(Top Banner Ad)
audio editing
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Sản xuất âm nhạc

audio editing

UK: /ˈɔːdiˌəʊ ˈedɪtɪŋ/ • US: /ˈɔːdiˌoʊ ˈedɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh sửa âm thanh biên tập âm thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of manipulating audio recordings to alter, improve, or create a final product.

Vietnamese Meaning

Quá trình chỉnh sửa các bản ghi âm để thay đổi, cải thiện hoặc tạo ra một sản phẩm cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Audio editing is essential for creating professional-sounding podcasts."

    "Chỉnh sửa âm thanh là điều cần thiết để tạo ra các podcast có âm thanh chuyên nghiệp."

  • "She's learning audio editing to improve the quality of her YouTube videos."

    "Cô ấy đang học chỉnh sửa âm thanh để cải thiện chất lượng video YouTube của mình."

  • "Good audio editing can make a big difference in the listener's experience."

    "Chỉnh sửa âm thanh tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm của người nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio editor người chỉnh sửa âm thanh, kỹ thuật viên âm thanh
Verb edit chỉnh sửa, biên tập
Noun editor người chỉnh sửa, biên tập viên
Noun edition phiên bản, lần xuất bản
Adjective audible có thể nghe thấy được
Adjective auditory (thuộc về) thính giác

Synonyms

sound editing (chỉnh sửa âm thanh)audio manipulation (xử lý âm thanh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sản xuất âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Latin
edere ('to bring forth, publish')
English
audio + edit
English
audio editing

Nguồn Gốc Của 'Audio'

Từ 'audio' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Đây cũng là gốc của các từ như 'audience' (khán giả, những người nghe) và 'auditorium' (khán phòng, nơi để nghe). Mọi thứ đều xoay quanh cảm giác nghe.

Hành Trình Của 'Editing'

Từ 'editing' (chỉnh sửa) đến từ 'edit', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'edere', nghĩa là 'đưa ra', 'sản xuất'. Ban đầu, nó được dùng cho việc xuất bản sách (đưa sách ra công chúng). Ngày nay, chúng ta 'edit' không chỉ văn bản mà còn cả hình ảnh, video và âm thanh để tạo ra một phiên bản cuối cùng hoàn chỉnh.

Usage Note

Chỉnh sửa âm thanh bao gồm nhiều kỹ thuật như cắt, ghép, điều chỉnh âm lượng, khử nhiễu và thêm hiệu ứng. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất âm nhạc, phim ảnh, podcast, và các lĩnh vực liên quan đến âm thanh khác.

Prepositions

in for with

‘in’ được dùng khi nói về vai trò của audio editing trong một dự án lớn hơn. Ví dụ: ‘Audio editing plays a crucial role *in* film production.’ ‘for’ được dùng khi nói về mục đích của audio editing. Ví dụ: ‘We used audio editing *for* noise reduction.’ ‘with’ được dùng khi nói về các công cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng trong quá trình audio editing. Ví dụ: ‘He’s proficient *with* audio editing software.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio editing
  • professional audio editing
    (chỉnh sửa âm thanh chuyên nghiệp)
  • basic audio editing
    (chỉnh sửa âm thanh cơ bản)
  • advanced audio editing
    (chỉnh sửa âm thanh nâng cao)
  • digital audio editing
    (chỉnh sửa âm thanh kỹ thuật số)
Verb + audio editing
  • perform audio editing
    (thực hiện việc chỉnh sửa âm thanh)
  • learn audio editing
    (học cách chỉnh sửa âm thanh)
  • require audio editing
    (yêu cầu/đòi hỏi việc chỉnh sửa âm thanh)
Noun + for + audio editing
  • software for audio editing
    (phần mềm để chỉnh sửa âm thanh)
  • tools for audio editing
    (công cụ để chỉnh sửa âm thanh)
  • a course for audio editing
    (một khóa học về chỉnh sửa âm thanh)

Idioms

  • The magic of audio editing

    Sự kỳ diệu của việc chỉnh sửa âm thanh. Cụm từ này dùng để chỉ khả năng biến đổi đáng kinh ngạc của việc chỉnh sửa, có thể cải thiện hoặc thay đổi hoàn toàn một bản ghi âm.

