loud knocking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a loud bang from the kitchen."
"Có một tiếng nổ lớn từ nhà bếp."
-
"A loud knocking echoed through the empty house."
"Một tiếng gõ lớn vang vọng khắp căn nhà trống."
-
"The police were alerted by the loud knocking next door."
"Cảnh sát được báo động bởi tiếng gõ cửa lớn ở nhà bên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'loud' miêu tả âm thanh có cường độ lớn, dễ gây chú ý. Nó thường được dùng để chỉ những âm thanh lớn, mạnh mẽ hoặc ồn ào. Khác với 'noisy', 'loud' tập trung vào cường độ âm thanh hơn là tính chất gây khó chịu.
'Knocking' là danh từ chỉ hành động gõ cửa, gõ lên bề mặt nào đó, thường để báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu được chú ý. Nó có thể chỉ một lần gõ hoặc một chuỗi các tiếng gõ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden loud knocking (tiếng gõ cửa lớn đột ngột)
-
insistent insistent loud knocking (tiếng gõ cửa lớn dồn dập, liên tục)
-
frantic frantic loud knocking (tiếng gõ cửa lớn hoảng loạn, vội vã)
-
urgent urgent loud knocking (tiếng gõ cửa lớn khẩn cấp)
-
hear hear a loud knocking (nghe thấy tiếng gõ cửa lớn)
-
ignore ignore a loud knocking (lờ đi tiếng gõ cửa lớn)
-
answer answer a loud knocking (mở cửa (đáp lại) tiếng gõ cửa lớn)
-
startled by be startled by a loud knocking (giật mình vì tiếng gõ cửa lớn)
-
at the door a loud knocking at the door (tiếng gõ cửa lớn ở cửa ra vào)
-
on the wall a loud knocking on the wall (tiếng gõ lớn trên tường)
Idioms
-
There was a loud knocking at the door.
Có tiếng gõ cửa lớn ở cửa ra vào.
"Suddenly, there was a loud knocking at the door, making everyone jump."
(Đột nhiên, có tiếng gõ cửa lớn ở cửa ra vào, làm mọi người giật mình.)
-
A sudden loud knocking
Một tiếng gõ cửa lớn đột ngột.
"We were startled by a sudden loud knocking from downstairs."
(Chúng tôi giật mình bởi một tiếng gõ cửa lớn đột ngột từ tầng dưới.)
-
The persistent loud knocking
Tiếng gõ cửa lớn liên tục, dồn dập.
"The persistent loud knocking finally made him get out of bed."
(Tiếng gõ cửa lớn liên tục cuối cùng đã khiến anh ấy phải ra khỏi giường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loud knocking
Tính từTạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.
"There was a loud bang from the kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loud knocking".
