sophisticated person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a great deal of worldly experience and knowledge of fashion and culture.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện nhiều kinh nghiệm sống và kiến thức về thời trang và văn hóa; tinh tế, sành sỏi, lịch lãm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a sophisticated person with a taste for fine art and classical music."
"Cô ấy là một người tinh tế với gu thưởng thức nghệ thuật và âm nhạc cổ điển."
-
"New York is a city full of sophisticated people."
"New York là một thành phố có rất nhiều người tinh tế."
-
"She gave a sophisticated presentation on the latest trends in fashion."
"Cô ấy đã có một bài thuyết trình tinh tế về những xu hướng thời trang mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sophistication | Sự tinh tế, sự phức tạp, sự sành điệu |
| Verb | sophisticate | Làm cho tinh tế/phức tạp hơn, làm cho sành điệu hơn |
| Adjective | unsophisticated | Chưa từng trải, kém tinh tế, ngây thơ |
| Adverb | sophisticatedly | Một cách tinh tế, một cách phức tạp/sành điệu |
| Note | sophisticated person | Đây là một cụm danh từ (tính từ + danh từ), không phải một từ đơn. 'Sophisticated' là tính từ mô tả người có kinh nghiệm, hiểu biết, và tinh tế. 'Person' là danh từ chung chỉ người. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sophisticated' thường dùng để mô tả người có gu thẩm mỹ cao, hiểu biết rộng và hành vi ứng xử lịch thiệp. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trưởng thành và am hiểu cuộc sống. Khác với 'simple' (đơn giản), 'unsophisticated' (ngây ngô, đơn giản) hoặc 'naive' (khờ khạo). 'Sophisticated' thường đi kèm với sự tự tin và khả năng thích nghi với nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Khi mô tả người, 'sophisticated' ám chỉ một người có nhiều kinh nghiệm sống, kiến thức uyên bác về văn hóa, nghệ thuật và phong cách sống. Họ thường có gu thẩm mỹ tinh tế, cách ứng xử lịch thiệp và khả năng giao tiếp tốt. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, đôi khi mang ý nghĩa hơi 'khoe khoang' hoặc 'kiêu kỳ' nếu được sử dụng một cách lạm dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly sophisticated person (một người thực sự tinh tế/sành điệu)
-
genuinely a genuinely sophisticated person (một người thực lòng tinh tế/sành điệu)
-
highly a highly sophisticated person (một người cực kỳ tinh tế/sành điệu)
-
cultured a cultured and sophisticated person (một người có văn hóa và tinh tế)
-
worldly a worldly and sophisticated person (một người từng trải và tinh tế)
-
meet to meet a sophisticated person (gặp một người tinh tế/sành điệu)
-
know to know a sophisticated person (biết một người tinh tế/sành điệu)
-
admire to admire a sophisticated person (ngưỡng mộ một người tinh tế/sành điệu)
-
appreciates A sophisticated person appreciates fine art. (Một người tinh tế/sành điệu biết thưởng thức nghệ thuật đỉnh cao.)
-
understands A sophisticated person understands different cultures. (Một người tinh tế/sành điệu hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.)
Idioms
-
A person of refined taste
Một người có gu thẩm mỹ tinh tế, một người sành điệu
"She's a person of refined taste, always choosing the best wines."
(Cô ấy là một người có gu thẩm mỹ tinh tế, luôn chọn những loại rượu ngon nhất.)
-
A cultured individual
Một cá nhân có văn hóa, một người lịch duyệt
"He's truly a cultured individual, knowledgeable in history and art."
(Anh ấy thực sự là một cá nhân có văn hóa, hiểu biết sâu rộng về lịch sử và nghệ thuật.)
-
A connoisseur of life
Một người sành đời, một người am hiểu sâu sắc về cuộc sống và những điều tốt đẹp
"With his vast experience, he became a connoisseur of life, appreciating every nuance."
(Với kinh nghiệm sống phong phú, anh ấy trở thành một người sành đời, trân trọng từng sắc thái nhỏ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sophisticated person
Tính từCó hoặc thể hiện nhiều kinh nghiệm sống và kiến thức về thời trang và văn hóa; tinh tế, sành sỏi, lịch lãm.
"She is a sophisticated person with a taste for fine art and classical music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophisticated person".
