something recognizable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that can be identified or distinguished.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó có thể nhận ra hoặc phân biệt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building had something recognizable about its architecture, reminiscent of the 1920s."
"Tòa nhà có một điều gì đó dễ nhận ra trong kiến trúc của nó, gợi nhớ đến những năm 1920."
-
"There was something recognizable in her voice, even after all those years."
"Có một điều gì đó quen thuộc trong giọng nói của cô ấy, ngay cả sau bao nhiêu năm."
-
"The pattern was something recognizable from ancient cultures."
"Hoa văn đó là một thứ gì đó có thể nhận ra từ các nền văn hóa cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | Nhận ra, công nhận |
| Noun | recognition | Sự nhận ra, sự công nhận |
| Adjective | recognizable | Có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Adverb | recognizably | Một cách dễ nhận ra, một cách dễ nhận biết |
| Adjective | unrecognizable | Không thể nhận ra, biến dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chung chung, ám chỉ bất kỳ đối tượng, dấu hiệu, hoặc đặc điểm nào có thể được nhận diện dựa trên kinh nghiệm, kiến thức trước đó, hoặc các đặc điểm nổi bật. Mức độ 'recognizable' có thể thay đổi tùy thuộc vào người quan sát và bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see something recognizable (nhìn thấy thứ gì đó có thể nhận ra)
-
find find something recognizable (tìm thấy thứ gì đó có thể nhận ra)
-
create create something recognizable (tạo ra thứ gì đó có thể nhận ra)
-
leave leave something recognizable (để lại thứ gì đó có thể nhận ra)
-
barely barely something recognizable (hầu như không còn là thứ gì đó có thể nhận ra)
-
vaguely vaguely something recognizable (lờ mờ có thứ gì đó có thể nhận ra)
-
clearly clearly something recognizable (rõ ràng là thứ gì đó có thể nhận ra)
-
look like look like something recognizable (trông giống thứ gì đó có thể nhận ra)
-
sound like sound like something recognizable (nghe giống thứ gì đó có thể nhận ra)
Idioms
-
leave something recognizable behind
để lại dấu vết hoặc thứ gì đó dễ nhận dạng được
"After the storm, there was barely anything recognizable left of the old house."
(Sau cơn bão, hầu như không còn thứ gì dễ nhận biết về ngôi nhà cũ nữa.)
-
find something recognizable about
tìm thấy điều gì đó quen thuộc/dễ nhận biết về (ai/cái gì)
"Despite the disguise, she found something recognizable about his voice."
(Mặc dù cải trang, cô ấy vẫn tìm thấy điều gì đó quen thuộc trong giọng nói của anh ta.)
-
barely something recognizable
hầu như không còn là thứ gì đó có thể nhận ra (thường do hư hỏng hoặc thay đổi lớn)
"The old photograph was so faded it was barely something recognizable."
(Bức ảnh cũ đã mờ đến nỗi hầu như không còn là thứ gì đó dễ nhận ra nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
something recognizable
Cụm danh từMột thứ gì đó có thể nhận ra hoặc phân biệt được.
"The building had something recognizable about its architecture, reminiscent of the 1920s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something recognizable".
