(Top Banner Ad)
soil productivity
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Khoa học đất

soil productivity

UK: /ˈsɔɪl prɒdʌkˈtɪvɪti/ • US: /ˈsɔɪl proʊdʌkˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

năng suất đất độ màu mỡ của đất (liên quan đến năng suất)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of a soil, in its normal environment, to produce a particular plant or sequence of plants under a specified system of management.

Vietnamese Meaning

Khả năng của đất, trong môi trường bình thường của nó, để sản xuất một loại cây cụ thể hoặc một chuỗi các loại cây dưới một hệ thống quản lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving soil productivity is essential for sustainable agriculture."

    "Cải thiện năng suất đất là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững."

  • "The study examined the impact of different farming practices on soil productivity."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của các phương pháp canh tác khác nhau đến năng suất đất."

  • "Low soil productivity can lead to food insecurity."

    "Năng suất đất thấp có thể dẫn đến mất an ninh lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất; lớp đất bề mặt
Noun product Sản phẩm
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Noun producer Nhà sản xuất; người sản xuất
Verb produce Sản xuất, tạo ra, làm ra
Adjective productive Năng suất, có khả năng sản xuất
Adverb productively Một cách năng suất, hiệu quả

Synonyms

soil fertility (độ phì nhiêu của đất)land capability (khả năng của đất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
Middle English
soil
Modern English
soil
Latin
produco
Latin
productivus
English
productive
English
productivity

Nguồn gốc của 'Soil'

Từ 'soil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', mang ý nghĩa 'đất, nền'. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'soil' trước khi được tiếng Anh vay mượn và sử dụng với nghĩa lớp đất bề mặt, nơi cây cối sinh trưởng và phát triển.

Nguồn gốc của 'Productivity'

Từ 'productivity' được hình thành từ động từ 'produce' (sản xuất, tạo ra) trong tiếng Anh. Gốc của 'produce' là từ tiếng Latin 'producere' (nghĩa là 'mang ra phía trước', 'sản xuất'). Hậu tố '-ivity' được thêm vào để chỉ khả năng hoặc mức độ sản xuất, năng suất. Khi kết hợp, 'soil productivity' chỉ khả năng sản xuất của đất.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến khả năng của đất để hỗ trợ sự tăng trưởng của cây trồng. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chất dinh dưỡng, độ pH, kết cấu đất, độ ẩm và các hoạt động quản lý (ví dụ: cày xới, bón phân). 'Productivity' khác với 'fertility'. 'Fertility' chỉ đề cập đến hàm lượng chất dinh dưỡng trong đất, trong khi 'productivity' bao gồm tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.

Prepositions

of in

'Soil productivity of [vùng đất]' chỉ năng suất đất của một vùng đất cụ thể. 'Increase in soil productivity' ám chỉ việc gia tăng năng suất đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil productivity
  • high high soil productivity
    (năng suất đất cao)
  • low low soil productivity
    (năng suất đất thấp)
  • good good soil productivity
    (năng suất đất tốt)
  • poor poor soil productivity
    (năng suất đất kém)
  • enhanced enhanced soil productivity
    (năng suất đất được cải thiện/nâng cao)
  • sustainable sustainable soil productivity
    (năng suất đất bền vững)
Verb + soil productivity
  • improve improve soil productivity
    (cải thiện năng suất đất)
  • increase increase soil productivity
    (tăng năng suất đất)
  • maintain maintain soil productivity
    (duy trì năng suất đất)
  • restore restore soil productivity
    (khôi phục năng suất đất)
  • boost boost soil productivity
    (thúc đẩy năng suất đất)
Soil productivity + Verb
  • declines Soil productivity declines
    (Năng suất đất giảm sút)
  • increases Soil productivity increases
    (Năng suất đất tăng lên)
  • improves Soil productivity improves
    (Năng suất đất được cải thiện)
Noun + of/affecting + soil productivity
  • indicators indicators of soil productivity
    (các chỉ số về năng suất đất)
  • factors factors affecting soil productivity
    (các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất đất)

Idioms

  • optimizing soil productivity

    tối ưu hóa năng suất đất

    "Farmers are constantly seeking new methods for optimizing soil productivity to maximize crop yields."

    (Nông dân không ngừng tìm kiếm các phương pháp mới để tối ưu hóa năng suất đất nhằm tối đa hóa năng suất cây trồng.)

  • factors influencing soil productivity

    các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất đất

    "Climate, soil type, and management practices are key factors influencing soil productivity."

    (Khí hậu, loại đất và các biện pháp quản lý là những yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất đất.)

  • sustainable soil productivity

    năng suất đất bền vững

    "Achieving sustainable soil productivity is crucial for long-term food security and environmental health."

    (Đạt được năng suất đất bền vững là yếu tố then chốt cho an ninh lương thực lâu dài và sức khỏe môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil productivity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của đất, trong môi trường bình thường của nó, để sản xuất một loại cây cụ thể hoặc một chuỗi các loại cây dưới một hệ thống quản lý cụ thể.

"Improving soil productivity is essential for sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil's productivity is essential for successful farming.
Năng suất của đất là yếu tố cần thiết cho việc canh tác thành công.
Phủ định
Poor irrigation can mean soil productivity is not maintained.
Tưới tiêu kém có thể dẫn đến năng suất đất không được duy trì.
Nghi vấn
Does the soil's productivity influence the crop yield?
Năng suất của đất có ảnh hưởng đến năng suất cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil productivity".

Chữ 'Đất' trong văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, đất không chỉ là vật chất mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về nguồn cội, sự sống và tài sản quý giá. Câu tục ngữ "Tấc đất tấc vàng" thể hiện rõ giá trị cao quý của đất đai, đặc biệt là đất canh tác, liên quan trực tiếp đến năng suất và sự thịnh vượng của người nông dân. Việc bảo vệ và cải tạo đất đai để nâng cao năng suất luôn là một phần quan trọng trong đời sống nông nghiệp.

Nông nghiệp và nền văn minh nhân loại

Khả năng sản xuất của đất (soil productivity) là nền tảng cho sự phát triển của nông nghiệp, từ đó hình thành các nền văn minh cổ đại dọc theo các con sông màu mỡ như Lưỡng Hà, Ai Cập, Ấn Độ và Trung Quốc. Ngày nay, việc duy trì và nâng cao năng suất đất vẫn là trọng tâm của an ninh lương thực toàn cầu, phát triển bền vững và đối phó với biến đổi khí hậu.