(Top Banner Ad)
home furnishings
B1
Noun (plural) B1 Nội thất

home furnishings

UK: /ˌhəʊm ˈfɜːnɪʃɪŋz/ • US: /ˌhoʊm ˈfɜːrnɪʃɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nội thất gia đình đồ đạc trong nhà vật dụng trang trí nhà cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Movable articles that are used to make a room or house suitable for living in, such as furniture, carpets, and curtains.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng di động được sử dụng để làm cho một căn phòng hoặc ngôi nhà phù hợp để ở, chẳng hạn như đồ nội thất, thảm và rèm cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The department store has a wide selection of home furnishings."

    "Cửa hàng bách hóa có nhiều lựa chọn đồ nội thất gia đình."

  • "They spent a fortune on home furnishings for their new house."

    "Họ đã chi rất nhiều tiền cho đồ nội thất gia đình cho ngôi nhà mới của họ."

  • "The store specializes in modern home furnishings."

    "Cửa hàng chuyên về đồ nội thất gia đình hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home Ngôi nhà, tổ ấm
Adjective homely Ấm cúng, giản dị, thân thuộc (thường dùng cho nơi chốn hoặc vẻ ngoài)
Noun furnishing Một món đồ nội thất (dạng số ít, đếm được, ví dụ: 'a furnishing for the room')
Verb furnish Trang bị nội thất, cung cấp
Noun furniture Đồ nội thất, đồ đạc (danh từ không đếm được, thường dùng chung)
Adjective furnished Có đồ nội thất, được trang bị nội thất
Adjective unfurnished Không có đồ nội thất, chưa được trang bị nội thất

Synonyms

furniture (đồ nội thất)decor (đồ trang trí)homeware (đồ gia dụng)

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Middle English
hoom
Modern English
home
Old French
furniss-/furnir
Middle English
furnishen
Modern English
furnish

Nguồn gốc của 'Home'

Từ 'home' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām', có nghĩa là nơi ở, làng hoặc khu dân cư. Nó đã phát triển qua tiếng Anh Trung đại thành 'hoom' và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về một nơi trú ngụ, thuộc về, mang lại cảm giác an toàn và thân thuộc.

Nguồn gốc của 'Furnishings'

Phần 'furnishings' đến từ động từ 'furnish', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'furniss-/furnir' (cung cấp, trang bị). Theo thời gian, nó phát triển để chỉ hành động trang bị một nơi nào đó (nhà cửa, phòng ốc) bằng đồ đạc cần thiết. Danh từ 'furnishings' sau đó được hình thành để chỉ chính những đồ đạc dùng để trang bị này.

Usage Note

Cụm từ 'home furnishings' thường được sử dụng để chỉ chung tất cả các đồ vật có thể di chuyển được dùng để trang trí và làm cho ngôi nhà trở nên tiện nghi hơn. Khác với 'furniture', 'furnishings' bao gồm cả những vật dụng trang trí mềm như rèm, thảm, gối tựa,... 'Furniture' thiên về các vật dụng lớn, có tính năng sử dụng chính như bàn, ghế, giường, tủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home furnishings
  • stylish stylish home furnishings
    (đồ nội thất gia đình sành điệu/có phong cách)
  • modern modern home furnishings
    (đồ nội thất gia đình hiện đại)
  • traditional traditional home furnishings
    (đồ nội thất gia đình truyền thống)
  • luxury luxury home furnishings
    (đồ nội thất gia đình cao cấp/sang trọng)
  • decorative decorative home furnishings
    (đồ trang trí nội thất gia đình)
Verb + home furnishings
  • buy buy home furnishings
    (mua đồ nội thất gia đình)
  • shop for shop for home furnishings
    (mua sắm đồ nội thất gia đình)
  • choose choose home furnishings
    (chọn đồ nội thất gia đình)
  • arrange arrange home furnishings
    (sắp xếp đồ nội thất gia đình)
Noun + home furnishings (Contextual)
  • home furnishings home furnishings store
    (cửa hàng đồ nội thất gia đình)
  • home furnishings home furnishings department
    (gian hàng đồ nội thất gia đình (trong siêu thị/TTTM))

Idioms

  • A wide selection of home furnishings

    Một sự lựa chọn phong phú về đồ nội thất gia đình

    "The new store offers a wide selection of home furnishings for every taste."

    (Cửa hàng mới cung cấp một sự lựa chọn phong phú về đồ nội thất gia đình cho mọi sở thích.)

  • Shop for home furnishings

    Mua sắm đồ nội thất gia đình

    "We spent the whole Saturday shopping for home furnishings for our new apartment."

    (Chúng tôi đã dành cả thứ Bảy để mua sắm đồ nội thất gia đình cho căn hộ mới của mình.)

  • Complementary home furnishings

    Đồ nội thất gia đình bổ trợ/phù hợp với nhau

    "She has a talent for picking out complementary home furnishings that make a room feel complete."

    (Cô ấy có tài chọn những món đồ nội thất gia đình bổ trợ nhau, làm cho căn phòng có cảm giác hoàn chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home furnishings

Noun (plural)
Lật mặt

Các vật dụng di động được sử dụng để làm cho một căn phòng hoặc ngôi nhà phù hợp để ở, chẳng hạn như đồ nội thất, thảm và rèm cửa.

"The department store has a wide selection of home furnishings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new home furnishings completely transformed the living room.
Đồ nội thất gia đình mới đã thay đổi hoàn toàn phòng khách.
Phủ định
They didn't have many furnishings in their first apartment.
Họ không có nhiều đồ đạc trong căn hộ đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Are these home furnishings included with the apartment?
Những đồ đạc trong nhà này có được bao gồm trong căn hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home furnishings".

Thể hiện cá tính qua nội thất

Trong văn hóa phương Tây, đồ nội thất gia đình không chỉ đơn thuần là vật dụng mà còn là phương tiện quan trọng để thể hiện cá tính, phong cách và sở thích của chủ nhà. Việc lựa chọn màu sắc, chất liệu và kiểu dáng đồ đạc có thể tạo nên một không gian sống độc đáo và phản ánh bản thân.

Xu hướng thiết kế nội thất và DIY

Ngành thiết kế nội thất và trang trí nhà cửa rất phát triển ở các nước phương Tây, với nhiều tạp chí, chương trình truyền hình và blog chuyên về chủ đề này. Bên cạnh đó, phong trào 'Tự làm' (DIY - Do It Yourself) cũng rất phổ biến, khuyến khích mọi người tự tay trang trí, sửa chữa hoặc sáng tạo đồ nội thất để tiết kiệm chi phí và tăng tính cá nhân hóa cho ngôi nhà.