simple feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic or easily understood characteristic or function.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc chức năng cơ bản hoặc dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software provides tools for creating simple features like points and lines."
"Phần mềm này cung cấp các công cụ để tạo các đối tượng đơn giản như điểm và đường."
-
"The simple feature implementation allows for easy data manipulation."
"Việc triển khai tính năng đơn giản cho phép thao tác dữ liệu dễ dàng."
-
"We need to add more simple features to our map."
"Chúng ta cần thêm nhiều đối tượng đơn giản hơn vào bản đồ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | sự đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Adverb | simply | một cách đơn giản |
| Verb | feature | có tính năng; làm nổi bật |
| Adjective | featured | được làm nổi bật; được giới thiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh phần mềm và GIS, 'simple feature' thường đề cập đến một đối tượng hình học (ví dụ: điểm, đường, đa giác) với các thuộc tính liên quan. Nó nhấn mạnh vào tính đơn giản và dễ sử dụng, trái ngược với các tính năng phức tạp hoặc nâng cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic simple feature (tính năng đơn giản cơ bản)
-
key key simple feature (tính năng đơn giản then chốt)
-
main main simple feature (tính năng đơn giản chính)
-
essential essential simple feature (tính năng đơn giản thiết yếu)
-
identify identify a simple feature (xác định một tính năng đơn giản)
-
highlight highlight a simple feature (làm nổi bật một tính năng đơn giản)
-
add add a simple feature (thêm một tính năng đơn giản)
-
design design a simple feature (thiết kế một tính năng đơn giản)
-
set of a set of simple features (một tập hợp các tính năng đơn giản)
-
value of the value of simple features (giá trị của các tính năng đơn giản)
Idioms
-
A simple feature, yet powerful.
Một tính năng tuy đơn giản nhưng lại rất mạnh mẽ/hiệu quả.
"The ability to search by keywords is a simple feature, yet powerful in finding information quickly."
(Khả năng tìm kiếm bằng từ khóa là một tính năng tuy đơn giản nhưng lại rất mạnh mẽ trong việc tìm thông tin nhanh chóng.)
-
Keep it a simple feature.
Hãy giữ cho nó là một tính năng đơn giản. (Thường là lời khuyên trong thiết kế, phát triển để đảm bảo dễ sử dụng.)
"When designing the user interface, remember to keep it a simple feature to ensure ease of use."
(Khi thiết kế giao diện người dùng, hãy nhớ giữ cho nó là một tính năng đơn giản để đảm bảo dễ sử dụng.)
-
The beauty of a simple feature.
Vẻ đẹp của một tính năng đơn giản. (Diễn tả sự đánh giá cao đối với sự đơn giản và hiệu quả.)
"Many users appreciate the beauty of a simple feature that performs its task perfectly without unnecessary complexity."
(Nhiều người dùng đánh giá cao vẻ đẹp của một tính năng đơn giản, thực hiện công việc của nó một cách hoàn hảo mà không có sự phức tạp không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple feature
Danh từMột đặc điểm hoặc chức năng cơ bản hoặc dễ hiểu.
"This software provides tools for creating simple features like points and lines."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The future interface will have a simple feature to streamline the user experience. |
Giao diện tương lai sẽ có một tính năng đơn giản để hợp lý hóa trải nghiệm người dùng. |
| Phủ định | This new software is not going to include any simple features initially; they will be added later. |
Phần mềm mới này sẽ không bao gồm bất kỳ tính năng đơn giản nào ban đầu; chúng sẽ được thêm vào sau. |
| Nghi vấn | Will the next update offer a simple feature for automatic backups? |
Liệu bản cập nhật tiếp theo có cung cấp một tính năng đơn giản cho việc sao lưu tự động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple feature".
