(Top Banner Ad)
undefended target
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quân sự, Kinh doanh, Thể thao

undefended target

UK: /ˌʌndɪˈfɛndɪd ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˌʌndɪˈfɛndɪd ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu không được bảo vệ mục tiêu không phòng thủ mục tiêu dễ bị tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, place, or thing that is vulnerable to attack because it lacks protection or defense.

Vietnamese Meaning

Một người, địa điểm hoặc vật dễ bị tấn công vì thiếu sự bảo vệ hoặc phòng thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's outdated software made it an undefended target for hackers."

    "Phần mềm lỗi thời của công ty khiến nó trở thành mục tiêu không được bảo vệ cho các hacker."

  • "The retreating army left the city an undefended target."

    "Đội quân rút lui đã để lại thành phố như một mục tiêu không được bảo vệ."

  • "In the final moments of the game, the goalkeeper was an undefended target."

    "Trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu, thủ môn là một mục tiêu không được bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defense sự bảo vệ, phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive mang tính phòng thủ
Adjective undefended không được bảo vệ
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu

Synonyms

Antonyms

defended target (mục tiêu được bảo vệ)protected target (mục tiêu được bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
defendere
Old French
defendre
Middle English
defenden
Old French
targette
Middle English
target

Nguồn gốc của 'Mục tiêu không được bảo vệ'

Cụm từ 'undefended target' là sự kết hợp của tính từ 'undefended' (không được bảo vệ) và danh từ 'target' (mục tiêu). 'Undefended' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ và từ 'defended' (quá khứ phân từ của 'defend'). 'Defend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defendere', nghĩa là 'bảo vệ, phòng thủ'. Trong khi đó, 'target' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'targette', chỉ một tấm khiên nhỏ, sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành 'mục tiêu để nhắm tới'. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một điểm yếu, một đối tượng hoặc khu vực dễ bị tấn công vì thiếu sự che chắn hay bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, kinh doanh (ví dụ: lỗ hổng bảo mật), và thể thao (ví dụ: một cầu thủ không được kèm cặp). Nó nhấn mạnh sự yếu đuối và khả năng bị tổn thương của mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undefended target
  • become become an undefended target
    (trở thành mục tiêu không được bảo vệ)
  • leave leave oneself an undefended target
    (tự biến mình thành mục tiêu không được bảo vệ)
  • present present an undefended target
    (tạo ra/phơi bày một mục tiêu không được bảo vệ)
Adjective + undefended target
  • easy an easy undefended target
    (một mục tiêu không được bảo vệ dễ dàng)
  • obvious an obvious undefended target
    (một mục tiêu không được bảo vệ rõ ràng)
  • prime a prime undefended target
    (một mục tiêu không được bảo vệ hàng đầu/quan trọng)

Idioms

  • to leave oneself an undefended target

    tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công/tổn thương

    "By not investing in cybersecurity, the company left itself an undefended target for hackers."

    (Vì không đầu tư vào an ninh mạng, công ty đã tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công bởi tin tặc.)

  • to be/become an undefended target for criticism/attack

    trở thành mục tiêu dễ bị chỉ trích/tấn công không có sự phòng vệ

    "His controversial remarks made him an undefended target for media criticism."

    (Những phát ngôn gây tranh cãi của anh ấy đã biến anh thành mục tiêu dễ bị giới truyền thông chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undefended target

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người, địa điểm hoặc vật dễ bị tấn công vì thiếu sự bảo vệ hoặc phòng thủ.

"The company's outdated software made it an undefended target for hackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undefended target".

Tư duy chiến lược: Bảo vệ và Khai thác điểm yếu

Trong các lĩnh vực như quân sự, kinh doanh và thể thao, việc nhận diện 'undefended target' (mục tiêu không được bảo vệ) là yếu tố then chốt của tư duy chiến lược. Các bên cần củng cố những điểm yếu của mình để tránh bị khai thác, đồng thời tìm kiếm và tấn công vào các 'mục tiêu không được bảo vệ' của đối thủ để giành lợi thế. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong việc xây dựng kế hoạch phòng thủ và tấn công hiệu quả.

Rủi ro trong thế giới kỹ thuật số

Trong thời đại công nghệ hiện nay, khái niệm 'undefended target' thường được áp dụng cho các lỗ hổng bảo mật trên mạng internet hoặc hệ thống thông tin. Dữ liệu cá nhân, tài khoản trực tuyến hoặc mạng lưới công ty nếu không được bảo vệ đúng cách có thể trở thành 'mục tiêu không được bảo vệ' cho các cuộc tấn công mạng, lừa đảo, hoặc đánh cắp thông tin, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tài chính và danh tiếng.