(Top Banner Ad)
song of praise
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Âm nhạc

song of praise

UK: /sɒŋ əv preɪz/ • US: /sɔŋ əv prez/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca ngợi khúc ca tụng bài hát ca tụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song that expresses adoration or reverence, especially to a deity.

Vietnamese Meaning

Một bài hát thể hiện sự tôn kính, sùng bái, đặc biệt là đối với một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir sang a beautiful song of praise during the service."

    "Dàn hợp xướng đã hát một bài hát ca ngợi tuyệt đẹp trong buổi lễ."

  • "Their performance was a song of praise to the beauty of nature."

    "Màn trình diễn của họ là một bài ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên."

  • "The poem is a song of praise to his beloved."

    "Bài thơ là một khúc ca ngợi người yêu của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun song bài hát, ca khúc
Noun singer ca sĩ
Verb sing hát, ca
Noun praise lời khen ngợi, sự ca tụng
Verb praise khen ngợi, ca tụng, tán dương
Adjective praiseworthy đáng khen ngợi, đáng ca tụng
Adverb praisingly một cách ca ngợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sengwh-
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
English
song
Latin
pretium
Late Latin
pretiare
Old French
preisier
English
praise
English
song of praise

Nguồn gốc của 'song of praise'

Cụm từ 'song of praise' (bài ca ngợi) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'song' (bài hát) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang', mà xa hơn là từ gốc German và Ấn-Âu cổ đại mang nghĩa 'hát'. Từ 'praise' (khen ngợi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), qua tiếng Pháp cổ 'preisier' (định giá, khen ngợi). Khi kết hợp lại, 'song of praise' mô tả một bài hát hoặc bản nhạc được sáng tác để bày tỏ sự ngưỡng mộ, tôn kính hoặc ca ngợi.

Usage Note

Cụm từ 'song of praise' mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc các nghi lễ quan trọng. Nó nhấn mạnh đến việc ca ngợi một đối tượng nào đó (thường là thần linh) bằng âm nhạc. Khác với 'hymn' (thánh ca) có cấu trúc và mục đích sử dụng cụ thể hơn, 'song of praise' có thể mang nhiều hình thức và phong cách âm nhạc khác nhau, miễn là nó thể hiện sự tôn kính và ca ngợi.

Prepositions

to for

Khi dùng với 'to', cụm từ nhấn mạnh đối tượng được ca ngợi: 'a song of praise to God'. Khi dùng với 'for', cụm từ nhấn mạnh lý do của việc ca ngợi: 'a song of praise for his blessings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + song of praise
  • joyful joyful song of praise
    (bài ca ngợi vui tươi)
  • beautiful beautiful song of praise
    (bài ca ngợi hay/đẹp đẽ)
  • uplifting uplifting song of praise
    (bài ca ngợi nâng cao tinh thần)
  • ancient ancient song of praise
    (bài ca ngợi cổ xưa)
  • heartfelt heartfelt song of praise
    (bài ca ngợi chân thành/từ đáy lòng)
Verb + song of praise
  • sing sing a song of praise
    (hát một bài ca ngợi)
  • compose compose a song of praise
    (sáng tác một bài ca ngợi)
  • offer offer a song of praise
    (dâng một bài ca ngợi)
  • raise raise a song of praise
    (cất lên một bài ca ngợi)

Idioms

  • to sing a song of praise (for/to someone/something)

    hát một bài ca ngợi (dành cho/tới ai đó/điều gì đó); bày tỏ sự ca ngợi, tán dương bằng lời nói hoặc hành động

    "The whole community gathered to sing a song of praise for the brave firefighters."

    (Cả cộng đồng đã tập trung để hát một bài ca ngợi những người lính cứu hỏa dũng cảm.)

  • a song of praise to the heavens

    một bài ca ngợi bầu trời/thần thánh (thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự tôn kính vô bờ bến)

    "Her entire performance was a song of praise to the heavens, celebrating life."

    (Toàn bộ màn trình diễn của cô ấy là một bài ca ngợi bầu trời, tôn vinh cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

song of praise

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát thể hiện sự tôn kính, sùng bái, đặc biệt là đối với một vị thần.

"The choir sang a beautiful song of praise during the service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To sing a song of praise is a beautiful way to express gratitude.
Hát một bài ca ngợi là một cách tuyệt vời để bày tỏ lòng biết ơn.
Phủ định
It's important not to forget to offer a song of praise for the good things in life.
Điều quan trọng là đừng quên dâng một bài ca ngợi cho những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Nghi vấn
Why do you want to compose a song of praise for her?
Tại sao bạn muốn sáng tác một bài ca ngợi cho cô ấy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They sang a song of praise to God.
Họ hát một bài ca ngợi Chúa.
Phủ định
Not only did the choir sing a song of praise, but also the congregation joined in.
Không chỉ ca đoàn hát bài ca ngợi, mà cả giáo đoàn cũng tham gia.
Nghi vấn
Should we offer a song of praise, God will be happy.
Nếu chúng ta dâng một bài ca ngợi, Chúa sẽ vui lòng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "song of praise".

Vai trò trong Tôn giáo và Tâm linh

Trong nhiều truyền thống phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'songs of praise' (bài ca ngợi) đóng một vai trò trung tâm trong thờ phượng. Các bài thánh ca, thánh vịnh, và nhạc phúc âm thường là những 'songs of praise' dành cho Chúa hoặc các đấng linh thiêng, thể hiện lòng biết ơn, sự tôn kính và đức tin. Chúng là một phần không thể thiếu trong các buổi lễ nhà thờ và nghi thức tôn giáo.

Biểu hiện của Lòng Kính trọng và Ngưỡng mộ

'Songs of praise' không chỉ giới hạn trong bối cảnh tôn giáo. Chúng cũng được sử dụng rộng rãi để tôn vinh những người hùng, ca ngợi thiên nhiên, hoặc kỷ niệm những thành tựu vĩ đại. Một bài ca ngợi có thể là một tác phẩm nghệ thuật (nhạc, thơ) được tạo ra để bày tỏ sự ngưỡng mộ sâu sắc, sự tán dương, hoặc lòng biết ơn đối với một cá nhân, một sự kiện, hoặc một khái niệm nào đó.