(Top Banner Ad)
sound-conducting
C1
Adjective C1 Vật lý, Kỹ thuật âm thanh, Y học (thính học)

sound-conducting

UK: /ˈsaʊnd kənˈdʌktɪŋ/ • US: /ˈsaʊnd kənˈdʌktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền âm dẫn truyền âm thanh có khả năng truyền âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of transmitting sound effectively.

Vietnamese Meaning

Có khả năng truyền âm thanh hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bone is a sound-conducting medium that allows vibrations to reach the inner ear."

    "Xương là một môi trường truyền âm thanh cho phép các rung động đến tai trong."

  • "The sound-conducting properties of the fluid in the middle ear are essential for hearing."

    "Các đặc tính truyền âm của chất lỏng trong tai giữa rất cần thiết cho thính giác."

  • "Some materials are more sound-conducting than others."

    "Một số vật liệu truyền âm tốt hơn những vật liệu khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Verb conduct Dẫn dắt, thực hiện, truyền (nhiệt, điện, âm thanh)
Noun conduct Hạnh kiểm, cách cư xử
Noun conductor Vật dẫn (điện, nhiệt), người chỉ huy (dàn nhạc)
Noun conduction Sự dẫn truyền (nhiệt, điện, âm thanh)
Adjective conductive Có tính dẫn điện/nhiệt/âm thanh

Synonyms

Antonyms

sound-insulating (cách âm)sound-absorbing (hấp thụ âm thanh)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật âm thanh, Y học (thính học)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swenh₂-
Proto-Germanic
*swunthaz
Old English
sound
Latin
conducere
Old French
conduire
English
conduct
English
sound-conducting

Hành trình của Âm thanh và Dẫn truyền

Từ 'sound-conducting' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả khả năng truyền âm. Yếu tố 'sound' (âm thanh) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là PIE (*swenh₂-), liên quan đến hành động 'vang vọng'. Yếu tố 'conducting' (dẫn truyền) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'conducere', mang nghĩa 'dẫn dắt, mang lại cùng nhau'. Sự kết hợp này đã tạo nên một từ mô tả chính xác về các vật liệu hay môi trường có thể truyền dẫn sóng âm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vật liệu, thiết bị hoặc hệ thống có khả năng truyền âm thanh với độ suy hao thấp. Nó nhấn mạnh khả năng vật lý của việc truyền âm chứ không phải là hành động chủ động tạo ra âm thanh. So với "acoustic", "sound-conducting" tập trung cụ thể vào chức năng truyền dẫn âm thanh, trong khi "acoustic" có phạm vi rộng hơn, liên quan đến khoa học về âm thanh nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

sound-conducting + Noun
  • material sound-conducting material
    (Vật liệu dẫn âm)
  • medium sound-conducting medium
    (Môi trường dẫn âm)
  • properties sound-conducting properties
    (Đặc tính dẫn âm)
  • ability sound-conducting ability
    (Khả năng dẫn âm)
  • path sound-conducting path
    (Đường dẫn âm)

Idioms

  • highly sound-conducting

    Có khả năng dẫn âm cao

    "Metals are generally highly sound-conducting materials."

    (Kim loại thường là vật liệu có khả năng dẫn âm cao.)

  • poorly sound-conducting

    Dẫn âm kém

    "Air is a poorly sound-conducting medium compared to water."

    (Không khí là môi trường dẫn âm kém hơn so với nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound-conducting

Adjective
Lật mặt

Có khả năng truyền âm thanh hiệu quả.

"Bone is a sound-conducting medium that allows vibrations to reach the inner ear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound-conducting".

Kiến trúc và Âm học: Tối ưu hóa Âm thanh

Trong kiến trúc và thiết kế không gian, đặc tính dẫn âm của vật liệu đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát âm thanh. Các khán phòng hòa nhạc cần vật liệu có khả năng dẫn âm tốt để âm nhạc được truyền tải rõ ràng và vang xa. Ngược lại, các bức tường cách âm được xây dựng bằng vật liệu dẫn âm kém nhằm ngăn chặn tiếng ồn, tạo ra không gian yên tĩnh.

Ứng dụng Y học: Siêu âm và Dẫn truyền Âm thanh

Trong y học, công nghệ siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể. Các mô và cơ quan khác nhau trong cơ thể có khả năng dẫn truyền âm thanh khác nhau. Sự khác biệt này cho phép máy siêu âm dựng lại hình ảnh, giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh lý. Ví dụ, nước là môi trường dẫn âm rất tốt, giúp sóng siêu âm di chuyển hiệu quả trong các mô chứa nhiều dịch lỏng.