(Top Banner Ad)
solicited message
B2
noun B2 Marketing, Communication, Technology

solicited message

UK: /səˈlɪsɪtɪd ˈmɛsɪdʒ/ • US: /səˈlɪsɪtɪd ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn được yêu cầu tin nhắn đã đăng ký nhận tin nhắn được gửi theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message that the recipient has requested or agreed to receive.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn mà người nhận đã yêu cầu hoặc đồng ý nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The user received a solicited message after subscribing to the newsletter."

    "Người dùng nhận được một tin nhắn đã yêu cầu sau khi đăng ký nhận bản tin."

  • "Our system only sends solicited messages to users who have explicitly given their consent."

    "Hệ thống của chúng tôi chỉ gửi tin nhắn đã được yêu cầu đến những người dùng đã đưa ra sự đồng ý rõ ràng."

  • "Make sure you are only sending solicited messages to avoid being flagged as spam."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn chỉ gửi các tin nhắn đã được yêu cầu để tránh bị đánh dấu là thư rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solicit yêu cầu, thỉnh cầu, gạ gẫm
Noun solicitation sự yêu cầu, sự gạ gẫm, sự thỉnh cầu
Noun solicitor luật sư (Anh), người gạ gẫm/mời chào
Adjective unsolicited không mời, không yêu cầu trước
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message gửi tin nhắn, chuyển lời
Noun messenger người đưa tin, sứ giả

Synonyms

requested message (tin nhắn được yêu cầu)opt-in message (tin nhắn đã đăng ký nhận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Communication, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollicitare
Old French
solliciter
Middle English
soliciten
Latin
mittere
Vulgar Latin
missaticum
Old French
message
Middle English
message

Nguồn gốc của 'solicited message'

Từ 'solicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sollicitare', mang ý nghĩa 'khuấy động, làm phiền, thúc giục', sau đó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'thúc giục, mời gọi'. Trong khi đó, 'message' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mittere' (gửi), hình thành qua tiếng Latin bình dân và tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'solicited message' theo nghĩa đen là 'thông điệp đã được yêu cầu' hoặc 'thư từ được gửi theo lời mời'.

Usage Note

The term 'solicited message' is often used in the context of email marketing or online communication where users have opted in to receive information. This contrasts with 'unsolicited messages' (spam) which are sent without the recipient's consent. The nuance lies in the user's prior agreement or request.

Prepositions

in response to

'In response to' highlights that the message is a direct reply to a previous action from the recipient (e.g., filling out a form, requesting information).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solicited message
  • send send a solicited message
    (gửi một tin nhắn đã được yêu cầu)
  • receive receive a solicited message
    (nhận một tin nhắn đã được yêu cầu)
  • respond to respond to a solicited message
    (phản hồi một tin nhắn đã được yêu cầu)
  • craft craft a solicited message
    (soạn thảo một tin nhắn đã được yêu cầu (tỉ mỉ))
Adjective + solicited message
  • appropriate an appropriate solicited message
    (một tin nhắn đã được yêu cầu phù hợp)
  • effective an effective solicited message
    (một tin nhắn đã được yêu cầu hiệu quả)
  • well-written a well-written solicited message
    (một tin nhắn đã được yêu cầu được viết tốt)
  • formal a formal solicited message
    (một tin nhắn đã được yêu cầu trang trọng)

Idioms

  • in response to a solicited message

    để phản hồi một tin nhắn đã được yêu cầu

    "We submitted our proposal in response to a solicited message from the government."

    (Chúng tôi đã gửi đề xuất của mình để phản hồi một tin nhắn đã được yêu cầu từ chính phủ.)

  • a clearly solicited message

    một tin nhắn rõ ràng đã được yêu cầu

    "Unlike the spam in my inbox, this was a clearly solicited message regarding my recent inquiry."

    (Không giống như thư rác trong hộp thư đến của tôi, đây là một tin nhắn rõ ràng đã được yêu cầu liên quan đến yêu cầu gần đây của tôi.)

  • acting on a solicited message

    hành động dựa trên một tin nhắn đã được yêu cầu

    "The support team is currently acting on a solicited message from the user about a technical issue."

    (Nhóm hỗ trợ hiện đang hành động dựa trên một tin nhắn đã được yêu cầu từ người dùng về một vấn đề kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solicited message

noun
Lật mặt

Một tin nhắn mà người nhận đã yêu cầu hoặc đồng ý nhận.

"The user received a solicited message after subscribing to the newsletter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solicited message".

Sự tôn trọng quyền riêng tư và sự đồng ý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp chuyên nghiệp và kinh doanh, việc gửi một 'solicited message' (tin nhắn đã được yêu cầu) thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư và sự đồng ý của người nhận. Điều này đối lập với 'unsolicited message' (tin nhắn không được yêu cầu trước), thường bị coi là phiền toái, spam, hoặc thiếu chuyên nghiệp, vì nó xâm phạm không gian cá nhân hoặc thời gian của người khác mà không có sự cho phép trước.

Phân biệt với tin nhắn không mong muốn (Spam)

'Solicited message' đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt giao tiếp hợp pháp, được mong đợi với các tin nhắn không mong muốn, thường là thư rác (spam) hoặc tiếp thị qua điện thoại lạnh (cold calling). Nhiều quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư (như GDPR ở châu Âu hay Đạo luật CAN-SPAM ở Mỹ) tập trung vào việc yêu cầu 'sự đồng ý' từ người nhận trước khi gửi các thông điệp thương mại, nhằm đảm bảo rằng hầu hết các tin nhắn quảng cáo bạn nhận được đều là 'solicited messages' ở một mức độ nào đó.