(Top Banner Ad)
solvent for extraction
B2
Noun B2 Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Dược phẩm

solvent for extraction

UK: /ˈsɒlvənt/ • US: /ˈsɑːlvənt/

Nghĩa tiếng Việt

dung môi dùng để chiết dung môi chiết xuất chất dung môi để chiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid substance capable of dissolving other substances.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng có khả năng hòa tan các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hexane is a common solvent for extraction of vegetable oils."

    "Hexan là một dung môi phổ biến để chiết xuất dầu thực vật."

  • "The choice of solvent for extraction depends on the properties of the target compound."

    "Việc lựa chọn dung môi cho chiết xuất phụ thuộc vào các đặc tính của hợp chất mục tiêu."

  • "Ethanol is a suitable solvent for extraction of many polar compounds."

    "Ethanol là một dung môi phù hợp cho việc chiết xuất nhiều hợp chất phân cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvent Dung môi (chất có khả năng hòa tan chất khác)
Verb solve Giải quyết (một vấn đề), tìm ra lời giải
Noun solution Dung dịch (hỗn hợp đồng nhất), lời giải
Adjective soluble Có thể hòa tan được
Verb dissolve Hòa tan (một chất rắn vào chất lỏng)
Noun extraction Sự chiết xuất, sự rút ra
Verb extract Chiết xuất, trích xuất (một chất cụ thể)
Noun extract Chất chiết xuất, đoạn trích
Noun extractor Máy chiết xuất, người chiết xuất

Synonyms

dissolvent (chất hòa tan)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere (to loosen, untie)
Latin
solvens (loosening, present participle of solvere)
Old French
solvent
English
solvent
Latin
extrahere (to draw out, pull out)
Latin
extractio (a drawing out)
Middle English
extraction
English
solvent for extraction (descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'dung môi để chiết xuất'

Cụm từ 'solvent for extraction' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'solvent' xuất phát từ động từ 'solvere' nghĩa là 'làm lỏng, tháo gỡ', mô tả khả năng hòa tan của một chất. Trong khi đó, 'extraction' bắt nguồn từ 'extrahere', có nghĩa là 'kéo ra, rút ra'. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một chất lỏng được sử dụng một cách có chủ đích để hòa tan và tách chiết một thành phần mong muốn ra khỏi một hỗn hợp phức tạp, thể hiện rõ chức năng hóa học của nó.

Usage Note

Trong ngữ cảnh "solvent for extraction", 'solvent' đề cập đến một chất lỏng được sử dụng để tách một hoặc nhiều chất mong muốn ra khỏi một hỗn hợp. Nó được chọn dựa trên khả năng hòa tan chọn lọc các thành phần cần chiết xuất. Việc lựa chọn dung môi phụ thuộc vào tính chất hóa học của chất cần chiết xuất và các tạp chất, cũng như các yếu tố như độc tính, chi phí và khả năng tái chế.
Nghĩa này ít liên quan đến cụm từ "solvent for extraction". Tuy nhiên, 'solvent' có thể là tính từ, chỉ khả năng thanh toán.

Prepositions

for

'Solvent for' chỉ ra mục đích sử dụng của dung môi, tức là dung môi được dùng cho việc gì. Ví dụ: 'solvent for oil' (dung môi hòa tan dầu), 'solvent for cleaning' (dung môi để làm sạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solvent for extraction
  • effective effective solvent for extraction
    (dung môi hiệu quả để chiết xuất)
  • polar polar solvent for extraction
    (dung môi phân cực để chiết xuất)
  • non-polar non-polar solvent for extraction
    (dung môi không phân cực để chiết xuất)
  • organic organic solvent for extraction
    (dung môi hữu cơ để chiết xuất)
  • suitable suitable solvent for extraction
    (dung môi thích hợp để chiết xuất)
  • selective selective solvent for extraction
    (dung môi chọn lọc để chiết xuất)
Verb + solvent for extraction
  • use use a solvent for extraction
    (sử dụng dung môi để chiết xuất)
  • choose choose a solvent for extraction
    (lựa chọn dung môi để chiết xuất)
  • recover recover a solvent for extraction
    (thu hồi dung môi sau khi chiết xuất)
  • apply apply a solvent for extraction
    (áp dụng/dùng dung môi để chiết xuất)
Noun + solvent for extraction (types/forms)
  • liquid liquid solvent for extraction
    (dung môi lỏng để chiết xuất)
  • chemical chemical solvent for extraction
    (dung môi hóa học để chiết xuất)

Idioms

  • Không có thành ngữ phổ biến

    Cụm từ 'solvent for extraction' là một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả chức năng của một chất, do đó nó không được sử dụng trong các thành ngữ hay cụm từ mang tính ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh. Việc sử dụng nó chủ yếu giới hạn trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật và công nghiệp.

    "Due to its technical nature, 'solvent for extraction' does not typically appear in common English idioms or figurative expressions."

    (Vì bản chất kỹ thuật của nó, 'dung môi để chiết xuất' thường không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến hay các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent for extraction

Noun
Lật mặt

Một chất lỏng có khả năng hòa tan các chất khác.

"Hexane is a common solvent for extraction of vegetable oils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist selected ethanol as the solvent because it effectively extracts the desired compounds.
Nhà hóa học đã chọn ethanol làm dung môi vì nó chiết xuất hiệu quả các hợp chất mong muốn.
Phủ định
Even though the solvent is commonly used for extraction, it did not yield the expected results this time.
Mặc dù dung môi thường được sử dụng để chiết xuất, nhưng lần này nó không mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Since the initial solvent failed, will you consider using a different solvent for extraction to improve the yield?
Vì dung môi ban đầu không thành công, bạn có cân nhắc sử dụng một dung môi khác để chiết xuất nhằm cải thiện năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent for extraction".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghiệp

Dung môi chiết xuất đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực quan trọng như công nghiệp dược phẩm (tách chiết hoạt chất thuốc), công nghiệp thực phẩm (sản xuất dầu ăn, chiết xuất cafein từ cà phê, hương liệu), và ngành hóa mỹ phẩm (sản xuất tinh dầu, nước hoa). Sự phát triển của các phương pháp chiết xuất hiệu quả và an toàn bằng dung môi đã góp phần to lớn vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống và sự tiến bộ công nghệ.

Xu hướng Hóa học Xanh và Dung môi an toàn

Trong những thập kỷ gần đây, với nhận thức ngày càng tăng về bảo vệ môi trường và sức khỏe con người, khái niệm 'Hóa học xanh' (Green Chemistry) đã thúc đẩy việc tìm kiếm và sử dụng các 'dung môi xanh' (green solvents). Đây là những dung môi ít độc hại, có khả năng phân hủy sinh học, hoặc có thể tái chế, thay thế cho các dung môi truyền thống gây ô nhiễm hoặc nguy hiểm. Sự chuyển dịch này thể hiện một giá trị văn hóa và xã hội hướng tới sự bền vững và trách nhiệm với môi trường.