(Top Banner Ad)
advanced feature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin/Kỹ thuật

advanced feature

UK: /ədˈvɑːnst ˈfiːtʃər/ • US: /ədˈvænst ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng nâng cao tính năng cao cấp tính năng tiên tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Advanced" meaning highly developed or skilled; ahead of the times. "Feature" meaning a distinctive attribute or aspect of something.

Vietnamese Meaning

"Advanced" nghĩa là trình độ cao, phát triển, hoặc kỹ năng tốt; đi trước thời đại. "Feature" nghĩa là một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software includes several advanced features that enhance user productivity."

    "Phần mềm này bao gồm một số tính năng nâng cao giúp tăng năng suất của người dùng."

  • "The new smartphone has an advanced facial recognition feature."

    "Điện thoại thông minh mới có một tính năng nhận diện khuôn mặt nâng cao."

  • "This car offers an advanced safety feature with automatic braking."

    "Chiếc xe này cung cấp một tính năng an toàn tiên tiến với phanh tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự cải tiến
Verb feature có sự góp mặt, làm nổi bật
Adjective featured được đề cao, được chú trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante / factura
Old French
avancer / faiture
Middle English
avauncen / feture
Modern English
advanced feature

Sự kết hợp giữa tiến bộ và hình dáng

Từ 'advanced' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancer' (tiến về phía trước). Trong khi đó, 'feature' vốn có nghĩa là hình dáng hoặc khuôn mặt (factura). Khi kết hợp lại trong thời đại công nghệ, 'advanced feature' ám chỉ những đặc điểm vượt xa mức cơ bản, thể hiện sự tiến hóa của một sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chức năng hoặc khả năng đặc biệt và phức tạp của một sản phẩm hoặc hệ thống. Sự khác biệt giữa 'advanced feature' và 'basic feature' nằm ở độ phức tạp, tính năng độc đáo và những lợi ích nâng cao mà nó mang lại. So với 'special feature', 'advanced feature' nhấn mạnh vào sự phát triển cao và tính năng vượt trội hơn là chỉ đơn thuần là 'đặc biệt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced feature
  • unlock unlock an advanced feature
    (mở khóa một tính năng nâng cao)
  • offer offer advanced features
    (cung cấp các tính năng nâng cao)
  • utilize utilize advanced features
    (tận dụng các tính năng nâng cao)
Adjective + advanced feature
  • exclusive exclusive advanced feature
    (tính năng nâng cao độc quyền)
  • hidden hidden advanced feature
    (tính năng nâng cao bị ẩn)
  • powerful powerful advanced features
    (những tính năng nâng cao mạnh mẽ)

Idioms

  • Packed with advanced features

    Đầy ắp những tính năng nâng cao

    "The new professional camera is packed with advanced features."

    (Chiếc máy ảnh chuyên nghiệp mới được trang bị đầy ắp các tính năng nâng cao.)

  • Bells and whistles

    Các tính năng phụ trợ hào nhoáng (thường bao gồm cả advanced features)

    "The basic version is fine, I don't need all the bells and whistles."

    (Phiên bản cơ bản là đủ rồi, tôi không cần tất cả những tính năng phụ trợ hào nhoáng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced feature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Advanced" nghĩa là trình độ cao, phát triển, hoặc kỹ năng tốt; đi trước thời đại. "Feature" nghĩa là một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó.

"This software includes several advanced features that enhance user productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced feature".

Mô hình Freemium

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, 'advanced features' thường được dùng để phân biệt giữa người dùng miễn phí và người dùng trả phí (Premium). Đây là một chiến lược kinh doanh phổ biến nhằm khuyến khích nâng cấp dịch vụ.

Đường cong học tập (Learning Curve)

Việc một sản phẩm có quá nhiều 'advanced features' đôi khi bị coi là một điểm trừ trong thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) nếu nó làm cho sản phẩm trở nên quá phức tạp đối với người dùng mới.