(Top Banner Ad)
gentle tapping
B1
Tính từ B1 Tổng quát

gentle tapping

UK: /ˈdʒentl ˈtæpɪŋ/ • US: /ˈdʒɛntəl ˈtæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gõ nhẹ nhàng vỗ nhẹ gõ khẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mild in approach or handling; not harsh or forceful.

Vietnamese Meaning

Nhẹ nhàng, êm ái trong cách tiếp cận hoặc xử lý; không thô bạo hoặc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a gentle touch to soothe the baby."

    "Cô ấy dùng một cái chạm nhẹ nhàng để dỗ dành em bé."

  • "The doctor used gentle tapping to check for fluid in her lungs."

    "Bác sĩ dùng cách gõ nhẹ để kiểm tra chất lỏng trong phổi của cô ấy."

  • "Gentle tapping on the glass can attract a cat's attention."

    "Gõ nhẹ vào kính có thể thu hút sự chú ý của mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle Nhẹ nhàng, dịu dàng, lịch sự
Adverb gently Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng
Noun gentleness Sự nhẹ nhàng, sự dịu dàng
Verb tap Gõ nhẹ, vỗ nhẹ, chạm nhẹ
Noun tap Cú gõ nhẹ, vòi nước
Noun tapper Người hoặc vật gõ, vỗ (thường dùng trong ngành công nghiệp khai thác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
gentilis
Old French
gentil
English
gentle
Old French
taper
English
tap
English
gentle tapping

Nguồn gốc của 'gentle'

Từ 'gentle' có gốc từ tiếng Latin 'gentilis' (thuộc về cùng một dòng tộc quý tộc), sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'gentil' với nghĩa 'cao quý, lịch sự'. Khi vào tiếng Anh, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ sự nhẹ nhàng, tử tế, không thô bạo, dù vẫn giữ ý nghĩa lịch sự, thanh lịch.

Nguồn gốc của 'tapping'

Động từ 'tap' (gõ nhẹ) có thể xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'taper' hoặc có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mô tả hành động chạm hoặc đánh nhẹ. Từ này bắt chước âm thanh của chính hành động đó, gợi cảm giác về một cú chạm hoặc tiếng động nhỏ, không mạnh bạo.

Usage Note

Tính từ 'gentle' nhấn mạnh sự dịu dàng, không gây đau đớn hoặc khó chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gentle tapping
  • a faint a faint gentle tapping
    (một tiếng gõ nhẹ nhàng, mờ nhạt)
  • a soft a soft gentle tapping
    (một tiếng gõ nhẹ nhàng, êm ái)
  • a persistent a persistent gentle tapping
    (một tiếng gõ nhẹ nhàng, dai dẳng)
  • a rhythmic a rhythmic gentle tapping
    (một tiếng gõ nhẹ nhàng, có nhịp điệu)
Verb + gentle tapping
  • hear hear a gentle tapping
    (nghe thấy tiếng gõ nhẹ nhàng)
  • feel feel a gentle tapping
    (cảm thấy một cái gõ nhẹ nhàng)
  • cause cause a gentle tapping
    (gây ra tiếng gõ nhẹ nhàng)
Prepositional Phrase + gentle tapping
  • at the door a gentle tapping at the door
    (một tiếng gõ nhẹ nhàng ở cửa)
  • on the window a gentle tapping on the window
    (một tiếng gõ nhẹ nhàng vào cửa sổ)
  • on the shoulder a gentle tapping on the shoulder
    (một cái vỗ nhẹ nhàng lên vai)

Idioms

  • a gentle tapping at the door

    Một tiếng gõ cửa nhẹ nhàng, thường biểu thị sự lịch sự hoặc do dự khi muốn vào hoặc thu hút sự chú ý.

    "There was a gentle tapping at the door, so I knew it wasn't an urgent matter."

    (Có một tiếng gõ cửa nhẹ nhàng, nên tôi biết đó không phải là việc khẩn cấp.)

  • the gentle tapping of rain

    Âm thanh của những hạt mưa rơi nhẹ nhàng, thường gợi cảm giác yên bình, thư giãn hoặc đôi khi u buồn.

    "I fell asleep to the gentle tapping of rain against my window."

    (Tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng mưa gõ nhẹ nhàng vào cửa sổ.)

  • a gentle tapping on the shoulder

    Một cú vỗ nhẹ nhàng vào vai để thu hút sự chú ý một cách lịch sự, không làm giật mình hoặc để an ủi.

    "She gave him a gentle tapping on the shoulder to get his attention without startling him."

    (Cô ấy vỗ nhẹ vào vai anh ấy để thu hút sự chú ý mà không làm anh ấy giật mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentle tapping

Tính từ
Lật mặt

Nhẹ nhàng, êm ái trong cách tiếp cận hoặc xử lý; không thô bạo hoặc mạnh mẽ.

"She used a gentle touch to soothe the baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gently taps on the window to get my attention.
Cô ấy nhẹ nhàng gõ vào cửa sổ để thu hút sự chú ý của tôi.
Phủ định
He does not tap his foot impatiently during the meeting.
Anh ấy không gõ chân một cách thiếu kiên nhẫn trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Do you tap your fingers when you are nervous?
Bạn có gõ ngón tay khi bạn lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle tapping".

Sự lịch sự và không xâm phạm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'gentle tapping' thường được coi là một hành động lịch sự và không xâm phạm. Ví dụ, gõ cửa nhẹ nhàng hoặc vỗ nhẹ vào vai ai đó là cách tôn trọng để thu hút sự chú ý mà không gây phiền toái hay làm giật mình, thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.

Biểu hiện cảm xúc và không khí

Tiếng gõ nhẹ nhàng cũng có thể được dùng để biểu đạt những cảm xúc tinh tế hoặc tạo ra một không khí nhất định. Chẳng hạn, tiếng gõ nhẹ của mưa có thể gợi lên cảm giác thư thái, u hoài; hay tiếng gõ nhẹ không rõ nguồn gốc trong bóng tối có thể tạo ra cảm giác bí ẩn, hồi hộp trong văn học hay điện ảnh.