elaborate feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
planned or carried out with great care and attention to detail
Vietnamese Meaning
được lên kế hoạch hoặc thực hiện với sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software has an elaborate feature for data analysis."
"Phần mềm này có một tính năng phức tạp để phân tích dữ liệu."
-
"The new model includes an elaborate feature for facial recognition."
"Mô hình mới bao gồm một tính năng phức tạp để nhận diện khuôn mặt."
-
"The software's elaborate feature set is designed to meet the needs of advanced users."
"Bộ tính năng phức tạp của phần mềm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người dùng nâng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elaborate | Làm tỉ mỉ, giải thích chi tiết |
| Adjective | elaborate | Công phu, tỉ mỉ, phức tạp |
| Noun | elaboration | Sự giải thích chi tiết, sự phát triển công phu |
| Adverb | elaborately | Một cách tỉ mỉ, công phu |
| Noun | feature | Đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng |
| Verb | feature | Có tính năng, làm nổi bật |
| Adjective | featured | Được làm nổi bật, có đặc điểm |
| Adjective | featureless | Không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "elaborate" thường được dùng để mô tả những thứ phức tạp, chi tiết và được thiết kế hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa cao cấp hơn so với các từ đơn giản như "detailed" hay "complex". Ví dụ, một bản kế hoạch "elaborate" không chỉ đơn thuần là chi tiết, mà còn thể hiện sự đầu tư công sức và tư duy sâu sắc.
Trong ngữ cảnh cụm từ "elaborate feature", "feature" mang nghĩa là một đặc điểm, tính năng quan trọng của một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ. Việc tính năng này được mô tả là "elaborate" nhấn mạnh tính phức tạp, độ chi tiết và khả năng thực hiện các chức năng cao cấp của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive an impressive elaborate feature (một đặc điểm công phu ấn tượng)
-
intricate an intricate elaborate feature (một đặc điểm công phu phức tạp)
-
sophisticated a sophisticated elaborate feature (một đặc điểm công phu tinh vi)
-
unique a unique elaborate feature (một đặc điểm công phu độc đáo)
-
decorative a decorative elaborate feature (một đặc điểm công phu mang tính trang trí)
-
boast to boast an elaborate feature (tự hào có một đặc điểm công phu)
-
include to include an elaborate feature (bao gồm một đặc điểm công phu)
- The new software includes an elaborate feature for data analysis.
-
incorporate to incorporate an elaborate feature (kết hợp một đặc điểm công phu)
-
showcase to showcase an elaborate feature (trưng bày/giới thiệu một đặc điểm công phu)
-
possess to possess an elaborate feature (sở hữu một đặc điểm công phu)
-
of an elaborate feature of the design (một đặc điểm công phu của thiết kế)
-
in an elaborate feature in the new model (một đặc điểm công phu trong mẫu mới)
Idioms
-
an elaborate feature of something
một đặc điểm/tính năng công phu, phức tạp của cái gì đó (thường dùng để nhấn mạnh sự tỉ mỉ hoặc phức tạp)
"The cathedral's facade showcases an elaborate feature of intricate carvings."
(Mặt tiền nhà thờ trưng bày một đặc điểm công phu với những chạm khắc tinh xảo.)
-
to have an unexpectedly elaborate feature
có một đặc điểm công phu đến bất ngờ (thường ám chỉ vượt quá mong đợi hoặc sự cần thiết)
"We found the old clock to have an unexpectedly elaborate feature inside, with many tiny gears."
(Chúng tôi thấy chiếc đồng hồ cũ có một đặc điểm công phu bất ngờ bên trong, với rất nhiều bánh răng nhỏ xíu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elaborate feature
Tính từđược lên kế hoạch hoặc thực hiện với sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết
"The software has an elaborate feature for data analysis."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company elaborated on the product's new features at the conference last week. |
Công ty đã giải thích chi tiết về các tính năng mới của sản phẩm tại hội nghị vào tuần trước. |
| Phủ định | The design team didn't elaborate on the specific details of the elaborate feature during the presentation. |
Đội ngũ thiết kế đã không đi sâu vào chi tiết cụ thể của tính năng phức tạp trong buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Did they elaborate on the elaborate security features of the system when they announced the update? |
Họ có giải thích chi tiết về các tính năng bảo mật phức tạp của hệ thống khi họ thông báo bản cập nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborate feature".
