(Top Banner Ad)
elaborate feature
C1
Tính từ C1 Công nghệ, Kỹ thuật, Thiết kế

elaborate feature

UK: /ɪˈlæbərət/ • US: /ɪˈlæbərət/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng phức tạp tính năng chi tiết tính năng tinh vi chức năng được xây dựng công phu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

planned or carried out with great care and attention to detail

Vietnamese Meaning

được lên kế hoạch hoặc thực hiện với sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has an elaborate feature for data analysis."

    "Phần mềm này có một tính năng phức tạp để phân tích dữ liệu."

  • "The new model includes an elaborate feature for facial recognition."

    "Mô hình mới bao gồm một tính năng phức tạp để nhận diện khuôn mặt."

  • "The software's elaborate feature set is designed to meet the needs of advanced users."

    "Bộ tính năng phức tạp của phần mềm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người dùng nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elaborate Làm tỉ mỉ, giải thích chi tiết
Adjective elaborate Công phu, tỉ mỉ, phức tạp
Noun elaboration Sự giải thích chi tiết, sự phát triển công phu
Adverb elaborately Một cách tỉ mỉ, công phu
Noun feature Đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng
Verb feature Có tính năng, làm nổi bật
Adjective featured Được làm nổi bật, có đặc điểm
Adjective featureless Không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlabōrāre
Latin
ēlabōrātus
Old French
faiture
Latin
factūra
English
elaborate
English
feature

Nguồn gốc của 'elaborate'

Từ 'elaborate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēlabōrāre', có nghĩa là 'làm việc miệt mài, hoàn thành bằng sức lao động'. 'ē-' có nghĩa là 'ra ngoài, hoàn toàn' và 'labōrāre' có nghĩa là 'lao động'. Ban đầu, từ này được dùng như một động từ mang ý nghĩa 'làm ra bằng công sức, phát triển', sau đó mới trở thành tính từ mô tả sự công phu, tỉ mỉ.

Nguồn gốc của 'feature'

Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factūra', mang nghĩa 'sự tạo ra, hình thành', và liên quan đến động từ 'facere' (làm, tạo). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'faiture', có nghĩa là 'hình dạng, cấu tạo'. Trong tiếng Anh, 'feature' phát triển nghĩa để chỉ một đặc điểm nổi bật, một phần quan trọng của một vật thể, con người, hoặc sự kiện.

Usage Note

Tính từ "elaborate" thường được dùng để mô tả những thứ phức tạp, chi tiết và được thiết kế hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa cao cấp hơn so với các từ đơn giản như "detailed" hay "complex". Ví dụ, một bản kế hoạch "elaborate" không chỉ đơn thuần là chi tiết, mà còn thể hiện sự đầu tư công sức và tư duy sâu sắc.
Trong ngữ cảnh cụm từ "elaborate feature", "feature" mang nghĩa là một đặc điểm, tính năng quan trọng của một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ. Việc tính năng này được mô tả là "elaborate" nhấn mạnh tính phức tạp, độ chi tiết và khả năng thực hiện các chức năng cao cấp của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elaborate feature
  • impressive an impressive elaborate feature
    (một đặc điểm công phu ấn tượng)
  • intricate an intricate elaborate feature
    (một đặc điểm công phu phức tạp)
  • sophisticated a sophisticated elaborate feature
    (một đặc điểm công phu tinh vi)
  • unique a unique elaborate feature
    (một đặc điểm công phu độc đáo)
  • decorative a decorative elaborate feature
    (một đặc điểm công phu mang tính trang trí)
Verb + elaborate feature
  • boast to boast an elaborate feature
    (tự hào có một đặc điểm công phu)
  • include to include an elaborate feature
    (bao gồm một đặc điểm công phu)
  • The new software includes an elaborate feature for data analysis.
  • incorporate to incorporate an elaborate feature
    (kết hợp một đặc điểm công phu)
  • showcase to showcase an elaborate feature
    (trưng bày/giới thiệu một đặc điểm công phu)
  • possess to possess an elaborate feature
    (sở hữu một đặc điểm công phu)
elaborate feature + Prepositional Phrase
  • of an elaborate feature of the design
    (một đặc điểm công phu của thiết kế)
  • in an elaborate feature in the new model
    (một đặc điểm công phu trong mẫu mới)

Idioms

  • an elaborate feature of something

    một đặc điểm/tính năng công phu, phức tạp của cái gì đó (thường dùng để nhấn mạnh sự tỉ mỉ hoặc phức tạp)

    "The cathedral's facade showcases an elaborate feature of intricate carvings."

    (Mặt tiền nhà thờ trưng bày một đặc điểm công phu với những chạm khắc tinh xảo.)

  • to have an unexpectedly elaborate feature

    có một đặc điểm công phu đến bất ngờ (thường ám chỉ vượt quá mong đợi hoặc sự cần thiết)

    "We found the old clock to have an unexpectedly elaborate feature inside, with many tiny gears."

    (Chúng tôi thấy chiếc đồng hồ cũ có một đặc điểm công phu bất ngờ bên trong, với rất nhiều bánh răng nhỏ xíu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elaborate feature

Tính từ
Lật mặt

được lên kế hoạch hoặc thực hiện với sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết

"The software has an elaborate feature for data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company elaborated on the product's new features at the conference last week.
Công ty đã giải thích chi tiết về các tính năng mới của sản phẩm tại hội nghị vào tuần trước.
Phủ định
The design team didn't elaborate on the specific details of the elaborate feature during the presentation.
Đội ngũ thiết kế đã không đi sâu vào chi tiết cụ thể của tính năng phức tạp trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Did they elaborate on the elaborate security features of the system when they announced the update?
Họ có giải thích chi tiết về các tính năng bảo mật phức tạp của hệ thống khi họ thông báo bản cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborate feature".

Giá trị của sự công phu trong nghệ thuật và kiến trúc phương Tây

Trong nhiều giai đoạn lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Gothic, Phục Hưng và Victoria, các 'elaborate feature' (đặc điểm công phu) trong nghệ thuật và kiến trúc thường là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực, kỹ năng điêu luyện và lòng sùng kính. Ví dụ, những chi tiết chạm khắc tỉ mỉ trên các nhà thờ Gothic hay những họa tiết phức tạp trong trang trí nội thất của các cung điện đều thể hiện sự đầu tư lớn về thời gian và công sức, phản ánh một nền văn hóa đề cao sự hoàn hảo và vẻ đẹp chi tiết.

Sự cân bằng giữa chức năng và thẩm mỹ trong thiết kế hiện đại

Ngày nay, trong thiết kế sản phẩm và công nghệ, 'elaborate feature' có thể vừa là điểm cộng vừa là điểm trừ. Một mặt, những tính năng công phu, phức tạp có thể thể hiện sự đổi mới, công nghệ tiên tiến và mang lại trải nghiệm độc đáo. Mặt khác, đôi khi chúng có thể bị coi là 'over-engineered' (thiết kế quá mức cần thiết) nếu không mang lại giá trị sử dụng rõ ràng, làm tăng chi phí hoặc gây khó khăn cho người dùng. Điều này thể hiện sự chuyển dịch trong quan niệm thẩm mỹ, từ việc nhấn mạnh trang trí công phu sang đề cao sự tối giản và tính năng hiệu quả.