    "They removed all the background noise and made his voice clearer. It's the magic of audio editing!"

    (Họ đã loại bỏ hết tạp âm nền và làm giọng anh ấy trong hơn. Đúng là sự kỳ diệu của việc chỉnh sửa âm thanh!)

  • Fix it in post

    'Để hậu kỳ lo'. Một câu nói phổ biến trong ngành sản xuất phim ảnh và âm nhạc, có nghĩa là một vấn đề xảy ra trong lúc ghi âm/quay phim sẽ được giải quyết sau đó trong giai đoạn hậu kỳ (bao gồm cả chỉnh sửa âm thanh).

    "Don't worry about the microphone hiss, we can fix it in post with some audio editing."

    (Đừng lo về tiếng rít của micro, chúng ta có thể 'để hậu kỳ lo' bằng một chút chỉnh sửa âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio editing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chỉnh sửa các bản ghi âm để thay đổi, cải thiện hoặc tạo ra một sản phẩm cuối cùng.

"Audio editing is essential for creating professional-sounding podcasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Audio editing is an essential skill for podcasters.
Chỉnh sửa âm thanh là một kỹ năng cần thiết cho người làm podcast.
Phủ định
He is not involved in audio editing for the film.
Anh ấy không tham gia vào việc chỉnh sửa âm thanh cho bộ phim.
Nghi vấn
Do you have experience in audio editing?
Bạn có kinh nghiệm trong việc chỉnh sửa âm thanh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio uses audio editing software to refine their recordings.
Phòng thu sử dụng phần mềm chỉnh sửa âm thanh để tinh chỉnh các bản thu âm của họ.
Phủ định
She does not enjoy audio editing because it is too time-consuming.
Cô ấy không thích chỉnh sửa âm thanh vì nó quá tốn thời gian.
Nghi vấn
Does the course include comprehensive audio editing training?
Khóa học có bao gồm đào tạo toàn diện về chỉnh sửa âm thanh không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was taking a course on audio editing.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang tham gia một khóa học về chỉnh sửa âm thanh.
Phủ định
He told me that he didn't need audio editing software for his current project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần phần mềm chỉnh sửa âm thanh cho dự án hiện tại của mình.
Nghi vấn
She asked if I had any experience with audio editing.
Cô ấy hỏi tôi có kinh nghiệm gì về chỉnh sửa âm thanh không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio editing".

Sự Bùng Nổ Của Podcast và Studio Tại Gia

Trước đây, các công cụ chỉnh sửa âm thanh chuyên nghiệp rất đắt đỏ và chỉ có ở các phòng thu lớn. Ngày nay, phần mềm dễ tiếp cận đã thúc đẩy sự bùng nổ của podcasting, cho phép các nhà sáng tạo trên khắp thế giới sản xuất nội dung chất lượng cao ngay tại nhà, làm dân chủ hóa ngành truyền thông.

Auto-Tune: Từ Công Cụ Sửa Lỗi đến Biểu Tượng Văn Hóa

Auto-Tune, một phần mềm chỉnh sửa âm thanh giúp điều chỉnh cao độ giọng hát, ban đầu là một công cụ bí mật trong phòng thu. Tuy nhiên, hiệu ứng âm thanh robot đặc trưng của nó (nổi tiếng qua bài 'Believe' của Cher năm 1998) đã trở thành một nét định hình của nhạc pop và hip-hop cuối thập niên 90, làm thay đổi bộ mặt của âm nhạc đại chúng và dấy lên các cuộc tranh luận về sự chân thực trong nghệ thuật.