(Top Banner Ad)
soil ph
B2
Noun B2 Khoa học đất, Nông nghiệp, Hóa học

soil ph

UK: /sɔɪl piː eɪtʃ/ • US: /sɔɪl piː eɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

độ pH của đất phản ứng của đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the acidity or alkalinity of a soil, expressed on a scale of 0 to 14, where 7 is neutral, values below 7 are acidic, and values above 7 are alkaline or basic.

Vietnamese Meaning

Độ pH của đất là thước đo độ chua hoặc độ kiềm của đất, được biểu thị trên thang điểm từ 0 đến 14, trong đó 7 là trung tính, các giá trị dưới 7 là axit và các giá trị trên 7 là kiềm hoặc bazơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil pH significantly impacts nutrient availability for plants."

    "Độ pH của đất ảnh hưởng đáng kể đến khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng."

  • "Maintaining an optimal soil pH is crucial for successful crop production."

    "Duy trì độ pH tối ưu của đất là rất quan trọng để sản xuất cây trồng thành công."

  • "The farmer tested the soil pH before planting."

    "Người nông dân đã kiểm tra độ pH của đất trước khi trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất; thổ nhưỡng (vật chất trên bề mặt Trái đất, nơi cây cối mọc)
Verb soil Làm bẩn, làm dơ
Noun pH Độ pH (thang đo mức độ axit hoặc kiềm của một dung dịch hoặc vật chất, thường từ 0 đến 14)

Synonyms

soil acidity (độ chua của đất)soil alkalinity (độ kiềm của đất)

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil/soel
English
soil
Latin
potentia Hydrogenii
Danish/English
pH
English
soil pH

Nguồn gốc của 'soil'

Từ 'soil' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'đất' hoặc 'nền nhà'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('soil' hoặc 'soel') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa liên quan đến mặt đất, nơi cây cối sinh trưởng.

Sự ra đời của 'pH'

Thuật ngữ 'pH' được nhà hóa sinh người Đan Mạch S.P.L. Sørensen đặt ra vào năm 1909 để đo độ axit hoặc kiềm của một dung dịch. Chữ 'p' thường được hiểu là viết tắt của 'potentia' (tiếng Latin có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'tiềm năng'), và 'H' là ký hiệu hóa học của hydro. Vậy 'pH' có nghĩa là 'tiềm năng hydro'.

Usage Note

Độ pH của đất là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hòa tan và khả dụng của các chất dinh dưỡng trong đất cho cây trồng. Nó ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật đất và cấu trúc đất. Phạm vi pH tối ưu cho hầu hết các loại cây trồng là từ 6,0 đến 7,0.

Prepositions

in of

‘in soil pH’ được dùng khi nói về việc đo lường hay sự thay đổi trong độ pH của đất. ‘of soil pH’ được dùng khi nói về đặc tính của đất, hoặc độ pH của một loại đất cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soil pH
  • measure measure soil pH
    (đo độ pH của đất)
  • test test soil pH
    (kiểm tra độ pH của đất)
  • adjust adjust soil pH
    (điều chỉnh độ pH của đất)
  • lower lower soil pH
    (làm giảm độ pH của đất)
  • raise raise soil pH
    (làm tăng độ pH của đất)
  • maintain maintain soil pH
    (duy trì độ pH của đất)
Adjective + soil pH
  • optimal optimal soil pH
    (độ pH đất tối ưu)
  • acidic acidic soil pH
    (độ pH đất có tính axit (chua))
  • alkaline alkaline soil pH
    (độ pH đất có tính kiềm (bazơ))
  • neutral neutral soil pH
    (độ pH đất trung tính)
  • high high soil pH
    (độ pH đất cao)
  • low low soil pH
    (độ pH đất thấp)

Idioms

  • the importance of soil pH

    tầm quan trọng của độ pH của đất

    "Understanding the importance of soil pH is crucial for successful gardening."

    (Hiểu được tầm quan trọng của độ pH của đất là rất cần thiết để làm vườn thành công.)

  • soil pH levels

    các mức độ pH của đất

    "We need to monitor soil pH levels regularly to ensure healthy plant growth."

    (Chúng ta cần theo dõi các mức độ pH của đất thường xuyên để đảm bảo cây trồng phát triển khỏe mạnh.)

  • affect soil pH

    ảnh hưởng đến độ pH của đất

    "Certain fertilizers can significantly affect soil pH, making it more acidic or alkaline."

    (Một số loại phân bón có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ pH của đất, làm cho đất trở nên axit hoặc kiềm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil ph

Noun
Lật mặt

Độ pH của đất là thước đo độ chua hoặc độ kiềm của đất, được biểu thị trên thang điểm từ 0 đến 14, trong đó 7 là trung tính, các giá trị dưới 7 là axit và các giá trị trên 7 là kiềm hoặc bazơ.

"The soil pH significantly impacts nutrient availability for plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden soil pH, which influences nutrient availability, is crucial for healthy plant growth.
Độ pH của đất vườn, yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thụ dinh dưỡng, rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây.
Phủ định
The field, where the soil pH was not properly tested, yielded a poor harvest.
Cánh đồng, nơi mà độ pH của đất không được kiểm tra đúng cách, đã cho một vụ thu hoạch kém.
Nghi vấn
Is this the plot of land whose soil pH is ideal for growing blueberries?
Đây có phải là mảnh đất có độ pH của đất lý tưởng để trồng việt quất không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve crop yields, farmers often test soil pH, nutrient levels, and moisture content.
Để cải thiện năng suất cây trồng, nông dân thường kiểm tra độ pH của đất, mức độ dinh dưỡng và độ ẩm.
Phủ định
Without regular testing, the soil pH might be too acidic, leading to poor plant growth, and the farmer won't know until it's too late.
Nếu không kiểm tra thường xuyên, độ pH của đất có thể quá chua, dẫn đến cây trồng phát triển kém, và người nông dân sẽ không biết cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Considering the variability of the land, should we test the soil pH at multiple locations, or is a single sample sufficient?
Xem xét sự thay đổi của đất đai, chúng ta có nên kiểm tra độ pH của đất ở nhiều vị trí, hay chỉ một mẫu là đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil ph".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn

Độ pH của đất là một yếu tố khoa học cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây phát triển khoa học nông nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng và quyết định loại cây nào có thể phát triển tốt nhất trong một loại đất cụ thể.

Ảnh hưởng đến năng suất cây trồng

Việc điều chỉnh độ pH của đất về mức tối ưu có thể làm tăng đáng kể năng suất cây trồng và cải thiện sức khỏe của chúng. Điều này đã trở thành một phần không thể thiếu trong các phương pháp canh tác hiện đại, giúp nông dân đạt được hiệu quả cao hơn và góp phần vào an ninh lương thực toàn cầu.