(Top Banner Ad)
soil desiccation
C1
noun C1 Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

soil desiccation

UK: /ˌdɛsɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdɛsɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khô cằn đất tình trạng khô hạn đất sự mất nước của đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of extreme drying or the state of being extremely dried.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm khô cực độ hoặc trạng thái bị khô cực độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil desiccation is a major problem in arid and semi-arid regions."

    "Sự khô cằn của đất là một vấn đề lớn ở các khu vực khô cằn và bán khô cằn."

  • "Climate change is exacerbating soil desiccation in many parts of the world."

    "Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng khô cằn đất ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Soil desiccation can lead to reduced agricultural productivity and increased food insecurity."

    "Sự khô cằn của đất có thể dẫn đến giảm năng suất nông nghiệp và tăng tình trạng mất an ninh lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, đất đai
Verb to soil làm bẩn, làm dơ
Adjective soiled bị làm bẩn, dơ bẩn
Verb to desiccate làm khô, sấy khô; khô cạn
Adjective desiccated bị làm khô, khô cạn, sấy khô
Noun desiccation sự làm khô, sự khô cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sol-
Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Latin
siccus
Latin
siccare
Latin
desiccare
Late Latin
desiccatio
English
desiccation

Nguồn gốc của 'Soil'

Từ 'soil' (đất) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solum', mang ý nghĩa là 'đáy, nền đất'. Qua tiếng Pháp cổ 'soil', nó du nhập vào tiếng Anh và được dùng để chỉ lớp đất bề mặt mà chúng ta canh tác hoặc sinh sống. Lịch sử của từ này cho thấy sự liên kết bền chặt của con người với mặt đất.

Nguồn gốc của 'Desiccation'

Từ 'desiccation' (sự khô cạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'desiccare', nghĩa là 'làm khô hoàn toàn'. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 'de-' (ngụ ý hoàn toàn, triệt để) và 'siccare' (làm khô), mà bản thân 'siccare' lại xuất phát từ tính từ 'siccus' (khô). Vì vậy, 'desiccation' diễn tả một quá trình làm khô đến mức triệt để hoặc trở nên khô hoàn toàn.

Usage Note

Thuật ngữ 'soil desiccation' thường được sử dụng để mô tả tình trạng đất bị mất nước nghiêm trọng, dẫn đến giảm độ phì nhiêu và khả năng hỗ trợ sự sống của thực vật. Khác với 'drying' (làm khô) thông thường, 'desiccation' nhấn mạnh mức độ khô cạn và tác động tiêu cực của nó.

Prepositions

of

'desiccation of' được dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của sự khô cạn (ví dụ: desiccation of the soil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil desiccation
  • severe severe soil desiccation
    (tình trạng khô cạn đất nghiêm trọng)
  • extreme extreme soil desiccation
    (tình trạng khô cạn đất cực độ)
  • rapid rapid soil desiccation
    (tình trạng khô cạn đất nhanh chóng)
  • widespread widespread soil desiccation
    (tình trạng khô cạn đất lan rộng)
  • prolonged prolonged soil desiccation
    (tình trạng khô cạn đất kéo dài)
  • significant significant soil desiccation
    (tình trạng khô cạn đất đáng kể)
Verb + soil desiccation
  • cause cause soil desiccation
    (gây ra tình trạng khô cạn đất)
  • lead to lead to soil desiccation
    (dẫn đến tình trạng khô cạn đất)
  • prevent prevent soil desiccation
    (ngăn chặn tình trạng khô cạn đất)
  • combat combat soil desiccation
    (chống lại tình trạng khô cạn đất)
  • mitigate mitigate soil desiccation
    (giảm nhẹ tình trạng khô cạn đất)
  • worsen worsen soil desiccation
    (làm trầm trọng thêm tình trạng khô cạn đất)
Noun/Prepositional phrase + soil desiccation
  • effects of effects of soil desiccation
    (tác động của tình trạng khô cạn đất)
  • risk of risk of soil desiccation
    (nguy cơ khô cạn đất)
  • due to due to soil desiccation
    (do tình trạng khô cạn đất)
  • management of management of soil desiccation
    (quản lý tình trạng khô cạn đất)

Idioms

  • The onset of soil desiccation

    Sự khởi đầu của tình trạng khô cạn đất (chỉ giai đoạn bắt đầu)

    "The prolonged dry spell marked the onset of severe soil desiccation in the region."

    (Đợt hạn hán kéo dài đã đánh dấu sự khởi đầu của tình trạng khô cạn đất nghiêm trọng trong khu vực.)

  • Mitigating soil desiccation

    Giảm thiểu tình trạng khô cạn đất (chỉ các biện pháp khắc phục)

    "Farmers are implementing various strategies for mitigating soil desiccation, such as mulching and efficient irrigation."

    (Nông dân đang thực hiện nhiều chiến lược khác nhau để giảm thiểu tình trạng khô cạn đất, như phủ rơm rạ và tưới tiêu hiệu quả.)

  • Impacts of soil desiccation

    Những tác động của tình trạng khô cạn đất (chỉ hậu quả)

    "The environmental impacts of soil desiccation include reduced crop yields and increased dust storms."

    (Các tác động môi trường của tình trạng khô cạn đất bao gồm năng suất cây trồng giảm và bão bụi gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil desiccation

noun
Lật mặt

Quá trình làm khô cực độ hoặc trạng thái bị khô cực độ.

"Soil desiccation is a major problem in arid and semi-arid regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil desiccation".

Hạn hán và nền văn minh

Tình trạng khô cạn đất nghiêm trọng, thường do hạn hán kéo dài, đã và đang định hình các nền văn minh xuyên suốt lịch sử. Nó không chỉ gây ra nạn đói mà còn dẫn đến di cư, xung đột và thậm chí là sự sụp đổ của một số đế chế cổ đại. Trong nhiều nền văn hóa, mưa và nước được tôn sùng như những yếu tố thiêng liêng, biểu tượng cho sự sống và thịnh vượng, phản ánh tầm quan trọng sống còn của việc giữ đất không bị khô cạn.

Canh tác bền vững và tương lai

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày nay, việc ngăn chặn tình trạng khô cạn đất trở thành một vấn đề văn hóa và xã hội quan trọng. Các phương pháp canh tác bền vững như nông nghiệp bảo tồn, quản lý nước hiệu quả và trồng cây che phủ không chỉ giúp bảo vệ đất mà còn duy trì an ninh lương thực và các truyền thống nông nghiệp lâu đời. Điều này thể hiện sự chuyển đổi văn hóa hướng tới ý thức bảo vệ môi trường và đảm bảo một tương lai bền vững cho cộng đồng.