advanced feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Advanced" meaning highly developed or skilled; ahead of the times. "Feature" meaning a distinctive attribute or aspect of something.
Vietnamese Meaning
"Advanced" nghĩa là trình độ cao, phát triển, hoặc kỹ năng tốt; đi trước thời đại. "Feature" nghĩa là một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software includes several advanced features that enhance user productivity."
"Phần mềm này bao gồm một số tính năng nâng cao giúp tăng năng suất của người dùng."
-
"The new smartphone has an advanced facial recognition feature."
"Điện thoại thông minh mới có một tính năng nhận diện khuôn mặt nâng cao."
-
"This car offers an advanced safety feature with automatic braking."
"Chiếc xe này cung cấp một tính năng an toàn tiên tiến với phanh tự động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến bộ, thúc đẩy |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự cải tiến |
| Verb | feature | có sự góp mặt, làm nổi bật |
| Adjective | featured | được đề cao, được chú trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chức năng hoặc khả năng đặc biệt và phức tạp của một sản phẩm hoặc hệ thống. Sự khác biệt giữa 'advanced feature' và 'basic feature' nằm ở độ phức tạp, tính năng độc đáo và những lợi ích nâng cao mà nó mang lại. So với 'special feature', 'advanced feature' nhấn mạnh vào sự phát triển cao và tính năng vượt trội hơn là chỉ đơn thuần là 'đặc biệt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unlock unlock an advanced feature (mở khóa một tính năng nâng cao)
-
offer offer advanced features (cung cấp các tính năng nâng cao)
-
utilize utilize advanced features (tận dụng các tính năng nâng cao)
-
exclusive exclusive advanced feature (tính năng nâng cao độc quyền)
-
hidden hidden advanced feature (tính năng nâng cao bị ẩn)
-
powerful powerful advanced features (những tính năng nâng cao mạnh mẽ)
Idioms
-
Packed with advanced features
Đầy ắp những tính năng nâng cao
"The new professional camera is packed with advanced features."
(Chiếc máy ảnh chuyên nghiệp mới được trang bị đầy ắp các tính năng nâng cao.)
-
Bells and whistles
Các tính năng phụ trợ hào nhoáng (thường bao gồm cả advanced features)
"The basic version is fine, I don't need all the bells and whistles."
(Phiên bản cơ bản là đủ rồi, tôi không cần tất cả những tính năng phụ trợ hào nhoáng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced feature
Tính từ + Danh từ"Advanced" nghĩa là trình độ cao, phát triển, hoặc kỹ năng tốt; đi trước thời đại. "Feature" nghĩa là một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.
"This software includes several advanced features that enhance user productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced feature".
