(Top Banner Ad)
needs analysis
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Công nghệ thông tin

needs analysis

UK: /ˈniːdz əˈnæləsɪs/ • US: /ˈniːdz əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích nhu cầu đánh giá nhu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and evaluating the needs of a particular group, organization, or system to determine the most effective way to address those needs.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và đánh giá nhu cầu của một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống cụ thể để xác định cách hiệu quả nhất để đáp ứng những nhu cầu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough needs analysis before implementing the new training program."

    "Công ty đã tiến hành một phân tích nhu cầu kỹ lưỡng trước khi triển khai chương trình đào tạo mới."

  • "A detailed needs analysis revealed a lack of communication skills among the team members."

    "Một phân tích nhu cầu chi tiết đã tiết lộ sự thiếu hụt kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm."

  • "The marketing team performed a needs analysis to better understand their target audience."

    "Đội ngũ marketing đã thực hiện một phân tích nhu cầu để hiểu rõ hơn về đối tượng mục tiêu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, đòi hỏi, yêu cầu
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adjective needed cần thiết, được yêu cầu
Noun necessity sự cần thiết, nhu yếu phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*neh₂w-
Proto-Germanic
*nauđiz
Old English
nied
Middle English
nede
Modern English
need
Ancient Greek
analusis
Latin
analysis
Old French
analyse
Modern English
analysis
Modern English
needs analysis

Phân tích Nhu cầu: Sự kết hợp của 'cần' và 'phân tích'

Cụm từ 'needs analysis' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh. 'Need' (nhu cầu) có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa về sự cần thiết hoặc tình trạng khó khăn. Trong khi đó, 'analysis' (phân tích) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'giải phẫu' hay 'tháo gỡ'. Khi kết hợp lại, 'needs analysis' trở thành một công cụ quan trọng, giúp chúng ta 'giải phẫu' hay 'mổ xẻ' để hiểu rõ 'nhu cầu' thực sự của một vấn đề, dự án hay đối tượng cụ thể. Nó không phải là một từ có lịch sử lâu đời, mà là một sự kết hợp chức năng để tạo ra một khái niệm quản lý và nghiên cứu.

Usage Note

Needs analysis là một thuật ngữ rộng, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó thường liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu để hiểu rõ các vấn đề và cơ hội. Khác với 'gap analysis' tập trung vào khoảng cách giữa hiện trạng và mục tiêu, 'needs analysis' bao quát hơn, xem xét bối cảnh và các yếu tố liên quan để xác định nhu cầu thực sự.

Prepositions

for in of

* **for:** Sử dụng khi chỉ mục đích của phân tích nhu cầu (e.g., needs analysis for training). * **in:** Sử dụng khi chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của phân tích nhu cầu (e.g., needs analysis in healthcare). * **of:** Sử dụng khi chỉ đối tượng được phân tích nhu cầu (e.g., needs analysis of employee skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + needs analysis
  • conduct conduct a needs analysis
    (tiến hành phân tích nhu cầu)
  • perform perform a needs analysis
    (thực hiện phân tích nhu cầu)
  • carry out carry out a needs analysis
    (tiến hành/thực hiện phân tích nhu cầu)
Adjective + needs analysis
  • thorough thorough needs analysis
    (phân tích nhu cầu kỹ lưỡng)
  • detailed detailed needs analysis
    (phân tích nhu cầu chi tiết)
  • comprehensive comprehensive needs analysis
    (phân tích nhu cầu toàn diện)
Type of needs analysis (Noun + needs analysis)
  • training training needs analysis
    (phân tích nhu cầu đào tạo)
  • customer customer needs analysis
    (phân tích nhu cầu khách hàng)
  • organizational organizational needs analysis
    (phân tích nhu cầu tổ chức)

Idioms

  • conduct a needs analysis

    tiến hành phân tích nhu cầu

    "We need to conduct a needs analysis before launching the new project."

    (Chúng ta cần tiến hành phân tích nhu cầu trước khi khởi động dự án mới.)

  • perform a thorough needs analysis

    thực hiện một phân tích nhu cầu kỹ lưỡng

    "The consultant performed a thorough needs analysis to identify key gaps."

    (Chuyên gia tư vấn đã thực hiện một phân tích nhu cầu kỹ lưỡng để xác định những thiếu sót chính.)

  • understand the importance of needs analysis

    hiểu được tầm quan trọng của việc phân tích nhu cầu

    "Everyone understands the importance of needs analysis in successful project planning."

    (Mọi người đều hiểu tầm quan trọng của việc phân tích nhu cầu trong lập kế hoạch dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needs analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và đánh giá nhu cầu của một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống cụ thể để xác định cách hiệu quả nhất để đáp ứng những nhu cầu đó.

"The company conducted a thorough needs analysis before implementing the new training program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needs analysis".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và giáo dục hiện đại

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, quản lý dự án và giáo dục, 'needs analysis' là một bước không thể thiếu. Nó phản ánh tư duy thực dụng và chú trọng hiệu quả, luôn tìm cách hiểu rõ vấn đề gốc rễ trước khi đề xuất giải pháp. Bằng cách xác định chính xác nhu cầu, các tổ chức và cá nhân có thể tối ưu hóa nguồn lực, tránh lãng phí và đảm bảo rằng giải pháp được đưa ra thực sự phù hợp và mang lại giá trị. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nhiều phương pháp luận quản lý hiện đại như Agile hay Scrum.