sophisticated feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a lot of experience and knowledge about the world and about culture, art, literature, etc.
Vietnamese Meaning
Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về thế giới, văn hóa, nghệ thuật, văn học,...
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software offers sophisticated features that allow for detailed data analysis."
"Phần mềm cung cấp các tính năng tinh vi cho phép phân tích dữ liệu chi tiết."
-
"The new car boasts sophisticated safety features."
"Chiếc xe mới tự hào có các tính năng an toàn tinh vi."
-
"This program has sophisticated facial recognition features."
"Chương trình này có các tính năng nhận dạng khuôn mặt tinh vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sophistication | sự tinh vi, sự phức tạp, sự sành điệu |
| Adverb | sophisticatedly | một cách tinh vi, một cách phức tạp |
| Adjective | sophisticated | tinh vi, phức tạp, sành điệu |
| Noun | feature | đặc điểm, tính năng, nét nổi bật |
| Verb | feature | có tính năng, đóng vai trò quan trọng, trình bày, làm nổi bật |
| Adjective | featured | nổi bật, được giới thiệu đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sophisticated thường dùng để miêu tả một cái gì đó được phát triển cao, phức tạp và đòi hỏi kiến thức chuyên môn để hiểu và sử dụng. Nó cũng có thể dùng để miêu tả người có gu thẩm mỹ cao, hiểu biết rộng và hành xử lịch thiệp. So sánh với 'complex' (phức tạp), 'advanced' (tiên tiến), 'refined' (tinh tế). 'Sophisticated' mang ý nghĩa về sự tinh xảo, có tính thẩm mỹ và thường liên quan đến kinh nghiệm sống.
Prepositions
Ví dụ:
- Sophisticated with: am hiểu về cái gì đó (She's sophisticated with modern art.)
- Sophisticated in: giỏi, tinh thông về cái gì đó (He is sophisticated in his understanding of the market.)
- Sophisticated for: quá hiểu biết so với (She's sophisticated for her age.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cutting-edge cutting-edge sophisticated feature (tính năng tinh vi tiên tiến nhất)
-
advanced advanced sophisticated feature (tính năng tinh vi cao cấp)
-
innovative innovative sophisticated feature (tính năng tinh vi đổi mới)
-
unique unique sophisticated feature (tính năng tinh vi độc đáo)
-
integrate integrate sophisticated features (tích hợp các tính năng tinh vi)
-
offer offer sophisticated features (cung cấp các tính năng tinh vi)
-
develop develop sophisticated features (phát triển các tính năng tinh vi)
-
implement implement sophisticated features (triển khai các tính năng tinh vi)
-
boast boast sophisticated features (tự hào có các tính năng tinh vi)
-
system's system's sophisticated features (các tính năng tinh vi của hệ thống)
-
device's device's sophisticated features (các tính năng tinh vi của thiết bị)
Idioms
-
a suite of sophisticated features
một bộ đầy đủ các tính năng phức tạp và tiên tiến
"The new software comes with a suite of sophisticated features designed for professionals."
(Phần mềm mới đi kèm một bộ đầy đủ các tính năng tinh vi được thiết kế cho các chuyên gia.)
-
packed with sophisticated features
đầy ắp, trang bị nhiều tính năng phức tạp và tiên tiến
"Despite its small size, the gadget is packed with sophisticated features."
(Dù kích thước nhỏ gọn, thiết bị này được trang bị đầy ắp các tính năng tinh vi.)
-
leveraging sophisticated features
tận dụng các tính năng phức tạp và tiên tiến
"Businesses are leveraging sophisticated features in AI to enhance efficiency."
(Các doanh nghiệp đang tận dụng các tính năng tinh vi trong AI để nâng cao hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sophisticated feature
Tính từ (adjective)Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về thế giới, văn hóa, nghệ thuật, văn học,...
"The software offers sophisticated features that allow for detailed data analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophisticated feature".
