gentle tapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhẹ nhàng, êm ái trong cách tiếp cận hoặc xử lý; không thô bạo hoặc mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a gentle touch to soothe the baby."
"Cô ấy dùng một cái chạm nhẹ nhàng để dỗ dành em bé."
-
"The doctor used gentle tapping to check for fluid in her lungs."
"Bác sĩ dùng cách gõ nhẹ để kiểm tra chất lỏng trong phổi của cô ấy."
-
"Gentle tapping on the glass can attract a cat's attention."
"Gõ nhẹ vào kính có thể thu hút sự chú ý của mèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | Nhẹ nhàng, dịu dàng, lịch sự |
| Adverb | gently | Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng |
| Noun | gentleness | Sự nhẹ nhàng, sự dịu dàng |
| Verb | tap | Gõ nhẹ, vỗ nhẹ, chạm nhẹ |
| Noun | tap | Cú gõ nhẹ, vòi nước |
| Noun | tapper | Người hoặc vật gõ, vỗ (thường dùng trong ngành công nghiệp khai thác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'gentle' nhấn mạnh sự dịu dàng, không gây đau đớn hoặc khó chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tính cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a faint a faint gentle tapping (một tiếng gõ nhẹ nhàng, mờ nhạt)
-
a soft a soft gentle tapping (một tiếng gõ nhẹ nhàng, êm ái)
-
a persistent a persistent gentle tapping (một tiếng gõ nhẹ nhàng, dai dẳng)
-
a rhythmic a rhythmic gentle tapping (một tiếng gõ nhẹ nhàng, có nhịp điệu)
-
hear hear a gentle tapping (nghe thấy tiếng gõ nhẹ nhàng)
-
feel feel a gentle tapping (cảm thấy một cái gõ nhẹ nhàng)
-
cause cause a gentle tapping (gây ra tiếng gõ nhẹ nhàng)
-
at the door a gentle tapping at the door (một tiếng gõ nhẹ nhàng ở cửa)
-
on the window a gentle tapping on the window (một tiếng gõ nhẹ nhàng vào cửa sổ)
-
on the shoulder a gentle tapping on the shoulder (một cái vỗ nhẹ nhàng lên vai)
Idioms
-
a gentle tapping at the door
Một tiếng gõ cửa nhẹ nhàng, thường biểu thị sự lịch sự hoặc do dự khi muốn vào hoặc thu hút sự chú ý.
"There was a gentle tapping at the door, so I knew it wasn't an urgent matter."
(Có một tiếng gõ cửa nhẹ nhàng, nên tôi biết đó không phải là việc khẩn cấp.)
-
the gentle tapping of rain
Âm thanh của những hạt mưa rơi nhẹ nhàng, thường gợi cảm giác yên bình, thư giãn hoặc đôi khi u buồn.
"I fell asleep to the gentle tapping of rain against my window."
(Tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng mưa gõ nhẹ nhàng vào cửa sổ.)
-
a gentle tapping on the shoulder
Một cú vỗ nhẹ nhàng vào vai để thu hút sự chú ý một cách lịch sự, không làm giật mình hoặc để an ủi.
"She gave him a gentle tapping on the shoulder to get his attention without startling him."
(Cô ấy vỗ nhẹ vào vai anh ấy để thu hút sự chú ý mà không làm anh ấy giật mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentle tapping
Tính từNhẹ nhàng, êm ái trong cách tiếp cận hoặc xử lý; không thô bạo hoặc mạnh mẽ.
"She used a gentle touch to soothe the baby."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gently taps on the window to get my attention. |
Cô ấy nhẹ nhàng gõ vào cửa sổ để thu hút sự chú ý của tôi. |
| Phủ định | He does not tap his foot impatiently during the meeting. |
Anh ấy không gõ chân một cách thiếu kiên nhẫn trong suốt cuộc họp. |
| Nghi vấn | Do you tap your fingers when you are nervous? |
Bạn có gõ ngón tay khi bạn lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle tapping".
