(Top Banner Ad)
simple feature
B1
Danh từ B1 Khoa học máy tính, GIS (Hệ thống thông tin địa lý), Phát triển phần mềm

simple feature

UK: /ˈsɪmpəl ˈfiːtʃə/ • US: /ˈsɪmpəl ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng đơn giản tính năng đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic or easily understood characteristic or function.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc chức năng cơ bản hoặc dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software provides tools for creating simple features like points and lines."

    "Phần mềm này cung cấp các công cụ để tạo các đối tượng đơn giản như điểm và đường."

  • "The simple feature implementation allows for easy data manipulation."

    "Việc triển khai tính năng đơn giản cho phép thao tác dữ liệu dễ dàng."

  • "We need to add more simple features to our map."

    "Chúng ta cần thêm nhiều đối tượng đơn giản hơn vào bản đồ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản
Verb feature có tính năng; làm nổi bật
Adjective featured được làm nổi bật; được giới thiệu

Synonyms

basic feature (tính năng cơ bản)elementary feature (tính năng sơ cấp)

Antonyms

Related Words

geometric object (đối tượng hình học)attribute (thuộc tính)

Subject Area

Khoa học máy tính, GIS (Hệ thống thông tin địa lý), Phát triển phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplus
Old French
simple
Middle English
simple
Modern English
simple
Latin
factura
Old French
faiture
Middle English
feture
Modern English
feature

Sự Đơn Giản Từ Gốc La-tinh

Từ 'simple' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simplus', có nghĩa là 'một, không pha trộn'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự thuần khiết và không phức tạp, điều mà ngày nay chúng ta vẫn dùng để mô tả một tính năng dễ hiểu hoặc không cầu kỳ.

Tính Năng: Hình Thức Được Tạo Ra

Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura', nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'hình thức'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một đặc điểm hoặc bộ phận nổi bật, giúp chúng ta nhận diện hoặc phân biệt một vật thể hay một hệ thống nào đó. Khi kết hợp với 'simple', nó mang ý nghĩa một đặc điểm rõ ràng, dễ nhận biết.

Usage Note

Trong bối cảnh phần mềm và GIS, 'simple feature' thường đề cập đến một đối tượng hình học (ví dụ: điểm, đường, đa giác) với các thuộc tính liên quan. Nó nhấn mạnh vào tính đơn giản và dễ sử dụng, trái ngược với các tính năng phức tạp hoặc nâng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple feature
  • basic basic simple feature
    (tính năng đơn giản cơ bản)
  • key key simple feature
    (tính năng đơn giản then chốt)
  • main main simple feature
    (tính năng đơn giản chính)
  • essential essential simple feature
    (tính năng đơn giản thiết yếu)
Verb + simple feature
  • identify identify a simple feature
    (xác định một tính năng đơn giản)
  • highlight highlight a simple feature
    (làm nổi bật một tính năng đơn giản)
  • add add a simple feature
    (thêm một tính năng đơn giản)
  • design design a simple feature
    (thiết kế một tính năng đơn giản)
Noun + simple feature (modifying)
  • set of a set of simple features
    (một tập hợp các tính năng đơn giản)
  • value of the value of simple features
    (giá trị của các tính năng đơn giản)

Idioms

  • A simple feature, yet powerful.

    Một tính năng tuy đơn giản nhưng lại rất mạnh mẽ/hiệu quả.

    "The ability to search by keywords is a simple feature, yet powerful in finding information quickly."

    (Khả năng tìm kiếm bằng từ khóa là một tính năng tuy đơn giản nhưng lại rất mạnh mẽ trong việc tìm thông tin nhanh chóng.)

  • Keep it a simple feature.

    Hãy giữ cho nó là một tính năng đơn giản. (Thường là lời khuyên trong thiết kế, phát triển để đảm bảo dễ sử dụng.)

    "When designing the user interface, remember to keep it a simple feature to ensure ease of use."

    (Khi thiết kế giao diện người dùng, hãy nhớ giữ cho nó là một tính năng đơn giản để đảm bảo dễ sử dụng.)

  • The beauty of a simple feature.

    Vẻ đẹp của một tính năng đơn giản. (Diễn tả sự đánh giá cao đối với sự đơn giản và hiệu quả.)

    "Many users appreciate the beauty of a simple feature that performs its task perfectly without unnecessary complexity."

    (Nhiều người dùng đánh giá cao vẻ đẹp của một tính năng đơn giản, thực hiện công việc của nó một cách hoàn hảo mà không có sự phức tạp không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple feature

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc chức năng cơ bản hoặc dễ hiểu.

"This software provides tools for creating simple features like points and lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future interface will have a simple feature to streamline the user experience.
Giao diện tương lai sẽ có một tính năng đơn giản để hợp lý hóa trải nghiệm người dùng.
Phủ định
This new software is not going to include any simple features initially; they will be added later.
Phần mềm mới này sẽ không bao gồm bất kỳ tính năng đơn giản nào ban đầu; chúng sẽ được thêm vào sau.
Nghi vấn
Will the next update offer a simple feature for automatic backups?
Liệu bản cập nhật tiếp theo có cung cấp một tính năng đơn giản cho việc sao lưu tự động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple feature".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỹ thuật và thiết kế, nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid - Giữ cho nó đơn giản, đồ ngốc) là một triết lý thiết kế phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng đơn giản thay vì phức tạp. Điều này trực tiếp liên quan đến giá trị của 'simple feature' – một tính năng được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu và dễ sử dụng.

Chủ nghĩa Tối giản trong Thiết kế

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) là một phong trào nghệ thuật và thiết kế phổ biến ở phương Tây, đề cao việc loại bỏ những yếu tố không cần thiết để làm nổi bật vẻ đẹp và chức năng của những gì còn lại. 'Simple feature' thường được coi trọng trong triết lý này, nơi mà một tính năng đơn giản, tinh tế nhưng hiệu quả được đánh giá cao hơn sự cầu kỳ, phức tạp.