(Top Banner Ad)
solid stool
A2
adjective A2 Gia đình, Y học (tùy ngữ cảnh)

solid stool

UK: /ˈsɒlɪd stuːl/ • US: /ˈsɑːlɪd stuːl/

Nghĩa tiếng Việt

phân đặc phân rắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm and stable in shape; not liquid or fluid.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table is made of solid wood."

    "Cái bàn được làm bằng gỗ đặc."

  • "The patient reported having solid stools for the past few days."

    "Bệnh nhân báo cáo rằng phân của anh ấy đặc trong vài ngày qua."

  • "Is your stool solid or loose?"

    "Phân của bạn đặc hay lỏng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solidity sự rắn chắc, sự vững chắc
Verb solidify làm rắn lại, củng cố, hóa rắn
Adverb solidly một cách rắn chắc, vững chắc
Noun stool (furniture) ghế đẩu
Noun stool sample mẫu phân

Synonyms

firm stool (phân rắn)hard stool (phân cứng)

Antonyms

loose stool (phân lỏng)liquid stool (phân nước)

Related Words

Subject Area

Gia đình, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
English
solid
Proto-Germanic
*stōlaz
Old English
stōl
English
stool

Nguồn gốc 'Solid'

Từ 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', có nghĩa là 'vững chắc, nguyên chất, không pha trộn'. Nó miêu tả một vật chất ở trạng thái rắn, có hình dạng và thể tích xác định.

Nguồn gốc 'Stool'

Ban đầu, từ 'stool' trong tiếng Anh cổ ('stōl') có nghĩa là 'ghế ngồi'. Về sau, nó được dùng trong y học để chỉ chất thải bài tiết của cơ thể (phân), có lẽ do liên hệ với hành động ngồi trên bồn cầu hoặc ghế bô.

Usage Note

Trong ngữ cảnh của 'solid stool', 'solid' nhấn mạnh tính chất rắn chắc, không lỏng lẻo của phân. Khác với 'liquid stool' (phân lỏng) hoặc 'soft stool' (phân mềm).
Đây là nghĩa thông thường của 'stool' - ghế đẩu. Tuy nhiên, trong lĩnh vực y học, 'stool' còn mang nghĩa 'phân'. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Trong lĩnh vực y học, 'stool' có nghĩa là phân. 'Solid stool' (phân đặc) đối lập với 'loose stool' (phân lỏng). Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, bệnh viện, hoặc khi thảo luận về sức khỏe tiêu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solid stool
  • pass pass solid stool
    (đi ngoài ra phân rắn)
  • have have solid stool
    (có phân rắn)
  • produce produce solid stool
    (sản xuất/tạo ra phân rắn)
  • excrete excrete solid stool
    (bài tiết phân rắn)
Adjective + solid stool
  • hard hard solid stool
    (phân rắn và cứng)
  • firm firm solid stool
    (phân rắn chắc)
Noun + solid stool
  • consistency consistency of solid stool
    (độ đặc của phân rắn)
  • formation formation of solid stool
    (sự hình thành phân rắn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid stool

adjective
Lật mặt

Chắc chắn và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chất lỏng.

"The table is made of solid wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed a seat, I would buy you a solid stool now.
Nếu tôi biết bạn cần một chỗ ngồi, tôi đã mua cho bạn một chiếc ghế đẩu chắc chắn bây giờ.
Phủ định
If the carpenter hadn't used such flimsy wood, the stool wouldn't break so easily now.
Nếu người thợ mộc không sử dụng loại gỗ ọp ẹp như vậy, cái ghế đẩu sẽ không dễ gãy như bây giờ.
Nghi vấn
If she hadn't sat on that poorly made stool, would she have a backache now?
Nếu cô ấy không ngồi lên chiếc ghế đẩu làm kém chất lượng đó, liệu cô ấy có bị đau lưng bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solid stool is often used in the workshop.
Cái ghế đẩu chắc chắn thường được sử dụng trong xưởng.
Phủ định
The solid stool was not broken during the move.
Cái ghế đẩu chắc chắn đã không bị vỡ trong quá trình di chuyển.
Nghi vấn
Will the solid stool be repainted next week?
Liệu cái ghế đẩu chắc chắn có được sơn lại vào tuần tới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter will be solidifying the stool's legs with extra glue tomorrow.
Thợ mộc sẽ làm chắc chắn chân ghế đẩu bằng keo dán vào ngày mai.
Phủ định
She won't be using that solid stool while she's painting; it's too wobbly.
Cô ấy sẽ không sử dụng cái ghế đẩu chắc chắn đó khi đang sơn; nó quá lung lay.
Nghi vấn
Will they be solidifying the base of the stool before the customers arrive?
Họ sẽ gia cố phần đế của ghế đẩu trước khi khách hàng đến chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This stool is a solid piece of furniture.
Cái ghế đẩu này là một món đồ nội thất chắc chắn.
Phủ định
The stool is not solid; it wobbles.
Cái ghế đẩu này không chắc chắn; nó lung lay.
Nghi vấn
Is the stool solid enough to hold my weight?
Cái ghế đẩu này có đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid stool".

Chỉ số sức khỏe tiêu hóa

'Solid stool' (phân rắn) là một chỉ số quan trọng về sức khỏe hệ tiêu hóa. Phân quá rắn có thể cho thấy tình trạng mất nước, thiếu chất xơ trong chế độ ăn, hoặc một số vấn đề tiêu hóa như táo bón.

Biểu đồ phân Bristol

Biểu đồ phân Bristol (Bristol Stool Chart) là một công cụ y tế được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để phân loại hình dạng và độ đặc của phân, giúp bệnh nhân và bác sĩ đánh giá sức khỏe đường ruột. 'Solid stool' thường tương ứng với các loại 1-3 trên biểu đồ này, biểu thị phân cứng hoặc dạng cục.