(Top Banner Ad)
sophisticated person
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

sophisticated person

UK: /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ • US: /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người tinh tế người sành sỏi người lịch lãm người có gu thẩm mỹ người có văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a great deal of worldly experience and knowledge of fashion and culture.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện nhiều kinh nghiệm sống và kiến thức về thời trang và văn hóa; tinh tế, sành sỏi, lịch lãm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a sophisticated person with a taste for fine art and classical music."

    "Cô ấy là một người tinh tế với gu thưởng thức nghệ thuật và âm nhạc cổ điển."

  • "New York is a city full of sophisticated people."

    "New York là một thành phố có rất nhiều người tinh tế."

  • "She gave a sophisticated presentation on the latest trends in fashion."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình tinh tế về những xu hướng thời trang mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sophistication Sự tinh tế, sự phức tạp, sự sành điệu
Verb sophisticate Làm cho tinh tế/phức tạp hơn, làm cho sành điệu hơn
Adjective unsophisticated Chưa từng trải, kém tinh tế, ngây thơ
Adverb sophisticatedly Một cách tinh tế, một cách phức tạp/sành điệu
Note sophisticated person Đây là một cụm danh từ (tính từ + danh từ), không phải một từ đơn. 'Sophisticated' là tính từ mô tả người có kinh nghiệm, hiểu biết, và tinh tế. 'Person' là danh từ chung chỉ người.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σοφιστής (sophistēs)
Latin
sophisticare
Medieval Latin
sophisticātus
English
sophisticated

Nguồn gốc từ 'Sophist' và sự phát triển của 'Sophisticated'

Từ 'sophisticated' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'sophistēs' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'người khôn ngoan, chuyên gia'. Sau đó, từ này phát triển thành 'sophisticare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'làm giả, làm biến chất' hoặc 'ngụy biện'. Đến tiếng Anh, 'sophisticated' ban đầu cũng có nghĩa tiêu cực là 'bị làm giả, không tự nhiên'. Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của nó đã thay đổi hoàn toàn, trở thành tích cực, mô tả một người có kinh nghiệm, hiểu biết rộng, tinh tế và phức tạp. Từ 'person' đơn giản có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mặt nạ, nhân vật', sau này chỉ 'người'.

Usage Note

Từ 'sophisticated' thường dùng để mô tả người có gu thẩm mỹ cao, hiểu biết rộng và hành vi ứng xử lịch thiệp. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trưởng thành và am hiểu cuộc sống. Khác với 'simple' (đơn giản), 'unsophisticated' (ngây ngô, đơn giản) hoặc 'naive' (khờ khạo). 'Sophisticated' thường đi kèm với sự tự tin và khả năng thích nghi với nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Khi mô tả người, 'sophisticated' ám chỉ một người có nhiều kinh nghiệm sống, kiến thức uyên bác về văn hóa, nghệ thuật và phong cách sống. Họ thường có gu thẩm mỹ tinh tế, cách ứng xử lịch thiệp và khả năng giao tiếp tốt. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, đôi khi mang ý nghĩa hơi 'khoe khoang' hoặc 'kiêu kỳ' nếu được sử dụng một cách lạm dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sophisticated person
  • truly a truly sophisticated person
    (một người thực sự tinh tế/sành điệu)
  • genuinely a genuinely sophisticated person
    (một người thực lòng tinh tế/sành điệu)
  • highly a highly sophisticated person
    (một người cực kỳ tinh tế/sành điệu)
  • cultured a cultured and sophisticated person
    (một người có văn hóa và tinh tế)
  • worldly a worldly and sophisticated person
    (một người từng trải và tinh tế)
Verb + sophisticated person
  • meet to meet a sophisticated person
    (gặp một người tinh tế/sành điệu)
  • know to know a sophisticated person
    (biết một người tinh tế/sành điệu)
  • admire to admire a sophisticated person
    (ngưỡng mộ một người tinh tế/sành điệu)
Sophisticated person + Verb
  • appreciates A sophisticated person appreciates fine art.
    (Một người tinh tế/sành điệu biết thưởng thức nghệ thuật đỉnh cao.)
  • understands A sophisticated person understands different cultures.
    (Một người tinh tế/sành điệu hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.)

Idioms

  • A person of refined taste

    Một người có gu thẩm mỹ tinh tế, một người sành điệu

    "She's a person of refined taste, always choosing the best wines."

    (Cô ấy là một người có gu thẩm mỹ tinh tế, luôn chọn những loại rượu ngon nhất.)

  • A cultured individual

    Một cá nhân có văn hóa, một người lịch duyệt

    "He's truly a cultured individual, knowledgeable in history and art."

    (Anh ấy thực sự là một cá nhân có văn hóa, hiểu biết sâu rộng về lịch sử và nghệ thuật.)

  • A connoisseur of life

    Một người sành đời, một người am hiểu sâu sắc về cuộc sống và những điều tốt đẹp

    "With his vast experience, he became a connoisseur of life, appreciating every nuance."

    (Với kinh nghiệm sống phong phú, anh ấy trở thành một người sành đời, trân trọng từng sắc thái nhỏ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophisticated person

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện nhiều kinh nghiệm sống và kiến thức về thời trang và văn hóa; tinh tế, sành sỏi, lịch lãm.

"She is a sophisticated person with a taste for fine art and classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophisticated person".

Biểu tượng của sự Tinh tế và Kinh nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, một 'sophisticated person' thường được coi là biểu tượng của sự tinh tế, lịch lãm và kinh nghiệm sống. Họ không chỉ có kiến thức rộng mà còn có khả năng cư xử khéo léo, giao tiếp duyên dáng và có gu thẩm mỹ cao trong mọi lĩnh vực từ thời trang, ẩm thực đến nghệ thuật.

Không chỉ là Trí tuệ, mà còn là Đẳng cấp

Khái niệm 'sophisticated person' vượt xa ý nghĩa của một người thông minh hay có học thức. Nó còn bao hàm cả sự từng trải, khả năng thích nghi trong các môi trường xã hội khác nhau, và thường gắn liền với hình ảnh của một người đã đi nhiều nơi, trải nghiệm nhiều điều, và có cái nhìn sâu sắc về thế giới. Điều này không nhất thiết liên quan đến sự giàu có, mà là sự giàu có về tâm hồn và trải nghiệm.