solid stool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chắc chắn và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table is made of solid wood."
"Cái bàn được làm bằng gỗ đặc."
-
"The patient reported having solid stools for the past few days."
"Bệnh nhân báo cáo rằng phân của anh ấy đặc trong vài ngày qua."
-
"Is your stool solid or loose?"
"Phân của bạn đặc hay lỏng?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh của 'solid stool', 'solid' nhấn mạnh tính chất rắn chắc, không lỏng lẻo của phân. Khác với 'liquid stool' (phân lỏng) hoặc 'soft stool' (phân mềm).
Đây là nghĩa thông thường của 'stool' - ghế đẩu. Tuy nhiên, trong lĩnh vực y học, 'stool' còn mang nghĩa 'phân'. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Trong lĩnh vực y học, 'stool' có nghĩa là phân. 'Solid stool' (phân đặc) đối lập với 'loose stool' (phân lỏng). Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, bệnh viện, hoặc khi thảo luận về sức khỏe tiêu hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pass pass solid stool (đi ngoài ra phân rắn)
-
have have solid stool (có phân rắn)
-
produce produce solid stool (sản xuất/tạo ra phân rắn)
-
excrete excrete solid stool (bài tiết phân rắn)
-
hard hard solid stool (phân rắn và cứng)
-
firm firm solid stool (phân rắn chắc)
-
consistency consistency of solid stool (độ đặc của phân rắn)
-
formation formation of solid stool (sự hình thành phân rắn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid stool
adjectiveChắc chắn và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chất lỏng.
"The table is made of solid wood."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed a seat, I would buy you a solid stool now. |
Nếu tôi biết bạn cần một chỗ ngồi, tôi đã mua cho bạn một chiếc ghế đẩu chắc chắn bây giờ. |
| Phủ định | If the carpenter hadn't used such flimsy wood, the stool wouldn't break so easily now. |
Nếu người thợ mộc không sử dụng loại gỗ ọp ẹp như vậy, cái ghế đẩu sẽ không dễ gãy như bây giờ. |
| Nghi vấn | If she hadn't sat on that poorly made stool, would she have a backache now? |
Nếu cô ấy không ngồi lên chiếc ghế đẩu làm kém chất lượng đó, liệu cô ấy có bị đau lưng bây giờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solid stool is often used in the workshop. |
Cái ghế đẩu chắc chắn thường được sử dụng trong xưởng. |
| Phủ định | The solid stool was not broken during the move. |
Cái ghế đẩu chắc chắn đã không bị vỡ trong quá trình di chuyển. |
| Nghi vấn | Will the solid stool be repainted next week? |
Liệu cái ghế đẩu chắc chắn có được sơn lại vào tuần tới không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter will be solidifying the stool's legs with extra glue tomorrow. |
Thợ mộc sẽ làm chắc chắn chân ghế đẩu bằng keo dán vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be using that solid stool while she's painting; it's too wobbly. |
Cô ấy sẽ không sử dụng cái ghế đẩu chắc chắn đó khi đang sơn; nó quá lung lay. |
| Nghi vấn | Will they be solidifying the base of the stool before the customers arrive? |
Họ sẽ gia cố phần đế của ghế đẩu trước khi khách hàng đến chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This stool is a solid piece of furniture. |
Cái ghế đẩu này là một món đồ nội thất chắc chắn. |
| Phủ định | The stool is not solid; it wobbles. |
Cái ghế đẩu này không chắc chắn; nó lung lay. |
| Nghi vấn | Is the stool solid enough to hold my weight? |
Cái ghế đẩu này có đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid stool".
