặc đồ ngủ đến một sự kiện trang trọng sẽ bị coi là phá vỡ các chuẩn mực xã hội.)

  • challenge social norms

    thách thức các chuẩn mực xã hội

    "Artists often challenge social norms through their work, encouraging new perspectives."

    (Các nghệ sĩ thường thách thức các chuẩn mực xã hội thông qua tác phẩm của họ, khuyến khích những góc nhìn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social norm

noun
Lật mặt

Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi được chia sẻ bởi các thành viên của một nhóm xã hội. Các chuẩn mực có thể mang tính khuyến nghị (khuyến khích các hành vi nhất định) hoặc cấm đoán (không khuyến khích các hành vi nhất định).

"Wearing a suit to a job interview is a social norm in many Western cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social norm".

Quy Tắc Xã Hội và Vai Trò của Chúng

Quy tắc xã hội (social norms) là những mong đợi về hành vi, niềm tin và giá trị được chấp nhận rộng rãi trong một nhóm hoặc xã hội. Chúng không phải là luật pháp nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì trật tự, sự ổn định và tạo ra một môi trường dễ đoán cho mọi người. Ví dụ, việc xếp hàng khi chờ đợi ở nơi công cộng, giữ im lặng trong thư viện, hay chào hỏi người lớn tuổi là những quy tắc xã hội phổ biến giúp các tương tác hàng ngày diễn ra suôn sẻ.

Sự Khác Biệt Giữa 'Social Norms' và 'Laws'

Mặc dù cả 'social norms' và 'laws' đều là các quy tắc hướng dẫn hành vi, chúng có sự khác biệt rõ rệt về tính chất và cách thực thi. 'Laws' (luật pháp) là các quy tắc chính thức, được nhà nước ban hành, được ghi chép rõ ràng và có thể bị xử phạt pháp lý (ví dụ: phạt tiền, tù giam) nếu vi phạm. Ngược lại, 'social norms' là các quy tắc không chính thức, thường được củng cố thông qua áp lực xã hội, sự chấp thuận hoặc phản đối từ cộng đồng, sự kỳ thị, và không có hình phạt pháp lý nào. Ví dụ, việc nói 'cảm ơn' khi nhận giúp đỡ là một quy tắc xã hội, trong khi không ăn cắp là một luật pháp.