sensory system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the nervous system that consists of sensory receptors that receive stimuli from the external or internal environment, neural pathways that conduct this information to the brain, and parts of the brain that process the information.
Vietnamese Meaning
Một phần của hệ thần kinh bao gồm các thụ thể cảm giác tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong, các con đường thần kinh dẫn thông tin này đến não và các phần của não xử lý thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sensory system allows us to perceive the world around us."
"Hệ thống cảm giác cho phép chúng ta nhận thức thế giới xung quanh."
-
"Damage to the sensory system can lead to various disabilities."
"Tổn thương hệ thống cảm giác có thể dẫn đến nhiều dạng khuyết tật khác nhau."
-
"The human sensory system is highly complex and adaptable."
"Hệ thống cảm giác của con người rất phức tạp và có khả năng thích nghi cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý thức, cảm nhận |
| Noun | sensation | cảm giác, sự giật gân |
| Noun | sensitivity | độ nhạy cảm, sự nhạy bén |
| Noun | system | hệ thống, chế độ |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy, hiểu |
| Verb | sensitize | làm cho nhạy cảm, gây mẫn cảm |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, tinh tế |
| Adjective | sensory | thuộc về giác quan |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | sensitively | một cách nhạy cảm |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống cảm giác bao gồm các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác, cũng như các thụ thể cảm giác bên trong cơ thể giúp chúng ta nhận biết được vị trí, chuyển động và trạng thái bên trong của cơ thể. Cần phân biệt với 'nervous system' (hệ thần kinh), là hệ thống lớn hơn bao gồm cả hệ cảm giác và hệ vận động.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc chức năng của hệ thống (ví dụ: 'The sensory system of the eye'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vai trò của hệ thống trong một quá trình hoặc hoạt động (ví dụ: 'The sensory system is involved in perception').
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central sensory system (hệ thống giác quan trung ương)
-
peripheral peripheral sensory system (hệ thống giác quan ngoại biên)
-
developing developing sensory system (hệ thống giác quan đang phát triển)
-
impaired impaired sensory system (hệ thống giác quan bị suy yếu/tổn thương)
-
intact intact sensory system (hệ thống giác quan nguyên vẹn)
-
stimulate stimulate the sensory system (kích thích hệ thống giác quan)
-
develop develop the sensory system (phát triển hệ thống giác quan)
-
protect protect the sensory system (bảo vệ hệ thống giác quan)
-
understand understand the sensory system (hiểu rõ hệ thống giác quan)
-
development sensory system development (sự phát triển của hệ thống giác quan)
-
function sensory system function (chức năng của hệ thống giác quan)
-
disorder sensory system disorder (rối loạn hệ thống giác quan)
-
pathways sensory system pathways (các đường dẫn của hệ thống giác quan)
Idioms
-
overload the sensory system
làm quá tải hệ thống giác quan (do quá nhiều kích thích)
"Too much noise and light can overload the sensory system, leading to stress."
(Quá nhiều tiếng ồn và ánh sáng có thể làm quá tải hệ thống giác quan, dẫn đến căng thẳng.)
-
the body's sensory system
hệ thống giác quan của cơ thể (cách gọi chung)
"Our body's sensory system allows us to perceive pain, temperature, and touch."
(Hệ thống giác quan của cơ thể chúng ta cho phép chúng ta cảm nhận đau, nhiệt độ và xúc giác.)
-
sensory system processing
quá trình xử lý của hệ thống giác quan (cách hệ thống tiếp nhận và giải mã thông tin)
"Deficits in sensory system processing can affect a child's learning abilities."
(Sự thiếu hụt trong quá trình xử lý của hệ thống giác quan có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập của trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensory system
nounMột phần của hệ thần kinh bao gồm các thụ thể cảm giác tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong, các con đường thần kinh dẫn thông tin này đến não và các phần của não xử lý thông tin.
"The sensory system allows us to perceive the world around us."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sensory system plays a crucial role in our perception of the world is undeniable. |
Việc hệ thống giác quan đóng một vai trò quan trọng trong nhận thức của chúng ta về thế giới là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | What the sensory system doesn't process becomes irrelevant to our conscious experience. |
Những gì hệ thống giác quan không xử lý sẽ trở nên không liên quan đến trải nghiệm có ý thức của chúng ta. |
| Nghi vấn | Whether the sensory system is fully developed at birth is a topic of ongoing research. |
Liệu hệ thống giác quan có phát triển đầy đủ khi sinh ra hay không là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory system".
