(Top Banner Ad)
sophisticated feature
C1
Tính từ (adjective) C1 Công nghệ, Thiết kế, Kinh doanh

sophisticated feature

UK: /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/ • US: /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng cao cấp tính năng tinh vi tính năng phức tạp đặc điểm tinh xảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lot of experience and knowledge about the world and about culture, art, literature, etc.

Vietnamese Meaning

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về thế giới, văn hóa, nghệ thuật, văn học,...

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software offers sophisticated features that allow for detailed data analysis."

    "Phần mềm cung cấp các tính năng tinh vi cho phép phân tích dữ liệu chi tiết."

  • "The new car boasts sophisticated safety features."

    "Chiếc xe mới tự hào có các tính năng an toàn tinh vi."

  • "This program has sophisticated facial recognition features."

    "Chương trình này có các tính năng nhận dạng khuôn mặt tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sophistication sự tinh vi, sự phức tạp, sự sành điệu
Adverb sophisticatedly một cách tinh vi, một cách phức tạp
Adjective sophisticated tinh vi, phức tạp, sành điệu
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét nổi bật
Verb feature có tính năng, đóng vai trò quan trọng, trình bày, làm nổi bật
Adjective featured nổi bật, được giới thiệu đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Thiết kế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σοφός (sophos)
Ancient Greek
σοφιστής (sophistes)
Latin
sophisticare
English
sophisticated

Nguồn gốc 'Sophisticated': Từ Khôn Ngoan đến Tinh Vi

Từ Hy Lạp cổ đại, gốc từ 'sophos' nghĩa là 'thông thái'. Từ đó phát triển thành 'sophistes' – những người thầy về hùng biện, đôi khi bị nhìn nhận là khéo léo nhưng có thể lừa lọc. Khi chuyển sang tiếng Latin 'sophisticare', nghĩa ban đầu là 'làm giả, làm biến chất'. Mãi về sau, trong tiếng Anh hiện đại, 'sophisticated' mới mang ý nghĩa tích cực hơn là 'tinh vi, phức tạp, sành điệu' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Feature': Từ Tạo Tác đến Đặc Điểm

Từ 'feature' bắt nguồn từ động từ Latin 'facere' – 'làm, tạo ra'. Qua tiếng Latin cổ 'factura' (sự tạo tác, cấu trúc) và tiếng Pháp cổ 'faiture' (dáng vẻ, hình dạng), nó được tiếng Anh tiếp nhận ban đầu để chỉ các bộ phận trên khuôn mặt. Theo thời gian, nghĩa của 'feature' mở rộng để chỉ bất kỳ đặc điểm nổi bật, riêng biệt hoặc tính năng quan trọng nào của một vật, một người, hoặc một hệ thống.

Usage Note

Sophisticated thường dùng để miêu tả một cái gì đó được phát triển cao, phức tạp và đòi hỏi kiến thức chuyên môn để hiểu và sử dụng. Nó cũng có thể dùng để miêu tả người có gu thẩm mỹ cao, hiểu biết rộng và hành xử lịch thiệp. So sánh với 'complex' (phức tạp), 'advanced' (tiên tiến), 'refined' (tinh tế). 'Sophisticated' mang ý nghĩa về sự tinh xảo, có tính thẩm mỹ và thường liên quan đến kinh nghiệm sống.

Prepositions

with in for

Ví dụ:
- Sophisticated with: am hiểu về cái gì đó (She's sophisticated with modern art.)
- Sophisticated in: giỏi, tinh thông về cái gì đó (He is sophisticated in his understanding of the market.)
- Sophisticated for: quá hiểu biết so với (She's sophisticated for her age.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sophisticated feature
  • cutting-edge cutting-edge sophisticated feature
    (tính năng tinh vi tiên tiến nhất)
  • advanced advanced sophisticated feature
    (tính năng tinh vi cao cấp)
  • innovative innovative sophisticated feature
    (tính năng tinh vi đổi mới)
  • unique unique sophisticated feature
    (tính năng tinh vi độc đáo)
Verb + sophisticated feature
  • integrate integrate sophisticated features
    (tích hợp các tính năng tinh vi)
  • offer offer sophisticated features
    (cung cấp các tính năng tinh vi)
  • develop develop sophisticated features
    (phát triển các tính năng tinh vi)
  • implement implement sophisticated features
    (triển khai các tính năng tinh vi)
  • boast boast sophisticated features
    (tự hào có các tính năng tinh vi)
Noun + sophisticated feature (possessive)
  • system's system's sophisticated features
    (các tính năng tinh vi của hệ thống)
  • device's device's sophisticated features
    (các tính năng tinh vi của thiết bị)

Idioms

  • a suite of sophisticated features

    một bộ đầy đủ các tính năng phức tạp và tiên tiến

    "The new software comes with a suite of sophisticated features designed for professionals."

    (Phần mềm mới đi kèm một bộ đầy đủ các tính năng tinh vi được thiết kế cho các chuyên gia.)

  • packed with sophisticated features

    đầy ắp, trang bị nhiều tính năng phức tạp và tiên tiến

    "Despite its small size, the gadget is packed with sophisticated features."

    (Dù kích thước nhỏ gọn, thiết bị này được trang bị đầy ắp các tính năng tinh vi.)

  • leveraging sophisticated features

    tận dụng các tính năng phức tạp và tiên tiến

    "Businesses are leveraging sophisticated features in AI to enhance efficiency."

    (Các doanh nghiệp đang tận dụng các tính năng tinh vi trong AI để nâng cao hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophisticated feature

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về thế giới, văn hóa, nghệ thuật, văn học,...

"The software offers sophisticated features that allow for detailed data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophisticated feature".

Giá trị của sự 'tinh vi' trong công nghệ và sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế sản phẩm, 'tính năng tinh vi' thường được xem là dấu hiệu của sự đổi mới, chất lượng cao và giá trị vượt trội. Người tiêu dùng thường có xu hướng đánh giá cao và tìm kiếm những sản phẩm có các tính năng phức tạp, tiên tiến để giải quyết vấn đề hiệu quả hơn hoặc mang lại trải nghiệm độc đáo, khác biệt.

Cân bằng giữa sự phức tạp và trải nghiệm người dùng

Mặc dù các tính năng tinh vi được đánh giá cao, nhưng trong thiết kế sản phẩm hiện đại (đặc biệt là giao diện người dùng), có một triết lý quan trọng là phải giữ cho các tính năng đó dễ tiếp cận và dễ sử dụng. Tư duy 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) đôi khi mâu thuẫn với việc thêm quá nhiều tính năng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa sự phức tạp kỹ thuật và trải nghiệm người dùng trực quan, không gây bối rối.