(Top Banner Ad)
loud knocking
A2
Tính từ A2 Âm thanh, Sinh hoạt

loud knocking

UK: /laʊd ˈnɒkɪŋ/ • US: /laʊd ˈnɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gõ cửa lớn tiếng gõ cửa ầm ĩ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing or capable of producing much noise; easily audible.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a loud bang from the kitchen."

    "Có một tiếng nổ lớn từ nhà bếp."

  • "A loud knocking echoed through the empty house."

    "Một tiếng gõ lớn vang vọng khắp căn nhà trống."

  • "The police were alerted by the loud knocking next door."

    "Cảnh sát được báo động bởi tiếng gõ cửa lớn ở nhà bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loud To, ồn ào, lớn tiếng
Adverb loudly Một cách ồn ào, với âm lượng lớn
Noun loudness Sự ồn ào, độ to (của âm thanh)
Verb knock Gõ, va đập
Noun knock Tiếng gõ, cú va
Noun knocker Cái gõ cửa, người gõ cửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ḱlew-
Proto-Germanic
*hlūda-
Old English
hlūd
Middle English
loud

Nguồn gốc của 'Loud' (To, ồn ào)

Từ 'loud' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*ḱlew-) mang nghĩa 'nghe'. Trải qua tiếng German nguyên thủy (*hlūda-) và tiếng Anh cổ (hlūd), nó phát triển ý nghĩa 'có thể nghe được, ồn ào'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc 'được nghe thấy' hoặc 'nổi tiếng', sau đó dần chuyển sang mô tả âm thanh có cường độ cao.

Nguồn gốc của 'Knocking' (Gõ)

Động từ 'knock' có lẽ là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh 'cộc cộc'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ dưới dạng 'cnocian', có nghĩa là 'đánh, va chạm, đẩy'. Ý nghĩa 'gõ cửa' hoặc 'gõ vào bề mặt' đã tồn tại từ rất sớm, cho thấy hành động tạo ra âm thanh bằng cách va chạm.

Usage Note

Tính từ 'loud' miêu tả âm thanh có cường độ lớn, dễ gây chú ý. Nó thường được dùng để chỉ những âm thanh lớn, mạnh mẽ hoặc ồn ào. Khác với 'noisy', 'loud' tập trung vào cường độ âm thanh hơn là tính chất gây khó chịu.
'Knocking' là danh từ chỉ hành động gõ cửa, gõ lên bề mặt nào đó, thường để báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu được chú ý. Nó có thể chỉ một lần gõ hoặc một chuỗi các tiếng gõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loud knocking
  • sudden sudden loud knocking
    (tiếng gõ cửa lớn đột ngột)
  • insistent insistent loud knocking
    (tiếng gõ cửa lớn dồn dập, liên tục)
  • frantic frantic loud knocking
    (tiếng gõ cửa lớn hoảng loạn, vội vã)
  • urgent urgent loud knocking
    (tiếng gõ cửa lớn khẩn cấp)
Verb + loud knocking
  • hear hear a loud knocking
    (nghe thấy tiếng gõ cửa lớn)
  • ignore ignore a loud knocking
    (lờ đi tiếng gõ cửa lớn)
  • answer answer a loud knocking
    (mở cửa (đáp lại) tiếng gõ cửa lớn)
  • startled by be startled by a loud knocking
    (giật mình vì tiếng gõ cửa lớn)
Prepositional phrase + loud knocking
  • at the door a loud knocking at the door
    (tiếng gõ cửa lớn ở cửa ra vào)
  • on the wall a loud knocking on the wall
    (tiếng gõ lớn trên tường)

Idioms

  • There was a loud knocking at the door.

    Có tiếng gõ cửa lớn ở cửa ra vào.

    "Suddenly, there was a loud knocking at the door, making everyone jump."

    (Đột nhiên, có tiếng gõ cửa lớn ở cửa ra vào, làm mọi người giật mình.)

  • A sudden loud knocking

    Một tiếng gõ cửa lớn đột ngột.

    "We were startled by a sudden loud knocking from downstairs."

    (Chúng tôi giật mình bởi một tiếng gõ cửa lớn đột ngột từ tầng dưới.)

  • The persistent loud knocking

    Tiếng gõ cửa lớn liên tục, dồn dập.

    "The persistent loud knocking finally made him get out of bed."

    (Tiếng gõ cửa lớn liên tục cuối cùng đã khiến anh ấy phải ra khỏi giường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loud knocking

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.

"There was a loud bang from the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loud knocking".

Tín hiệu của sự chú ý hoặc khẩn cấp

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, tiếng gõ cửa là cách phổ biến để báo hiệu sự hiện diện và muốn được vào. Tiếng 'gõ cửa lớn' (loud knocking) thường mang hàm ý về sự khẩn cấp, sự thiếu kiên nhẫn hoặc mong muốn gây sự chú ý mạnh mẽ. Nó có thể báo hiệu một cuộc viếng thăm bất ngờ, một tình huống cấp bách, hoặc một người đang rất sốt ruột và cần được chú ý ngay lập tức.

Giao tiếp qua âm thanh và chuẩn mực xã hội

Mức độ 'ồn ào' (loudness) của tiếng gõ có thể truyền tải thông điệp phi ngôn ngữ và bị chi phối bởi các chuẩn mực xã hội. Một tiếng gõ nhẹ nhàng thường thể hiện sự lịch sự và tôn trọng không gian riêng tư, đặc biệt vào buổi đêm hoặc khi không mong muốn làm phiền. Ngược lại, 'tiếng gõ lớn' (loud knocking) có thể bị coi là thiếu lịch sự nếu không có lý do chính đáng, nhưng lại hoàn toàn chấp nhận được và cần thiết trong trường hợp khẩn cấp để đảm bảo được nghe thấy và nhận được phản hồi.