(Top Banner Ad)
soil layer
B1
noun B1 Khoa học đất, Địa chất học, Nông nghiệp

soil layer

UK: /ˈsɔɪl ˌleɪə/ • US: /ˈsɔɪl ˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tầng đất lớp đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stratum of soil; a layer parallel to the soil surface whose physical characteristics differ from those of adjacent layers.

Vietnamese Meaning

Một tầng đất; một lớp song song với bề mặt đất có các đặc điểm vật lý khác với các lớp liền kề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The A horizon is the top soil layer and is rich in organic matter."

    "Tầng A là lớp đất mặt và rất giàu chất hữu cơ."

  • "The roots of the plant penetrate several soil layers."

    "Rễ của cây xuyên qua một vài lớp đất."

  • "Different soil layers support different types of vegetation."

    "Các lớp đất khác nhau hỗ trợ các loại thảm thực vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất, đất đai, thổ nhưỡng
Verb soil Làm bẩn, vấy bẩn
Adjective soiled Bị làm bẩn, vấy bẩn
Noun layer Lớp, tầng
Verb layer Xếp lớp, tạo lớp
Adjective layered Có nhiều lớp, xếp lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Địa chất học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum (ground, bottom)
Old French
soel (ground, bottom)
Middle English
soil (earth, ground)
Old English
lecgan (to lay, place - verb)
Middle English
layere (a layer, stratum - noun)

Nguồn gốc của 'soil'

Từ 'soil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', nghĩa là 'đất, nền', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'soel' rồi đi vào tiếng Anh Trung cổ và mang nghĩa 'đất, mặt đất'.

Nguồn gốc của 'layer'

Từ 'layer' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'lecgan' có nghĩa là 'đặt, để'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'layere' trong tiếng Anh Trung cổ để chỉ một 'lớp' hoặc 'tầng' của vật gì đó.

Sự kết hợp 'soil layer'

'Soil layer' là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'soil' (đất) và 'layer' (lớp). Nó trực tiếp chỉ một lớp đất cụ thể trong cấu trúc địa tầng và không có lịch sử tiến hóa riêng biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'soil layer' được sử dụng để mô tả các lớp khác nhau trong hồ sơ đất (soil profile). Mỗi lớp có thành phần, cấu trúc, màu sắc và đặc tính hóa học riêng, hình thành do các quá trình phong hóa, lắng đọng và sinh học diễn ra theo thời gian. Các lớp đất chính bao gồm tầng O (hữu cơ), tầng A (đất mặt), tầng B (lớp đất dưới) và tầng C (vật liệu gốc).

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc chất bên trong một lớp đất cụ thể (ví dụ: “Nutrients are concentrated in the top soil layer.”). ‘Of’ được sử dụng để mô tả thành phần của một lớp đất (ví dụ: “This soil layer is composed of clay and silt.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil layer
  • thick thick soil layer
    (lớp đất dày)
  • thin thin soil layer
    (lớp đất mỏng)
  • upper upper soil layer
    (lớp đất trên)
  • top top soil layer
    (lớp đất mặt)
  • deep deep soil layer
    (lớp đất sâu)
  • fertile fertile soil layer
    (lớp đất màu mỡ)
  • organic organic soil layer
    (lớp đất hữu cơ)
  • surface surface soil layer
    (lớp đất bề mặt)
Verb + soil layer
  • examine examine a soil layer
    (kiểm tra một lớp đất)
  • analyze analyze a soil layer
    (phân tích một lớp đất)
  • penetrate penetrate a soil layer
    (thâm nhập một lớp đất)
  • protect protect the soil layer
    (bảo vệ lớp đất)
  • study study soil layers
    (nghiên cứu các lớp đất)
Prepositional Phrases with soil layer
  • in in the soil layer
    (trong lớp đất)
  • beneath beneath the soil layer
    (bên dưới lớp đất)

Idioms

  • The topsoil layer

    Lớp đất mặt (lớp đất trên cùng, giàu chất dinh dưỡng nhất, quan trọng cho cây trồng)

    "Farmers are concerned about the erosion of the topsoil layer due to heavy rains."

    (Nông dân lo ngại về sự xói mòn lớp đất mặt do mưa lớn.)

  • The underlying soil layer

    Lớp đất bên dưới/nằm phía dưới (các lớp đất nằm sâu hơn, thường có đặc tính khác so với lớp đất mặt)

    "Geologists drilled down to examine the underlying soil layer for mineral deposits."

    (Các nhà địa chất đã khoan sâu xuống để kiểm tra lớp đất bên dưới tìm kiếm khoáng sản.)

  • Delving into the soil layers

    Đi sâu vào các lớp đất (nghiên cứu, đào bới kỹ lưỡng các lớp đất để khám phá hoặc phân tích)

    "Archaeologists spent months delving into the soil layers of the ancient site."

    (Các nhà khảo cổ đã dành nhiều tháng đi sâu vào các lớp đất của địa điểm cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil layer

noun
Lật mặt

Một tầng đất; một lớp song song với bề mặt đất có các đặc điểm vật lý khác với các lớp liền kề.

"The A horizon is the top soil layer and is rich in organic matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soil layer is rich in nutrients.
Lớp đất này giàu dinh dưỡng.
Phủ định
That soil layer isn't suitable for planting.
Lớp đất đó không phù hợp để trồng trọt.
Nghi vấn
Which soil layer is the most fertile?
Lớp đất nào là màu mỡ nhất?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer knows the soil layer of his field well.
Người nông dân biết rõ lớp đất của cánh đồng của mình.
Phủ định
Only after heavy rain did the soil layer become visible.
Chỉ sau cơn mưa lớn, lớp đất mới trở nên rõ ràng.
Nghi vấn
Should the soil layer be disturbed, the ecosystem may suffer.
Nếu lớp đất bị xáo trộn, hệ sinh thái có thể bị ảnh hưởng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil layer".

Tầm quan trọng của lớp đất trong nông nghiệp

Các lớp đất, đặc biệt là lớp đất mặt (topsoil), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp. Độ dày, độ phì nhiêu và cấu trúc của lớp đất quyết định khả năng trồng trọt và cung cấp lương thực cho con người, là nền tảng của nhiều nền văn minh cổ đại.

Lớp đất trong khảo cổ học

Trong khảo cổ học, các lớp đất là 'hồ sơ' tự nhiên của lịch sử. Mỗi lớp đất có thể chứa đựng những hiện vật, dấu tích từ các thời kỳ khác nhau, giúp các nhà khảo cổ tái hiện lại cuộc sống và sự kiện đã xảy ra hàng ngàn năm trước.