(Top Banner Ad)
soft tapping
B1
Tính từ B1 Âm thanh/Cảm giác

soft tapping

UK: /sɒft ˈtæpɪŋ/ • US: /sɔːft ˈtæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gõ nhẹ tiếng gõ khẽ tiếng gõ êm ái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gentle and quiet tapping.

Vietnamese Meaning

Tiếng gõ nhẹ nhàng và êm ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard a soft tapping on the window."

    "Tôi nghe thấy tiếng gõ nhẹ trên cửa sổ."

  • "The soft tapping of rain was very relaxing."

    "Tiếng mưa gõ nhẹ rất thư giãn."

  • "She gave a soft tapping on the door to announce her presence."

    "Cô ấy gõ nhẹ cửa để báo hiệu sự có mặt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft Mềm mại, nhẹ nhàng, dịu dàng
Adverb softly Một cách mềm mại, nhẹ nhàng
Noun softness Sự mềm mại, sự nhẹ nhàng
Verb soften Làm mềm, làm dịu đi
Verb/Noun tap Gõ nhẹ (động từ); cú gõ nhẹ (danh từ)
Noun tapping Tiếng gõ nhẹ, sự gõ nhẹ

Synonyms

Antonyms

loud knocking (tiếng gõ cửa ồn ào)hard tapping (tiếng gõ mạnh)

Related Words

Subject Area

Âm thanh/Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*somp-t- (root for 'soft')
Proto-Germanic
*samftaz ('soft, smooth')
Old English
sōft ('soft, gentle')
Old French
taper ('to strike lightly')
Middle English
tappen ('to tap')
Modern English
soft tapping (combination)

Sự Mềm Mại Của 'Soft'

Từ 'soft' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*samftaz', mang ý nghĩa 'mềm mại' hoặc 'êm ái'. Nó gợi lên cảm giác dễ chịu khi chạm vào hoặc nghe thấy, như một tấm vải mềm hay một giọng nói nhẹ nhàng. 'Soft' đã đi một chặng đường dài từ rễ ngữ tộc Ấn-Âu để trở thành một từ diễn tả sự nhẹ nhàng, không bạo lực trong tiếng Anh hiện đại.

Tiếng Gõ Nhẹ Của 'Tap'

Động từ 'tap' (gõ nhẹ) có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'taper' (đánh nhẹ). Đây là một từ có tính chất tượng thanh, tức là âm thanh của từ giống với hành động mà nó mô tả. 'Tapping' diễn tả một chuỗi các tiếng gõ nhẹ, đều đặn, thường không quá to, như tiếng mưa rơi hay tiếng ngón tay gõ nhịp.

Usage Note

Thái nghĩa của 'soft tapping' thường gợi lên sự nhẹ nhàng, không gây ồn ào hay khó chịu. Nó khác với 'loud knocking' (tiếng gõ cửa ồn ào) hoặc 'hard tapping' (tiếng gõ mạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft tapping
  • gentle gentle soft tapping
    (tiếng gõ nhẹ nhàng, êm ái)
  • light light soft tapping
    (tiếng gõ rất khẽ, nhẹ bẫng)
  • faint faint soft tapping
    (tiếng gõ nhẹ mờ ảo, khó nghe)
Verb + soft tapping
  • hear hear soft tapping
    (nghe thấy tiếng gõ nhẹ)
  • detect detect soft tapping
    (phát hiện tiếng gõ nhẹ)
  • listen to listen to soft tapping
    (lắng nghe tiếng gõ nhẹ)
Prepositional Phrase with 'soft tapping'
  • on the window soft tapping on the window
    (tiếng gõ nhẹ trên cửa sổ)
  • at the door soft tapping at the door
    (tiếng gõ nhẹ ở cửa)
  • of rain the soft tapping of rain
    (tiếng mưa rơi lách tách nhẹ nhàng)

Idioms

  • the soft tapping of rain against the window

    tiếng mưa rơi lách tách nhẹ nhàng vào cửa sổ

    "I love falling asleep to the soft tapping of rain against the window."

    (Tôi rất thích ngủ khi nghe tiếng mưa rơi lách tách nhẹ nhàng vào cửa sổ.)

  • a soft tapping at the door

    một tiếng gõ cửa nhẹ nhàng

    "There was a soft tapping at the door, but when I opened it, no one was there."

    (Có một tiếng gõ cửa nhẹ nhàng, nhưng khi tôi mở ra thì không thấy ai cả.)

  • to hear a soft tapping sound

    nghe thấy một âm thanh gõ nhẹ

    "Suddenly, she heard a soft tapping sound coming from the wall."

    (Đột nhiên, cô ấy nghe thấy một âm thanh gõ nhẹ phát ra từ bức tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft tapping

Tính từ
Lật mặt

Tiếng gõ nhẹ nhàng và êm ái.

"I heard a soft tapping on the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft tapping".

Ý Nghĩa Trong Kể Chuyện và Điện Ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'tiếng gõ nhẹ' (soft tapping) thường được sử dụng để tạo không khí huyền bí, hồi hộp hoặc báo hiệu sự xuất hiện nhẹ nhàng, bí mật của một điều gì đó. Nó có thể là tiếng gõ cửa của một vị khách bất ngờ, tiếng cành cây chạm vào cửa sổ trong đêm, hoặc tiếng bước chân khẽ khàng, khơi gợi trí tò mò và cảm giác chờ đợi.

Sự Dịu Êm Của Thiên Nhiên

'Soft tapping' cũng gợi lên những âm thanh tự nhiên, êm dịu, mang lại cảm giác thư thái hoặc trầm tư. Ví dụ, tiếng mưa rơi lách tách nhẹ nhàng vào mái nhà hay cửa kính, tiếng lá cây xào xạc khẽ chạm vào nhau. Những âm thanh này thường được kết hợp với sự yên bình, tĩnh lặng và là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật, âm nhạc.