soil layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stratum of soil; a layer parallel to the soil surface whose physical characteristics differ from those of adjacent layers.
Vietnamese Meaning
Một tầng đất; một lớp song song với bề mặt đất có các đặc điểm vật lý khác với các lớp liền kề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The A horizon is the top soil layer and is rich in organic matter."
"Tầng A là lớp đất mặt và rất giàu chất hữu cơ."
-
"The roots of the plant penetrate several soil layers."
"Rễ của cây xuyên qua một vài lớp đất."
-
"Different soil layers support different types of vegetation."
"Các lớp đất khác nhau hỗ trợ các loại thảm thực vật khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'soil layer' được sử dụng để mô tả các lớp khác nhau trong hồ sơ đất (soil profile). Mỗi lớp có thành phần, cấu trúc, màu sắc và đặc tính hóa học riêng, hình thành do các quá trình phong hóa, lắng đọng và sinh học diễn ra theo thời gian. Các lớp đất chính bao gồm tầng O (hữu cơ), tầng A (đất mặt), tầng B (lớp đất dưới) và tầng C (vật liệu gốc).
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc chất bên trong một lớp đất cụ thể (ví dụ: “Nutrients are concentrated in the top soil layer.”). ‘Of’ được sử dụng để mô tả thành phần của một lớp đất (ví dụ: “This soil layer is composed of clay and silt.”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick soil layer (lớp đất dày)
-
thin thin soil layer (lớp đất mỏng)
-
upper upper soil layer (lớp đất trên)
-
top top soil layer (lớp đất mặt)
-
deep deep soil layer (lớp đất sâu)
-
fertile fertile soil layer (lớp đất màu mỡ)
-
organic organic soil layer (lớp đất hữu cơ)
-
surface surface soil layer (lớp đất bề mặt)
-
examine examine a soil layer (kiểm tra một lớp đất)
-
analyze analyze a soil layer (phân tích một lớp đất)
-
penetrate penetrate a soil layer (thâm nhập một lớp đất)
-
protect protect the soil layer (bảo vệ lớp đất)
-
study study soil layers (nghiên cứu các lớp đất)
-
in in the soil layer (trong lớp đất)
-
beneath beneath the soil layer (bên dưới lớp đất)
Idioms
-
The topsoil layer
Lớp đất mặt (lớp đất trên cùng, giàu chất dinh dưỡng nhất, quan trọng cho cây trồng)
"Farmers are concerned about the erosion of the topsoil layer due to heavy rains."
(Nông dân lo ngại về sự xói mòn lớp đất mặt do mưa lớn.)
-
The underlying soil layer
Lớp đất bên dưới/nằm phía dưới (các lớp đất nằm sâu hơn, thường có đặc tính khác so với lớp đất mặt)
"Geologists drilled down to examine the underlying soil layer for mineral deposits."
(Các nhà địa chất đã khoan sâu xuống để kiểm tra lớp đất bên dưới tìm kiếm khoáng sản.)
-
Delving into the soil layers
Đi sâu vào các lớp đất (nghiên cứu, đào bới kỹ lưỡng các lớp đất để khám phá hoặc phân tích)
"Archaeologists spent months delving into the soil layers of the ancient site."
(Các nhà khảo cổ đã dành nhiều tháng đi sâu vào các lớp đất của địa điểm cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil layer
nounMột tầng đất; một lớp song song với bề mặt đất có các đặc điểm vật lý khác với các lớp liền kề.
"The A horizon is the top soil layer and is rich in organic matter."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This soil layer is rich in nutrients. |
Lớp đất này giàu dinh dưỡng. |
| Phủ định | That soil layer isn't suitable for planting. |
Lớp đất đó không phù hợp để trồng trọt. |
| Nghi vấn | Which soil layer is the most fertile? |
Lớp đất nào là màu mỡ nhất? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer knows the soil layer of his field well. |
Người nông dân biết rõ lớp đất của cánh đồng của mình. |
| Phủ định | Only after heavy rain did the soil layer become visible. |
Chỉ sau cơn mưa lớn, lớp đất mới trở nên rõ ràng. |
| Nghi vấn | Should the soil layer be disturbed, the ecosystem may suffer. |
Nếu lớp đất bị xáo trộn, hệ sinh thái có thể bị ảnh hưởng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil layer".
