undefended target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, place, or thing that is vulnerable to attack because it lacks protection or defense.
Vietnamese Meaning
Một người, địa điểm hoặc vật dễ bị tấn công vì thiếu sự bảo vệ hoặc phòng thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's outdated software made it an undefended target for hackers."
"Phần mềm lỗi thời của công ty khiến nó trở thành mục tiêu không được bảo vệ cho các hacker."
-
"The retreating army left the city an undefended target."
"Đội quân rút lui đã để lại thành phố như một mục tiêu không được bảo vệ."
-
"In the final moments of the game, the goalkeeper was an undefended target."
"Trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu, thủ môn là một mục tiêu không được bảo vệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, kinh doanh (ví dụ: lỗ hổng bảo mật), và thể thao (ví dụ: một cầu thủ không được kèm cặp). Nó nhấn mạnh sự yếu đuối và khả năng bị tổn thương của mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become an undefended target (trở thành mục tiêu không được bảo vệ)
-
leave leave oneself an undefended target (tự biến mình thành mục tiêu không được bảo vệ)
-
present present an undefended target (tạo ra/phơi bày một mục tiêu không được bảo vệ)
-
easy an easy undefended target (một mục tiêu không được bảo vệ dễ dàng)
-
obvious an obvious undefended target (một mục tiêu không được bảo vệ rõ ràng)
-
prime a prime undefended target (một mục tiêu không được bảo vệ hàng đầu/quan trọng)
Idioms
-
to leave oneself an undefended target
tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công/tổn thương
"By not investing in cybersecurity, the company left itself an undefended target for hackers."
(Vì không đầu tư vào an ninh mạng, công ty đã tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công bởi tin tặc.)
-
to be/become an undefended target for criticism/attack
trở thành mục tiêu dễ bị chỉ trích/tấn công không có sự phòng vệ
"His controversial remarks made him an undefended target for media criticism."
(Những phát ngôn gây tranh cãi của anh ấy đã biến anh thành mục tiêu dễ bị giới truyền thông chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undefended target
Tính từ + Danh từMột người, địa điểm hoặc vật dễ bị tấn công vì thiếu sự bảo vệ hoặc phòng thủ.
"The company's outdated software made it an undefended target for hackers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undefended target".
