(Top Banner Ad)
sound editing
B2
noun B2 Điện ảnh, Âm thanh, Truyền thông

sound editing

UK: /ˈsaʊnd ˈedɪtɪŋ/ • US: /ˈsaʊnd ˈɛdɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh sửa âm thanh biên tập âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of manipulating and altering audio recordings to improve their quality, clarity, and effectiveness.

Vietnamese Meaning

Quá trình xử lý và chỉnh sửa các bản ghi âm để cải thiện chất lượng, độ rõ ràng và hiệu quả của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sound editing is crucial for creating immersive and engaging audio experiences in films."

    "Chỉnh sửa âm thanh là rất quan trọng để tạo ra những trải nghiệm âm thanh sống động và hấp dẫn trong phim."

  • "The sound editing in that movie was superb."

    "Phần chỉnh sửa âm thanh trong bộ phim đó rất tuyệt vời."

  • "She's learning sound editing to pursue a career in film."

    "Cô ấy đang học chỉnh sửa âm thanh để theo đuổi sự nghiệp trong ngành điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh; tiếng động
Verb sound phát ra âm thanh; nghe có vẻ
Verb edit chỉnh sửa, biên tập
Noun editor biên tập viên (người chỉnh sửa)
Adjective editable có thể chỉnh sửa được

Synonyms

audio editing (chỉnh sửa âm thanh)audio post-production (hậu kỳ âm thanh)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Âm thanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
son
English
sound
Latin
edere
French
éditer
English
edit
English
editing
English
sound editing

Sự kết hợp của Âm thanh và Chỉnh sửa

Cụm từ 'sound editing' là sự ghép nối giữa từ 'sound' (âm thanh) và 'editing' (sự chỉnh sửa). 'Sound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus' qua tiếng Pháp cổ, chỉ những gì tai ta nghe thấy. 'Editing' xuất phát từ tiếng Latin 'edere' có nghĩa là 'sản xuất' hay 'xuất bản', sau này phát triển thành 'chỉnh sửa'. 'Sound editing' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi công nghệ làm phim và sản xuất âm thanh phát triển, mô tả quá trình tạo ra thế giới âm thanh sống động cho các tác phẩm truyền thông.

Usage Note

Sound editing bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như cắt, ghép, điều chỉnh âm lượng, loại bỏ tiếng ồn và thêm hiệu ứng âm thanh. Nó khác với 'sound design' ở chỗ 'sound editing' tập trung vào việc chỉnh sửa các âm thanh đã có, còn 'sound design' tạo ra các âm thanh mới hoặc biến đổi âm thanh gốc để phù hợp với mục đích sáng tạo.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'He specializes in sound editing' (Anh ấy chuyên về chỉnh sửa âm thanh). 'Sound editing for films is a complex process' (Chỉnh sửa âm thanh cho phim là một quá trình phức tạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound editing
  • excellent excellent sound editing
    (chỉnh sửa âm thanh xuất sắc)
  • masterful masterful sound editing
    (chỉnh sửa âm thanh bậc thầy)
  • award-winning award-winning sound editing
    (chỉnh sửa âm thanh đoạt giải thưởng)
  • flawless flawless sound editing
    (chỉnh sửa âm thanh hoàn hảo)
Verb + sound editing
  • perform perform sound editing
    (thực hiện chỉnh sửa âm thanh)
  • handle handle sound editing
    (phụ trách chỉnh sửa âm thanh)
  • master master sound editing
    (thành thạo chỉnh sửa âm thanh)
  • improve improve sound editing
    (cải thiện chỉnh sửa âm thanh)
Noun + of + sound editing
  • the art of the art of sound editing
    (nghệ thuật chỉnh sửa âm thanh)
  • the quality of the quality of sound editing
    (chất lượng chỉnh sửa âm thanh)
  • techniques of techniques of sound editing
    (các kỹ thuật chỉnh sửa âm thanh)

Idioms

  • post-production sound editing

    chỉnh sửa âm thanh hậu kỳ (giai đoạn sau khi quay)

    "The film's post-production sound editing took several months to complete."

    (Công đoạn chỉnh sửa âm thanh hậu kỳ của bộ phim đã mất vài tháng để hoàn thành.)

  • dialogue sound editing

    chỉnh sửa âm thanh hội thoại (tập trung vào lời thoại)

    "Dialogue sound editing is crucial for clear and understandable conversations in a movie."

    (Chỉnh sửa âm thanh hội thoại rất quan trọng để có những cuộc đối thoại rõ ràng và dễ hiểu trong phim.)

  • foley sound editing

    chỉnh sửa âm thanh foley (hiệu ứng âm thanh được tạo ra thủ công)

    "Foley sound editing adds realistic footsteps, rustling clothes, and other ambient noises to scenes."

    (Chỉnh sửa âm thanh foley bổ sung tiếng bước chân, tiếng quần áo sột soạt và các âm thanh môi trường khác vào các cảnh quay một cách chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound editing

noun
Lật mặt

Quá trình xử lý và chỉnh sửa các bản ghi âm để cải thiện chất lượng, độ rõ ràng và hiệu quả của chúng.

"Sound editing is crucial for creating immersive and engaging audio experiences in films."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound editing".

Tầm quan trọng của Âm thanh trong Điện ảnh

Trong điện ảnh và truyền hình, 'sound editing' là một yếu tố then chốt, không chỉ giúp người xem nghe rõ lời thoại mà còn tạo ra không khí, tăng cường cảm xúc và dẫn dắt câu chuyện. Âm thanh tốt có thể khiến một bộ phim trở nên sống động và chân thực hơn rất nhiều, đôi khi còn quan trọng hơn cả hình ảnh trong việc truyền tải thông điệp.

Giải thưởng Oscar cho Chỉnh sửa Âm thanh

Chất lượng của 'sound editing' được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp điện ảnh. Hàng năm, Giải thưởng Viện Hàn lâm (Oscar) trao giải cho hạng mục 'Best Sound Editing' (Chỉnh sửa âm thanh xuất sắc nhất), vinh danh những kỹ sư âm thanh và nhà thiết kế âm thanh đã tạo ra những tác phẩm có hiệu ứng âm thanh vượt trội, góp phần không nhỏ vào thành công của bộ phim.