(Top Banner Ad)
sensory system
B2
noun B2 Sinh học, Y học

sensory system

UK: /ˈsɛnsəri ˈsɪstəm/ • US: /ˈsɛnsəri ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ giác quan hệ thống cảm giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the nervous system that consists of sensory receptors that receive stimuli from the external or internal environment, neural pathways that conduct this information to the brain, and parts of the brain that process the information.

Vietnamese Meaning

Một phần của hệ thần kinh bao gồm các thụ thể cảm giác tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong, các con đường thần kinh dẫn thông tin này đến não và các phần của não xử lý thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensory system allows us to perceive the world around us."

    "Hệ thống cảm giác cho phép chúng ta nhận thức thế giới xung quanh."

  • "Damage to the sensory system can lead to various disabilities."

    "Tổn thương hệ thống cảm giác có thể dẫn đến nhiều dạng khuyết tật khác nhau."

  • "The human sensory system is highly complex and adaptable."

    "Hệ thống cảm giác của con người rất phức tạp và có khả năng thích nghi cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, cảm nhận
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Noun sensitivity độ nhạy cảm, sự nhạy bén
Noun system hệ thống, chế độ
Verb sense cảm nhận, nhận thấy, hiểu
Verb sensitize làm cho nhạy cảm, gây mẫn cảm
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective sensitive nhạy cảm, tinh tế
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb sensitively một cách nhạy cảm
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

sense organs (cơ quan cảm giác)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Medieval Latin
sensorius
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systema
English
sensory system

Nguồn gốc 'Hệ thống giác quan'

'Sensory' (thuộc về giác quan) có nguồn gốc từ từ 'sensus' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'ý thức'. Từ 'system' (hệ thống) lại đến từ 'systēma' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'một chỉnh thể có tổ chức'. Khi ghép lại, 'sensory system' mô tả một mạng lưới phức tạp, có tổ chức trong cơ thể cho phép chúng ta cảm nhận và tương tác với thế giới xung quanh thông qua các giác quan.

Usage Note

Hệ thống cảm giác bao gồm các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác, cũng như các thụ thể cảm giác bên trong cơ thể giúp chúng ta nhận biết được vị trí, chuyển động và trạng thái bên trong của cơ thể. Cần phân biệt với 'nervous system' (hệ thần kinh), là hệ thống lớn hơn bao gồm cả hệ cảm giác và hệ vận động.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc chức năng của hệ thống (ví dụ: 'The sensory system of the eye'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vai trò của hệ thống trong một quá trình hoặc hoạt động (ví dụ: 'The sensory system is involved in perception').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory system
  • central central sensory system
    (hệ thống giác quan trung ương)
  • peripheral peripheral sensory system
    (hệ thống giác quan ngoại biên)
  • developing developing sensory system
    (hệ thống giác quan đang phát triển)
  • impaired impaired sensory system
    (hệ thống giác quan bị suy yếu/tổn thương)
  • intact intact sensory system
    (hệ thống giác quan nguyên vẹn)
Verb + sensory system
  • stimulate stimulate the sensory system
    (kích thích hệ thống giác quan)
  • develop develop the sensory system
    (phát triển hệ thống giác quan)
  • protect protect the sensory system
    (bảo vệ hệ thống giác quan)
  • understand understand the sensory system
    (hiểu rõ hệ thống giác quan)
sensory system + Noun
  • development sensory system development
    (sự phát triển của hệ thống giác quan)
  • function sensory system function
    (chức năng của hệ thống giác quan)
  • disorder sensory system disorder
    (rối loạn hệ thống giác quan)
  • pathways sensory system pathways
    (các đường dẫn của hệ thống giác quan)

Idioms

  • overload the sensory system

    làm quá tải hệ thống giác quan (do quá nhiều kích thích)

    "Too much noise and light can overload the sensory system, leading to stress."

    (Quá nhiều tiếng ồn và ánh sáng có thể làm quá tải hệ thống giác quan, dẫn đến căng thẳng.)

  • the body's sensory system

    hệ thống giác quan của cơ thể (cách gọi chung)

    "Our body's sensory system allows us to perceive pain, temperature, and touch."

    (Hệ thống giác quan của cơ thể chúng ta cho phép chúng ta cảm nhận đau, nhiệt độ và xúc giác.)

  • sensory system processing

    quá trình xử lý của hệ thống giác quan (cách hệ thống tiếp nhận và giải mã thông tin)

    "Deficits in sensory system processing can affect a child's learning abilities."

    (Sự thiếu hụt trong quá trình xử lý của hệ thống giác quan có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory system

noun
Lật mặt

Một phần của hệ thần kinh bao gồm các thụ thể cảm giác tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong, các con đường thần kinh dẫn thông tin này đến não và các phần của não xử lý thông tin.

"The sensory system allows us to perceive the world around us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sensory system plays a crucial role in our perception of the world is undeniable.
Việc hệ thống giác quan đóng một vai trò quan trọng trong nhận thức của chúng ta về thế giới là không thể phủ nhận.
Phủ định
What the sensory system doesn't process becomes irrelevant to our conscious experience.
Những gì hệ thống giác quan không xử lý sẽ trở nên không liên quan đến trải nghiệm có ý thức của chúng ta.
Nghi vấn
Whether the sensory system is fully developed at birth is a topic of ongoing research.
Liệu hệ thống giác quan có phát triển đầy đủ khi sinh ra hay không là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory system".

Năm giác quan cơ bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, khái niệm 'năm giác quan' (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) là nền tảng để hiểu cách con người cảm nhận thế giới. Đây là một phần quan trọng trong giáo dục cơ bản và được phản ánh trong ngôn ngữ cũng như văn học, giúp hình thành cách chúng ta mô tả và tương tác với môi trường.

Vai trò trong nghệ thuật và ẩm thực

Hệ thống giác quan đóng vai trò trung tâm trong việc trải nghiệm nghệ thuật và ẩm thực. Các nền văn hóa thường phát triển các truyền thống độc đáo để kích thích và làm hài lòng các giác quan, từ màu sắc và hương vị tinh tế của món ăn đến âm nhạc du dương và tác phẩm điêu khắc sống động, tạo nên những trải nghiệm văn hóa sâu sắc và đáng nhớ.