(Top Banner Ad)
soldier ant
B1
noun B1 Zoology, Entomology

soldier ant

UK: /ˈsəʊldʒər ænt/ • US: /ˈsoʊldʒər ænt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến lính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker ant that is specialized for defense of the colony. Soldier ants typically have large heads and strong mandibles.

Vietnamese Meaning

Một loại kiến thợ chuyên dùng để bảo vệ tổ. Kiến lính thường có đầu to và hàm khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier ants stood guard at the entrance of the nest."

    "Những con kiến lính đứng gác ở lối vào tổ."

  • "The soldier ants used their powerful mandibles to crush the invading beetles."

    "Những con kiến lính sử dụng hàm khỏe của chúng để nghiền nát những con bọ cánh cứng xâm nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soldier Người lính, quân nhân
Verb to soldier Phục vụ hoặc chiến đấu như một người lính; kiên trì làm việc
Adjective soldierly Mang tính chất của người lính; dũng cảm, kiên cường
Noun soldiery Binh lính (tập hợp)
Noun ant Con kiến
Noun anteater Thú ăn kiến

Synonyms

major worker (kiến thợ lớn (trong một số trường hợp))

Related Words

Subject Area

Zoology, Entomology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
soudier
Middle English
soudiour
English
soldier
Proto-Germanic
*ēmaitjō
Old English
æmete
Middle English
ante
English
ant
English
soldier ant

Nguồn gốc tên gọi "kiến lính"

Từ "soldier" (lính) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "solidus" (một loại tiền vàng), sau đó qua tiếng Pháp cổ "soudier" (người phục vụ vì tiền). Nó ám chỉ những con côn trùng này có vai trò như những người lính thực thụ: chúng được "trang bị" hàm răng lớn, khỏe để bảo vệ tổ và cắt xé thức ăn. "Ant" (kiến) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "æmete". Khi ghép lại, "soldier ant" mô tả chính xác những con kiến có nhiệm vụ bảo vệ và chiến đấu trong đàn.

Usage Note

Thuật ngữ 'soldier ant' dùng để chỉ một vai trò, chức năng cụ thể trong quần thể kiến, không phải là một loài kiến riêng biệt. Kích thước và hình thái của kiến lính khác nhau tùy thuộc vào loài kiến. Chúng thường lớn hơn các kiến thợ khác và có nhiệm vụ chính là bảo vệ tổ khỏi những kẻ xâm nhập và tấn công. Đôi khi chúng cũng giúp đỡ trong việc vận chuyển thức ăn hoặc xây dựng tổ.

Prepositions

of in

'- Of' được dùng để chỉ vai trò của kiến lính trong tổ (e.g., 'soldier ants of the colony'). '- In' được dùng để chỉ sự tham gia của chúng vào một hoạt động nào đó (e.g., 'soldier ants in defense').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soldier ant
  • massive massive soldier ants
    (những con kiến lính khổng lồ)
  • aggressive aggressive soldier ants
    (những con kiến lính hung hãn)
  • blind blind soldier ants
    (những con kiến lính mù)
  • specialized specialized soldier ants
    (những con kiến lính chuyên biệt)
Noun + of + soldier ant
  • colony a colony of soldier ants
    (một đàn kiến lính)
  • swarm a swarm of soldier ants
    (một bầy kiến lính)
Soldier ant + Verb
  • march soldier ants march
    (kiến lính diễu hành/hành quân)
  • attack soldier ants attack
    (kiến lính tấn công)

Idioms

  • a relentless column of soldier ants

    một hàng dài kiến lính không ngừng nghỉ (mô tả sự di chuyển có tổ chức và không ngừng)

    "The villagers watched as a relentless column of soldier ants advanced across the forest floor."

    (Người dân làng dõi theo hàng dài kiến lính không ngừng nghỉ tiến xuyên qua nền rừng.)

  • to move like soldier ants

    di chuyển như kiến lính (mô tả sự di chuyển đồng bộ, nhanh nhẹn và có tổ chức của một nhóm lớn)

    "The workers moved like soldier ants, efficiently clearing the construction site."

    (Những công nhân di chuyển như kiến lính, dọn dẹp công trường một cách hiệu quả.)

  • the bite of a soldier ant

    vết cắn của kiến lính (ám chỉ một vết cắn đau, mạnh mẽ và khó chịu)

    "He described the pain as sharp and intense, like the bite of a soldier ant."

    (Anh ấy mô tả cơn đau sắc và dữ dội, giống như vết cắn của kiến lính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soldier ant

noun
Lật mặt

Một loại kiến thợ chuyên dùng để bảo vệ tổ. Kiến lính thường có đầu to và hàm khỏe.

"The soldier ants stood guard at the entrance of the nest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soldier ant".

Trí tuệ tập thể và sức mạnh đáng gờm

Kiến lính nổi tiếng với trí tuệ tập thể đáng kinh ngạc và khả năng săn mồi hiệu quả. Chúng thường di chuyển thành những đội hình lớn, có tổ chức chặt chẽ, quét sạch mọi thứ trên đường đi, từ côn trùng nhỏ đến động vật có xương sống. Hành vi này khiến chúng được ví như một đội quân hùng mạnh trong tự nhiên.

Vai trò trong hệ sinh thái

Trong các hệ sinh thái nhiệt đới, kiến lính đóng vai trò quan trọng như những loài săn mồi đỉnh cao và sinh vật phân hủy. Chúng giúp kiểm soát quần thể côn trùng khác và dọn dẹp xác chết, góp phần duy trì sự cân bằng của môi trường. Tuy nhiên, sức mạnh của chúng cũng có thể gây khó khăn cho con người khi chúng xâm nhập vào khu dân cư.