(Top Banner Ad)
solar storm
B2
noun B2 Thiên văn học, Vật lý

solar storm

UK: /ˈsəʊlər stɔːm/ • US: /ˈsoʊlər stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão Mặt Trời cơn bão Mặt Trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disturbance on the Sun, which can include flares, prominences, and coronal mass ejections, and which can affect the entire solar system, including Earth.

Vietnamese Meaning

Một sự xáo trộn trên Mặt Trời, có thể bao gồm các vụ nổ, nhật hoa và sự phun trào khối vành nhật hoa, và có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ Mặt Trời, bao gồm cả Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A powerful solar storm could disrupt communication systems and power grids on Earth."

    "Một cơn bão Mặt Trời mạnh mẽ có thể làm gián đoạn hệ thống liên lạc và lưới điện trên Trái Đất."

  • "The satellite was damaged by a recent solar storm."

    "Vệ tinh đã bị hư hại bởi một cơn bão Mặt Trời gần đây."

  • "Scientists are studying solar storms to better predict their impact on Earth."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơn bão Mặt Trời để dự đoán tốt hơn tác động của chúng lên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solar Thuộc về mặt trời
Noun storm Bão, cơn bão (thời tiết hoặc sự việc)
Adjective stormy Có bão, dữ dội, hỗn loạn
Noun solarium Phòng tắm nắng (nơi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)
Verb storm Đột phá, lao vào một cách giận dữ hoặc mạnh mẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂wol-
Latin
sol
Latin
solaris
English
solar
Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
English
storm
English (Modern Compound)
solar storm

Từ 'Solar' và Thần Mặt Trời

Từ 'solar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solaris', nghĩa là 'thuộc về mặt trời'. Bản thân từ 'sol' trong tiếng Latin có nghĩa là 'mặt trời' và liên quan đến Sol, vị thần Mặt Trời trong thần thoại La Mã, tương đương với thần Helios của Hy Lạp.

Nguồn Gốc của 'Storm'

Từ 'storm' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ từ 'sturmaz' trong tiếng Proto-Germanic, chỉ sự hỗn loạn hoặc nhiễu động. Nó đi vào tiếng Anh cổ là 'storm', giữ nguyên ý nghĩa về một trận bão hoặc sự biến động lớn trong thời tiết hoặc trong các sự kiện khác.

Khi 'Solar' Gặp 'Storm'

Cụm từ "solar storm" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ 'solar' (thuộc mặt trời) và 'storm' (cơn bão). Nó mô tả những hiện tượng bùng nổ năng lượng mạnh mẽ trên bề mặt Mặt Trời, có thể tác động đến Trái Đất. Việc kết hợp hai từ này phản ánh bản chất dữ dội và nguồn gốc mặt trời của hiện tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loạt các hiện tượng năng lượng xảy ra trên Mặt Trời và các tác động của chúng đến không gian xung quanh và Trái Đất. Nó không chỉ đơn thuần là một 'cơn bão' theo nghĩa thông thường. Thuật ngữ này bao hàm cả sự gián đoạn tạm thời của từ quyển Trái Đất.

Prepositions

about from

Ví dụ: 'Scientists are concerned about the potential effects of solar storms.' (Các nhà khoa học lo ngại về những tác động tiềm tàng của các cơn bão Mặt Trời.) 'Data from solar storms helps us understand the Sun's behavior.' (Dữ liệu từ các cơn bão Mặt Trời giúp chúng ta hiểu về hành vi của Mặt Trời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar storm
  • powerful powerful solar storm
    (cơn bão mặt trời mạnh mẽ)
  • massive massive solar storm
    (cơn bão mặt trời khổng lồ)
  • intense intense solar storm
    (cơn bão mặt trời dữ dội)
  • geomagnetic geomagnetic solar storm
    (cơn bão mặt trời từ trường địa cầu)
  • severe severe solar storm
    (cơn bão mặt trời nghiêm trọng)
Verb + solar storm
  • predict predict a solar storm
    (dự đoán một cơn bão mặt trời)
  • experience experience a solar storm
    (trải qua một cơn bão mặt trời)
  • withstand withstand a solar storm
    (chịu đựng được một cơn bão mặt trời)
  • prepare for prepare for a solar storm
    (chuẩn bị cho một cơn bão mặt trời)
Noun + solar storm
  • impact of impact of a solar storm
    (tác động của một cơn bão mặt trời)
  • effects of effects of a solar storm
    (ảnh hưởng của một cơn bão mặt trời)
  • protection from protection from a solar storm
    (sự bảo vệ khỏi một cơn bão mặt trời)

Idioms

  • a solar storm warning

    cảnh báo bão mặt trời

    "Scientists issued a solar storm warning for the coming weekend."

    (Các nhà khoa học đã đưa ra cảnh báo bão mặt trời cho cuối tuần tới.)

  • the threat of a solar storm

    mối đe dọa từ bão mặt trời

    "The government is developing strategies to mitigate the threat of a solar storm."

    (Chính phủ đang phát triển các chiến lược để giảm thiểu mối đe dọa từ bão mặt trời.)

  • brace for a solar storm

    chuẩn bị tinh thần/sẵn sàng đối phó với bão mặt trời

    "Many countries are urging critical infrastructure to brace for a potential solar storm."

    (Nhiều quốc gia đang kêu gọi các cơ sở hạ tầng quan trọng sẵn sàng đối phó với một cơn bão mặt trời tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar storm

noun
Lật mặt

Một sự xáo trộn trên Mặt Trời, có thể bao gồm các vụ nổ, nhật hoa và sự phun trào khối vành nhật hoa, và có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ Mặt Trời, bao gồm cả Trái Đất.

"A powerful solar storm could disrupt communication systems and power grids on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the solar storm hadn't disrupted all communication systems last week.
Tôi ước rằng cơn bão mặt trời đã không làm gián đoạn tất cả các hệ thống liên lạc vào tuần trước.
Phủ định
If only a solar storm wouldn't disrupt our travel plans next month.
Ước gì một cơn bão mặt trời sẽ không làm gián đoạn kế hoạch du lịch của chúng ta vào tháng tới.
Nghi vấn
If only scientists could predict when the next solar storm would hit.
Ước gì các nhà khoa học có thể dự đoán khi nào cơn bão mặt trời tiếp theo sẽ xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar storm".

Ảnh hưởng đến Công nghệ Hiện đại

Bão mặt trời có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho công nghệ của chúng ta. Chúng có thể làm gián đoạn hệ thống vệ tinh, gây mất điện trên diện rộng do quá tải lưới điện, và ảnh hưởng đến thông tin liên lạc vô tuyến. Sự kiện Carrington năm 1859 là một ví dụ lịch sử về tác động mạnh mẽ của bão mặt trời.

Ánh Sáng Bắc Cực và Nam Cực

Một trong những hiện tượng đẹp mắt nhất do bão mặt trời gây ra là Cực quang (Aurora Borealis ở Bắc Cực và Aurora Australis ở Nam Cực). Khi các hạt tích điện từ Mặt Trời va chạm với từ trường và bầu khí quyển Trái Đất, chúng tạo ra những dải ánh sáng rực rỡ trên bầu trời đêm, một cảnh tượng thiên nhiên kỳ vĩ được nhiều nền văn hóa ngưỡng mộ.