soldier ant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A worker ant that is specialized for defense of the colony. Soldier ants typically have large heads and strong mandibles.
Vietnamese Meaning
Một loại kiến thợ chuyên dùng để bảo vệ tổ. Kiến lính thường có đầu to và hàm khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldier ants stood guard at the entrance of the nest."
"Những con kiến lính đứng gác ở lối vào tổ."
-
"The soldier ants used their powerful mandibles to crush the invading beetles."
"Những con kiến lính sử dụng hàm khỏe của chúng để nghiền nát những con bọ cánh cứng xâm nhập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'soldier ant' dùng để chỉ một vai trò, chức năng cụ thể trong quần thể kiến, không phải là một loài kiến riêng biệt. Kích thước và hình thái của kiến lính khác nhau tùy thuộc vào loài kiến. Chúng thường lớn hơn các kiến thợ khác và có nhiệm vụ chính là bảo vệ tổ khỏi những kẻ xâm nhập và tấn công. Đôi khi chúng cũng giúp đỡ trong việc vận chuyển thức ăn hoặc xây dựng tổ.
Prepositions
'- Of' được dùng để chỉ vai trò của kiến lính trong tổ (e.g., 'soldier ants of the colony'). '- In' được dùng để chỉ sự tham gia của chúng vào một hoạt động nào đó (e.g., 'soldier ants in defense').
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive soldier ants (những con kiến lính khổng lồ)
-
aggressive aggressive soldier ants (những con kiến lính hung hãn)
-
blind blind soldier ants (những con kiến lính mù)
-
specialized specialized soldier ants (những con kiến lính chuyên biệt)
-
colony a colony of soldier ants (một đàn kiến lính)
-
swarm a swarm of soldier ants (một bầy kiến lính)
-
march soldier ants march (kiến lính diễu hành/hành quân)
-
attack soldier ants attack (kiến lính tấn công)
Idioms
-
a relentless column of soldier ants
một hàng dài kiến lính không ngừng nghỉ (mô tả sự di chuyển có tổ chức và không ngừng)
"The villagers watched as a relentless column of soldier ants advanced across the forest floor."
(Người dân làng dõi theo hàng dài kiến lính không ngừng nghỉ tiến xuyên qua nền rừng.)
-
to move like soldier ants
di chuyển như kiến lính (mô tả sự di chuyển đồng bộ, nhanh nhẹn và có tổ chức của một nhóm lớn)
"The workers moved like soldier ants, efficiently clearing the construction site."
(Những công nhân di chuyển như kiến lính, dọn dẹp công trường một cách hiệu quả.)
-
the bite of a soldier ant
vết cắn của kiến lính (ám chỉ một vết cắn đau, mạnh mẽ và khó chịu)
"He described the pain as sharp and intense, like the bite of a soldier ant."
(Anh ấy mô tả cơn đau sắc và dữ dội, giống như vết cắn của kiến lính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soldier ant
nounMột loại kiến thợ chuyên dùng để bảo vệ tổ. Kiến lính thường có đầu to và hàm khỏe.
"The soldier ants stood guard at the entrance of the nest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soldier ant".
