(Top Banner Ad)
solid ice
A2
Tính từ (Adjective) A2 Vật lý, Khoa học môi trường

solid ice

UK: /ˈsɒlɪd aɪs/ • US: /ˈsɑːlɪd aɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đá rắn băng đá cứng đá đông đặc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ice that is frozen and hard, not liquid.

Vietnamese Meaning

Đá ở trạng thái rắn, cứng, không phải lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake was covered with solid ice, so we could go ice skating."

    "Hồ được bao phủ bởi lớp băng cứng, vì vậy chúng tôi có thể đi trượt băng."

  • "The ship was stuck in solid ice."

    "Con tàu bị mắc kẹt trong băng cứng."

  • "Be careful, the solid ice is very slippery."

    "Hãy cẩn thận, băng cứng rất trơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solidity sự vững chắc, sự rắn chắc
Verb solidify làm đông đặc, củng cố
Adjective solid rắn, vững chắc, kiên cố
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố
Adjective icy đóng băng, lạnh giá
Noun icicle cây băng, cột băng
Noun iceberg tảng băng trôi
Noun ice cream kem

Synonyms

frozen ice (đá đông lạnh)hard ice (đá cứng)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*isą
Old English
ī́s
Middle English
ice
Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solid
English
solid ice

Nguồn gốc của 'Solid'

Từ 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa 'vững chắc, nguyên vẹn, không có lỗ hổng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự kiên cố và đông đặc. Khi kết hợp với 'ice', nó nhấn mạnh trạng thái băng đã đông cứng hoàn toàn, không mềm yếu hay lỏng lẻo.

Nguồn gốc của 'Ice'

'Ice' là một từ có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*isą' và sau đó là tiếng Anh cổ 'ī́s'. Từ này luôn được dùng để chỉ nước đông đặc thành thể rắn do nhiệt độ thấp. Sự kết hợp 'solid ice' chỉ đơn giản là mô tả chính xác và rõ ràng nhất về dạng băng đặc, không phải băng tuyết mềm hay băng vụn, mà là khối băng cứng, nguyên vẹn.

Usage Note

Cụm từ 'solid ice' nhấn mạnh trạng thái vật lý của đá, trái ngược với băng tan hoặc hỗn hợp lỏng/băng. Nó thường được sử dụng để mô tả tính chất vật lý hoặc độ an toàn của băng.
Ở đây, 'ice' là danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ 'solid'. 'Solid ice' nhấn mạnh tính chất rắn của băng đá, giúp phân biệt với các trạng thái khác của nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid ice
  • thick thick solid ice
    (lớp băng đặc dày)
  • hard hard solid ice
    (băng đặc cứng ngắc)
  • clear clear solid ice
    (băng đặc trong suốt)
Verb + solid ice
  • break through break through solid ice
    (phá vỡ lớp băng đặc)
  • melt melt solid ice
    (làm tan chảy băng đặc)
  • skate on skate on solid ice
    (trượt băng trên lớp băng đặc)
Prepositional Phrase + solid ice
  • covered in covered in solid ice
    (bị bao phủ bởi băng đặc)
  • beneath the beneath the solid ice
    (bên dưới lớp băng đặc)

Idioms

  • break through solid ice

    phá vỡ lớp băng đặc (nghĩa đen: phá tan khối băng cứng; thường dùng để chỉ việc vượt qua một chướng ngại vật cứng rắn, khó khăn)

    "The powerful icebreaker managed to break through solid ice in the Arctic."

    (Tàu phá băng mạnh mẽ đã xoay sở để phá vỡ lớp băng đặc ở Bắc Cực.)

  • frozen solid ice

    băng đông cứng hoàn toàn (nhấn mạnh trạng thái cứng và lạnh tuyệt đối của băng)

    "Due to the extreme cold, the lake had turned into frozen solid ice overnight."

    (Do cái lạnh khắc nghiệt, hồ đã biến thành lớp băng đặc đông cứng hoàn toàn chỉ sau một đêm.)

  • a sheet of solid ice

    một lớp băng đặc (diễn tả một bề mặt rộng lớn bị bao phủ bởi băng cứng và phẳng)

    "The entire driveway was a sheet of solid ice, making it impossible to walk safely."

    (Toàn bộ lối đi vào nhà là một lớp băng đặc, khiến việc đi lại an toàn trở nên bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid ice

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đá ở trạng thái rắn, cứng, không phải lỏng.

"The lake was covered with solid ice, so we could go ice skating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid ice".

Các môn thể thao mùa đông

Băng đặc là yếu tố thiết yếu cho nhiều môn thể thao mùa đông phổ biến ở các nước phương Tây và xứ lạnh như trượt băng nghệ thuật (figure skating), trượt băng tốc độ (speed skating) và khúc côn cầu trên băng (ice hockey). Các sân băng được làm từ 'solid ice' là nơi diễn ra các cuộc thi đấu và giải trí đầy sôi động, thu hút đông đảo người hâm mộ.

Nghệ thuật điêu khắc băng

Nhiều lễ hội mùa đông trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia có khí hậu lạnh như Canada, Nga, hoặc các nước Bắc Âu, thường có các cuộc thi và triển lãm điêu khắc băng. Các nghệ sĩ sử dụng 'solid ice' làm chất liệu để tạo ra những tác phẩm điêu khắc tinh xảo và tuyệt đẹp, thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng điêu luyện trước khi chúng tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.