(Top Banner Ad)
product selling
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Kinh tế

product selling

UK: /ˈprɒdʌkt ˈsɛlɪŋ/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˈsɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán sản phẩm việc bán hàng hoạt động bán sản phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of promoting and selling products.

Vietnamese Meaning

Hoạt động quảng bá và bán sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Product selling requires a good understanding of customer needs."

    "Việc bán sản phẩm đòi hỏi sự hiểu biết tốt về nhu cầu của khách hàng."

  • "The company focuses on effective product selling strategies."

    "Công ty tập trung vào các chiến lược bán sản phẩm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product Sản phẩm (vật thể hoặc dịch vụ được tạo ra để bán)
Noun production Sự sản xuất, quá trình tạo ra sản phẩm
Noun producer Nhà sản xuất, người/công ty tạo ra sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả
Verb sell Bán hàng
Noun seller Người bán hàng
Noun sale Sự bán hàng; đợt giảm giá
Adjective sellable Có thể bán được, có khả năng tiêu thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (to bring forth)
Old English
sellan (to give, bestow)
Modern English
product selling (combination of concepts)

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' (sản phẩm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'đem ra, tạo ra, sản xuất'. Nó chỉ kết quả hoặc vật phẩm được tạo ra từ một quá trình lao động hay sản xuất.

Nguồn gốc của 'Selling'

Từ 'sell' (bán) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan', ban đầu có nghĩa là 'cho, tặng, trao đổi'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy tiền'. Từ 'selling' là dạng danh động từ (gerund) chỉ hành động bán hàng.

Sự kết hợp 'Product Selling'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'product selling' mô tả hành động hoặc quá trình giới thiệu, tiếp thị và trao đổi các sản phẩm cụ thể lấy tiền. Đây là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, trực tiếp chỉ hoạt động cốt lõi của thương mại.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ trong các ngữ cảnh kinh doanh, marketing. Nhấn mạnh quá trình bán sản phẩm hơn là kết quả.

Prepositions

in of

in: được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động liên quan đến việc bán sản phẩm. Ví dụ: He is an expert in product selling. of: được dùng để chỉ bản chất của việc bán sản phẩm. Ví dụ: The art of product selling.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product selling
  • effective effective product selling
    (bán sản phẩm hiệu quả)
  • successful successful product selling
    (bán sản phẩm thành công)
  • direct direct product selling
    (bán sản phẩm trực tiếp)
  • online online product selling
    (bán sản phẩm trực tuyến)
Verb + product selling
  • boost boost product selling
    (thúc đẩy doanh số bán sản phẩm)
  • improve improve product selling
    (cải thiện việc bán sản phẩm)
  • focus on focus on product selling
    (tập trung vào việc bán sản phẩm)
  • drive drive product selling
    (thúc đẩy hoạt động bán sản phẩm)
Noun + product selling
  • consumer consumer product selling
    (bán sản phẩm tiêu dùng)
  • B2B B2B product selling
    (bán sản phẩm giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp)
  • retail retail product selling
    (bán lẻ sản phẩm)

Idioms

  • Mastering product selling

    Nắm vững kỹ năng bán sản phẩm

    "Our team aims at mastering product selling to achieve higher revenue targets."

    (Đội ngũ của chúng tôi đặt mục tiêu nắm vững kỹ năng bán sản phẩm để đạt được các mục tiêu doanh thu cao hơn.)

  • The art of product selling

    Nghệ thuật bán sản phẩm

    "Successful entrepreneurs understand the art of product selling."

    (Các doanh nhân thành công đều hiểu được nghệ thuật bán sản phẩm.)

  • Driving product selling growth

    Thúc đẩy tăng trưởng doanh số bán sản phẩm

    "New marketing strategies are crucial for driving product selling growth."

    (Các chiến lược tiếp thị mới đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng doanh số bán sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product selling

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hoạt động quảng bá và bán sản phẩm.

"Product selling requires a good understanding of customer needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product selling".

Văn hóa tiêu dùng và vai trò của việc bán hàng

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, văn hóa tiêu dùng đóng vai trò trung tâm. Việc bán sản phẩm không chỉ là giao dịch kinh tế mà còn là một phần quan trọng trong đời sống hàng ngày, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận diện bản thân, tương tác với xã hội qua các thương hiệu và xu hướng. Quảng cáo và các chiến lược bán hàng liên tục định hình nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng.

Sự trỗi dậy của thương mại điện tử

Trong hai thập kỷ qua, thương mại điện tử đã cách mạng hóa cách thức bán sản phẩm. Từ các cửa hàng truyền thống, việc bán hàng đã chuyển dịch mạnh mẽ sang các nền tảng trực tuyến như Amazon, eBay, hay các mạng xã hội. Điều này đã mở ra thị trường toàn cầu, cho phép các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận khách hàng khắp thế giới và mang lại sự tiện lợi chưa từng có cho người mua.