(Top Banner Ad)
something recognizable
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

something recognizable

UK: /ˈrekəɡˌnaɪzəbəl/ • US: /ˈrɛkəɡˌnaɪzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

một cái gì đó có thể nhận ra một điều gì đó quen thuộc một thứ gì đó dễ nhận biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that can be identified or distinguished.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó có thể nhận ra hoặc phân biệt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building had something recognizable about its architecture, reminiscent of the 1920s."

    "Tòa nhà có một điều gì đó dễ nhận ra trong kiến trúc của nó, gợi nhớ đến những năm 1920."

  • "There was something recognizable in her voice, even after all those years."

    "Có một điều gì đó quen thuộc trong giọng nói của cô ấy, ngay cả sau bao nhiêu năm."

  • "The pattern was something recognizable from ancient cultures."

    "Hoa văn đó là một thứ gì đó có thể nhận ra từ các nền văn hóa cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize Nhận ra, công nhận
Noun recognition Sự nhận ra, sự công nhận
Adjective recognizable Có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adverb recognizably Một cách dễ nhận ra, một cách dễ nhận biết
Adjective unrecognizable Không thể nhận ra, biến dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sm̥-
Proto-Germanic
*sumaz
Old English
sum (some)
Old English
þing (thing)
Middle English
something
Proto-Indo-European
*gno-
Latin
recognoscere (re- + cognoscere 'to know')
Old French
reconnoistre
English
recognize
English
-able (suffix)
English
recognizable

Nguồn gốc của 'Something'

Từ 'something' trong tiếng Anh được tạo thành từ hai từ trong tiếng Anh cổ: 'sum' (nghĩa là 'một số' hoặc 'bất kỳ') và 'þing' (nghĩa là 'vật' hoặc 'sự việc'). Sự kết hợp này đã tồn tại hàng ngàn năm, cho thấy cách chúng ta luôn cần một từ để chỉ một vật hoặc sự việc không xác định.

Nguồn gốc của 'Recognizable'

Phần 'recognize' trong 'recognizable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recognoscere', nghĩa là 'nhận ra' hoặc 'biết lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại) và 'cognoscere' (biết). Thêm hậu tố '-able' biến nó thành 'có thể nhận ra được', nhấn mạnh khả năng của một vật thể được nhận diện dựa trên kiến thức đã có.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chung chung, ám chỉ bất kỳ đối tượng, dấu hiệu, hoặc đặc điểm nào có thể được nhận diện dựa trên kinh nghiệm, kiến thức trước đó, hoặc các đặc điểm nổi bật. Mức độ 'recognizable' có thể thay đổi tùy thuộc vào người quan sát và bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + something recognizable
  • see see something recognizable
    (nhìn thấy thứ gì đó có thể nhận ra)
  • find find something recognizable
    (tìm thấy thứ gì đó có thể nhận ra)
  • create create something recognizable
    (tạo ra thứ gì đó có thể nhận ra)
  • leave leave something recognizable
    (để lại thứ gì đó có thể nhận ra)
Adverb + something recognizable
  • barely barely something recognizable
    (hầu như không còn là thứ gì đó có thể nhận ra)
  • vaguely vaguely something recognizable
    (lờ mờ có thứ gì đó có thể nhận ra)
  • clearly clearly something recognizable
    (rõ ràng là thứ gì đó có thể nhận ra)
Prepositional phrase + something recognizable
  • look like look like something recognizable
    (trông giống thứ gì đó có thể nhận ra)
  • sound like sound like something recognizable
    (nghe giống thứ gì đó có thể nhận ra)

Idioms

  • leave something recognizable behind

    để lại dấu vết hoặc thứ gì đó dễ nhận dạng được

    "After the storm, there was barely anything recognizable left of the old house."

    (Sau cơn bão, hầu như không còn thứ gì dễ nhận biết về ngôi nhà cũ nữa.)

  • find something recognizable about

    tìm thấy điều gì đó quen thuộc/dễ nhận biết về (ai/cái gì)

    "Despite the disguise, she found something recognizable about his voice."

    (Mặc dù cải trang, cô ấy vẫn tìm thấy điều gì đó quen thuộc trong giọng nói của anh ta.)

  • barely something recognizable

    hầu như không còn là thứ gì đó có thể nhận ra (thường do hư hỏng hoặc thay đổi lớn)

    "The old photograph was so faded it was barely something recognizable."

    (Bức ảnh cũ đã mờ đến nỗi hầu như không còn là thứ gì đó dễ nhận ra nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

something recognizable

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó có thể nhận ra hoặc phân biệt được.

"The building had something recognizable about its architecture, reminiscent of the 1920s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something recognizable".

Hiệu ứng Pareidolia: Tìm kiếm khuôn mẫu

Con người có xu hướng bẩm sinh là tìm kiếm các khuôn mẫu và thứ gì đó 'có thể nhận ra' ngay cả trong những vật thể ngẫu nhiên hoặc mơ hồ. Hiện tượng này được gọi là Pareidolia, điển hình như khi bạn nhìn thấy khuôn mặt trong đám mây hoặc hình ảnh tôn giáo trên miếng bánh mì nướng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự nhận dạng đối với bộ não con người.

Nhận diện Thương hiệu và Bản sắc

Trong thế giới hiện đại, việc một sản phẩm, công ty, hoặc cá nhân có 'thứ gì đó dễ nhận ra' là cực kỳ quan trọng. Các logo độc đáo, giai điệu quảng cáo hoặc phong cách riêng biệt giúp mọi người dễ dàng nhận diện và ghi nhớ. Đây là yếu tố then chốt trong việc xây dựng thương hiệu và bản sắc.